Đơn đăng ký nhãn hiệu "Travelpon" số 4-2011-16118 của Công ty cổ phần du lịch và tiếp thị giao thông vận tải Việt Nam - VIETRAVEL
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Travelpon" số 4-2011-16118 của Công ty cổ phần du lịch và tiếp thị giao thông vận tải Việt Nam - VIETRAVEL

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-2011-16118
4-0194658-000
05.08.2011
29.10.2012 - 05.08.2021
Công ty cổ phần du lịch và tiếp thị giao thông vận tải Việt Nam - VIETRAVEL
190 Pasteur, phường 6, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Lịch sử sửa đổi/ chuyển nhượng
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 39, 41, 43 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến
29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
Trắng, xanh dương, đỏ, vàng cam, xanh lá cây.
n/a
n/a
n/a
A: 297B - 25.10.2011
B: 297B - 25.12.2012
05.08.2011 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
07.09.2011 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.10.2011 Công bố A
11.10.2012 251-Thông báo cấp văn bằng
17.10.2012 4151 Lệ phí cấp bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Travelpon"

Travelpon là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2011-16118.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.08.2011 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần du lịch và tiếp thị giao thông vận tải Việt Nam - VIETRAVEL.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là Công ty cổ phần du lịch và tiếp thị giao thông vận tải Việt Nam - VIETRAVEL, một trong những doanh nghiệp lữ hành hàng đầu và uy tín nhất tại Việt Nam. Có trụ sở chính tại 190 Pasteur, phường 6, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh, VIETRAVEL không chỉ nổi tiếng với các tour du lịch trong và ngoài nước mà còn mở rộng hoạt động sang nhiều lĩnh vực phụ trợ khác. Với bề dày kinh nghiệm và danh tiếng trên thị trường, thông tin nhãn hiệu gắn liền với doanh nghiệp này luôn tạo được sự tin tưởng lớn đối với khách hàng và đối tác trong ngành dịch vụ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Travelpon

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Travelpon được đăng ký dưới loại hình nhãn hiệu chữ, tập trung bảo hộ cách sắp xếp các chữ cái tạo thành tên gọi riêng biệt. Trong phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu này không có yếu tố loại trừ cụ thể, nghĩa là toàn bộ cấu trúc chữ được bảo hộ tổng thể để nhận diện dịch vụ của chủ sở hữu. Việc tra cứu nhãn hiệu cho thấy đây là một tên gọi mang tính gợi nhớ đến các chương trình ưu đãi hoặc phiếu giảm giá trong lĩnh vực du lịch. Tuy nhiên, cần lưu ý về tình trạng nhãn hiệu hiện tại được ghi nhận là đã hết hạn hiệu lực.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Travelpon"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 39, 41, 43

Nhãn hiệu được đăng ký cho một danh mục dịch vụ đa dạng, thể hiện chiến lược phát triển hệ sinh thái toàn diện của chủ sở hữu. Cụ thể: Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ về cung ứng lao động và môi giới việc làm, đặc biệt là đưa người lao động đi làm việc tại nước ngoài. Nhóm 39 tập trung vào mảng cốt lõi là dịch vụ du lịch, lữ hành, vận chuyển hành khách bằng nhiều phương tiện và đại lý bán vé. Nhóm 41 mở rộng sang lĩnh vực giáo dục, đào tạo nghề và tư vấn du học. Cuối cùng, nhóm 43 bao gồm các dịch vụ lưu trú và ẩm thực như khách sạn, nhà hàng. Sự phân nhóm này cho thấy ý định cung cấp một chuỗi giá trị khép kín từ vận chuyển, nghỉ dưỡng đến đào tạo nhân lực ngành du lịch.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.