Đơn đăng ký nhãn hiệu "THÁI QUANG NHÂN" số 4-2022-19768 của Thái Quang Nhân
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "THÁI QUANG NHÂN" số 4-2022-19768 của Thái Quang Nhân

Từ chối
4-2022-19768
27.05.2022
Thái Quang Nhân
Số 113/9 Trần Văn Đang, phường 11, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
36, 41 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 413A - 25.08.2022
27.05.2022 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "THÁI QUANG NHÂN"

THÁI QUANG NHÂN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-19768.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.05.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Thái Quang Nhân.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thái Quang Nhân là chủ sở hữu của nhãn hiệu cùng tên, có địa chỉ tại quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và nhóm sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký, có thể thấy chủ đơn hướng đến việc xây dựng dấu ấn nhận diện cá nhân hoặc thương mại gắn với các lĩnh vực có tính chuyên môn cao như tài chính, bảo hiểm, bất động sản, đào tạo và giáo dục.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, việc một cá nhân đứng tên chủ sở hữu cho thấy nhãn hiệu có thể được sử dụng để gắn với uy tín cá nhân, dịch vụ tư vấn hoặc hoạt động kinh doanh mang tính dịch vụ chuyên nghiệp. Với địa chỉ tại trung tâm TP. Hồ Chí Minh, đây cũng là khu vực tập trung nhiều hoạt động kinh doanh, tài chính và dịch vụ giáo dục, góp phần cho thấy khả năng nhãn hiệu được khai thác trong môi trường thương mại năng động.

Thông tin nhãn hiệu hiện thể hiện trạng thái đơn là từ chối, vì vậy việc hiểu rõ chủ sở hữu, mục tiêu sử dụng và phạm vi bảo hộ là rất quan trọng để đánh giá khả năng bảo hộ cũng như định hướng sửa đổi, nộp lại hoặc tra cứu nhãn hiệu ở các giai đoạn tiếp theo.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu THÁI QUANG NHÂN

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu THÁI QUANG NHÂN là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức dấu hiệu được bảo hộ chủ yếu dựa trên phần chữ. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phạm vi bảo hộ của dấu hiệu thường tập trung vào toàn bộ cụm tên này khi được thể hiện đúng như đã nộp đơn, đặc biệt trong cách trình bày chữ, cấu trúc và ý nghĩa tổng thể của nhãn hiệu.

Với nhãn hiệu chỉ gồm tên riêng, thông tin nhãn hiệu sẽ được hiểu theo hướng bảo vệ dấu hiệu chữ THÁI QUANG NHÂN trong mối liên hệ với các nhóm dịch vụ đã đăng ký. Điều này có nghĩa là người khác không nên sử dụng dấu hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn cho cùng loại dịch vụ, nhất là khi dấu hiệu trùng hoặc gần giống về cách đọc, cách viết hoặc ấn tượng thương mại tổng thể.

Do trạng thái đơn hiện là từ chối, việc tra cứu nhãn hiệu và đối chiếu với các nhãn hiệu trước đó càng cần thiết để đánh giá khả năng bảo hộ thực tế. Trong nhiều trường hợp, nhãn hiệu dạng tên cá nhân có thể gặp khó khăn nếu dấu hiệu quá phổ biến hoặc bị cho là thiếu khả năng phân biệt, nên phạm vi bảo hộ sẽ phụ thuộc nhiều vào cách cơ quan có thẩm quyền xem xét toàn bộ hồ sơ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "THÁI QUANG NHÂN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

36, 41

Nhãn hiệu này được đăng ký cho nhóm 36nhóm 41. Đây là hai nhóm dịch vụ khá phổ biến trong hệ thống phân loại nhãn hiệu, dùng để xác định phạm vi sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ.

Nhóm 36 bao gồm các dịch vụ về bảo hiểm, tài chính, bất động sản. Có thể hiểu đơn giản đây là nhóm dành cho các hoạt động liên quan đến quản lý tiền tệ, tư vấn tài chính, môi giới hoặc kinh doanh bất động sản, bảo hiểm và các dịch vụ có liên quan. Với nhóm này, chủ đơn có khả năng sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực tư vấn tài chính, phân phối sản phẩm bảo hiểm hoặc hỗ trợ giao dịch bất động sản.

Nhóm 41 bao gồm các dịch vụ về đào tạo, giáo dục. Đây là nhóm dành cho hoạt động giảng dạy, huấn luyện, tổ chức khóa học, bồi dưỡng kỹ năng hoặc cung cấp chương trình học tập. Kết hợp với nhóm 36, có thể phỏng đoán chủ sở hữu có định hướng sử dụng nhãn hiệu trong mảng đào tạo chuyên sâu, chẳng hạn đào tạo kỹ năng tài chính, kinh doanh, tư vấn đầu tư hoặc giáo dục nghề nghiệp.

Tóm lại, các nhóm sản phẩm/dịch vụ của nhãn hiệu cho thấy định hướng khá rõ về dịch vụ chuyên môn và tri thức. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hay tra cứu nhãn hiệu, việc xác định đúng nhóm 36 và 41 sẽ giúp đánh giá chính xác phạm vi bảo hộ cũng như khả năng sử dụng trên thực tế.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.