Đơn đăng ký nhãn hiệu "TL COFFEE" số 4-2026-05067 của Công ty TNHH chế biến cà phê Thiên Long
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TL COFFEE" số 4-2026-05067 của Công ty TNHH chế biến cà phê Thiên Long

Đang giải quyết
4-2026-05067
30.01.2026
Công ty TNHH chế biến cà phê Thiên Long
Thôn 18, xã Hòa Phú, tỉnh Đắk Lắk
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Nâu đỏ, trắng.
01.15.11 (7),11.03.04 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: -
30.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TL COFFEE"

TL COFFEE là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-05067.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH chế biến cà phê Thiên Long.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH chế biến cà phê Thiên Long, tọa lạc tại Thôn 18, xã Hòa Phú, tỉnh Đắk Lắk, là một đơn vị có bề dày kinh nghiệm và uy tín trong ngành chế biến cà phê. Với vị trí chiến lược tại vùng đất trứ danh về cà phê, Thiên Long đã khẳng định được vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị cà phê, từ khâu trồng trọt, thu hoạch đến chế biến và phân phối. Công ty không chỉ tập trung vào việc sản xuất các sản phẩm cà phê chất lượng cao mà còn chú trọng đến việc xây dựng và phát triển thương hiệu bền vững. Danh tiếng của Công ty TNHH chế biến cà phê Thiên Long được xây dựng dựa trên cam kết về chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất hiện đại và sự am hiểu sâu sắc về thị trường cà phê trong nước và quốc tế. Việc sở hữu một nhãn hiệu riêng cho thấy sự đầu tư nghiêm túc của công ty vào việc bảo vệ và phát triển tài sản trí tuệ của mình, đồng thời thể hiện mong muốn mang đến những sản phẩm cà phê độc đáo và chất lượng đến tay người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TL COFFEE

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu TL COFFEE, với số đơn đăng ký 4-2026-05067, được bảo hộ cho các sản phẩm và dịch vụ được quy định trong hồ sơ đăng ký. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này không được nêu rõ, do đó, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu sẽ được xác định dựa trên tên nhãn hiệu TL COFFEE và các nhóm sản phẩm/dịch vụ mà nhãn hiệu này được đăng ký bảo hộ. Điều này có nghĩa là nhãn hiệu TL COFFEE sẽ được bảo vệ khi sử dụng trên các sản phẩm/dịch vụ thuộc các nhóm đã được xác định, và bất kỳ ai sử dụng nhãn hiệu tương tự hoặc gây nhầm lẫn trên các sản phẩm/dịch vụ thuộc phạm vi bảo hộ này đều có thể bị coi là vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TL COFFEE"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30

Nhãn hiệu TL COFFEE được đăng ký bảo hộ trong hai nhóm sản phẩm/dịch vụ chính. Nhóm 29 bao gồm các sản phẩm như hạt dưa. Nhóm 30 tập trung vào các sản phẩm liên quan đến cà phê. Với việc chủ sở hữu là một công ty chuyên về chế biến cà phê và có trụ sở tại vùng nguyên liệu cà phê nổi tiếng, có thể nhận định rằng nhãn hiệu TL COFFEE sẽ được sử dụng chủ yếu cho các sản phẩm cà phê đa dạng, có thể bao gồm cà phê rang xay, cà phê hòa tan, cà phê hạt, và các sản phẩm phái sinh từ cà phê. Việc đăng ký bảo hộ cho nhóm 29 (hạt dưa) có thể cho thấy chiến lược đa dạng hóa sản phẩm hoặc cung cấp các sản phẩm ăn vặt đi kèm với cà phê, nhằm mở rộng thị trường và đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Thông tin nhãn hiệu này cung cấp cái nhìn rõ nét về định hướng kinh doanh và chiến lược phát triển của Công ty TNHH chế biến cà phê Thiên Long.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TL COFFEE" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.