Đơn đăng ký nhãn hiệu "Timberland" số 509706 của TBL Licensing LLC
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Timberland" số 509706 của TBL Licensing LLC

Complex (thử nghiệm)
Đơn quốc tế 509706
10.11.1986
TBL Licensing LLC
New Hampshire 03885, Stratham (US)
Nhãn hiệu/ Thông thường
01, 03, 08, 09, 11, 14, 16, 18, 20, 21, 22, 25, 26, 28, 34 (15 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Kador & Partner
Corneliusstraße 15 80469 München (DE)
Hình ảnh
n/a
27.05.01
DT, 26.05.1986, 1 095 256
n/a
A: -
01.05.1987 International Registration, AT, BG, BX, CH, CS, DD, DE, DZ, EG, ES, FR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, MN, PT, RO, SD, SM, SU, TN, VN, YU
21.12.2006 Renewal, AT, BA, BG, BX, CH, DE, DZ, EG, ES, FR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, MK, MN, PT, RO, RS, RU, SD, SM, VN
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Timberland"

Timberland là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 509706.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.11.1986 và hiện tại có trạng thái là Complex.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là TBL Licensing LLC.

Giới thiệu về chủ sở hữu

TBL Licensing LLC là pháp nhân tại bang New Hampshire chịu trách nhiệm khai thác và cấp phép cho nhãn hiệu Timberland vốn gắn liền với giày dép, trang phục và đồ dùng dã ngoại. Thương hiệu này đã được biết đến toàn cầu qua hàng hóa chất lượng cao hướng tới người yêu thiên nhiên và hoạt động ngoài trời.

Thông tin nhãn hiệu Timberland cho thấy công ty tập trung vào thiết kế và sản xuất các sản phẩm chống thời tiết, đồng thời xây dựng hình ảnh bền vững và thân thiện môi trường. Địa chỉ đăng ký tại Stratham, New Hampshire phản ánh mối liên hệ dài hạn với các tập đoàn Mỹ uy tín trong ngành may mặc và phụ kiện ngoài trời.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Timberland

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Timberland dưới dạng hình đảm bảo quyền sử dụng đối với biểu tượng hoặc thiết kế đi cùng tên, không có yếu tố loại trừ cụ thể được ghi nhận. Tình trạng nhãn hiệu: Complex cho thấy hồ sơ có thể trải qua các giai đoạn phản đối hoặc xem xét chi tiết, nên việc tra cứu nhãn hiệu từ các cơ quan sở hữu trí tuệ là cần thiết để xác định quyền hạn hiện tại.

Trùng khớp với tên và kiểu dáng thương mại gốc, phạm vi bảo hộ phủ cả nhãn hiệu đồ dệt may, đồ da và dụng cụ phong cách sống rất đa dạng, góp phần bảo vệ cả phần nhận diện hình ảnh lẫn ký hiệu đặc trưng của thương hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Timberland"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

01, 03, 08, 09, 11, 14, 16, 18, 20, 21, 22, 25, 26, 28, 34

Nhóm 01 liên quan đến hóa chất dùng trong xử lý da và bảo vệ giày; 03 gồm xà phòng, mỹ phẩm và kem dưỡng bảo quản giày; 08 là dao kéo, công cụ thủ công phục vụ nông nghiệp và dã ngoại; 09, 11 là thiết bị điện tử và chiếu sáng dành cho hoạt động ngoài trời; 14, 18, 20 và 21 bao gồm phụ kiện thời trang, đồ da, hành lý, đồ nội thất bằng gỗ, dụng cụ nhà bếp và đồ dùng cắm trại; 22 tập trung vào lều, bạt và trang bị cắm trại; 25 là trang phục và phụ kiện da; 26 là dải băng và phụ kiện; 28 đề cập đến đồ chơi và thiết bị thể thao; 34 là dụng cụ hút thuốc. Như vậy, nhãn hiệu được bảo hộ cho nhiều dòng sản phẩm phục vụ nhu cầu thời trang, dã ngoại và phong cách sống năng động của khách hàng toàn cầu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp