Đơn đăng ký nhãn hiệu "Thuần Việt" số 4-2013-14725 của Công ty cổ phần thực phẩm HOMEFOOD
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Thuần Việt" số 4-2013-14725 của Công ty cổ phần thực phẩm HOMEFOOD

Từ chối
4-2013-14725
09.07.2013
Công ty cổ phần thực phẩm HOMEFOOD
Số 1, phố Nguyễn Thượng Hiền, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 35, 43 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 306A - 25.09.2013
09.07.2013 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
05.08.2013 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Thuần Việt"

Thuần Việt là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2013-14725.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.07.2013 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần thực phẩm HOMEFOOD.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần thực phẩm HOMEFOOD là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm, chuyên cung cấp các sản phẩm chế biến, thực phẩm tươi sống và dịch vụ ăn uống. Trụ sở chính đặt tại số 1, phố Nguyễn Thượng Hiền, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. HOMEFOOD sở hữu hệ thống siêu thị và cửa hàng bán lẻ thực phẩm rộng khắp, tạo nên uy tín vững chắc trong ngành.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Thuần Việt

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Thuần Việt là nhãn hiệu dạng chữ, bảo hộ dựa trên cách viết và âm thanh của từ ngữ. Không có yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ bao gồm toàn bộ cách viết chữ "Thuần Việt" và các biến thể gây nhầm lẫn.

Theo thông tin nhãn hiệu, tình trạng nhãn hiệu hiện tại là từ chối, do đó không có quyền độc quyền sử dụng và người sở hữu cần xem xét kháng cáo hoặc sửa đổi nội dung đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Thuần Việt"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 35, 43

Nhóm 29: bao gồm các loại thực phẩm tươi sống và đã qua xử lý như thịt, cá, gia cầm, tôm, trứng, sữa, rau bảo quản, súp, chế phẩm nấu canh, thực phẩm nhanh dựa trên trái cây, dầu ăn, đậu phụ và sữa đậu nành.

Nhóm 30: liên quan đến bánh ngọt, chế phẩm ngũ cốc, thực phẩm nhanh dựa trên ngũ cốc, gia vị, bột gia vị, thực phẩm giàu tinh bột, nước xốt thịt, hỗn hợp hạt ngũ cốc và quả khô, mì sợi, gạo, xốt cà chua, mì ăn liền, bún ăn liền, cháo ăn liền, cơm ăn liền.

Nhóm 35: dịch vụ mua bán lương thực, thực phẩm, rau quả, đồ uống có cồn và không cồn; siêu thị, cửa hàng thực phẩm; dịch vụ tái lập kinh doanh; quảng cáo giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông.

Nhóm 43: dịch vụ khách sạn, nhà hàng ăn uống, nhà dưỡng lão và cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện.

Với chủ sở hữu là công ty thực phẩm, các nhóm này phản ánh mục tiêu kinh doanh đa dạng từ sản xuất, bán lẻ đến dịch vụ ăn uống, phù hợp với việc sử dụng nhãn hiệu Thuần Việt trong các lĩnh vực trên nếu đăng ký thành công.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.