| 18.07.2003 | Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu |
| 28.01.2004 | 4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung |
| 16.02.2004 | 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ |
| 13.05.2004 | Công bố A |
| 25.06.2004 | 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối) |
| 06.12.2004 | 4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung |
| 05.01.2005 | 252-Thông báo cấp văn bằng |
| 25.01.2005 | 4151 Lệ phí cấp bằng |
| 31.03.2005 | 263-Quyết định cấp VBBH |
| 08.04.2005 | Công bố B |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
29, 31, 35
|
Từ chối | 30.12.2014 | ||||
| 2 |
29, 35, 31
|
Cấp bằng
Số bằng 511612
|
03.01.2023 | ||||
| 3 |
35, 29, 31
|
Cấp bằng
Số bằng 511614
|
03.01.2023 | ||||
| 4 |
29, 31, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 422344
|
30.06.2020 | ||||
| 5 |
29, 31
|
Cấp bằng
Số bằng 302613
|
19.01.2017 | ||||
| 6 |
29, 31, 35, 42, 44
|
Đang giải quyết
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
25.05.2021 | ||||
| 7 |
29, 35, 31
|
Cấp bằng
Số bằng 511613
|
03.01.2023 | ||||
| 8 |
31
|
Hết hạn
Số bằng 61721
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
18.07.2003 | ||||
| 9 |
5, 29, 31
|
Cấp bằng
Số bằng 497215
|
16.08.2022 | Công ty TNHH Luật ALIAT | |||
| 10 |
29, 31, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 463876
|
02.11.2021 |