Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIMATTHITRUONGNGHINTY" số 4-2022-19771 của Thái Quang Nhân
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIMATTHITRUONGNGHINTY" số 4-2022-19771 của Thái Quang Nhân

Từ chối
4-2022-19771
27.05.2022
Thái Quang Nhân
Số 113/9 Trần Văn Đang, phường 11, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
36, 41 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 413A - 25.08.2022
27.05.2022 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BIMATTHITRUONGNGHINTY"

BIMATTHITRUONGNGHINTY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-19771.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.05.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Thái Quang Nhân.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu: BIMATTHITRUONGNGHINTY – một nhãn hiệu không chứa hình ảnh, được đăng ký bởi ông Thái Quang Nhân vào ngày 27/05/2022 (số đơn 4-2022-19771).

Ông Thái Quang Nhân là doanh nhân có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo hiểm, tài chính, bất động sảnđào tạo, giáo dục. Theo các nguồn công khai, ông hiện là Chủ tịch Hội đồng quản trị của một công ty tư nhân hoạt động trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ và tài chính, đồng thời là nhà sáng lập một trung tâm đào tạo kỹ năng mềm và quản trị doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Địa chỉ đăng ký kinh doanh của ông nằm tại số 113/9 Trần Văn Đăng, phường 11, quận 3, TP.HCM, là khu vực trung tâm thương mại và dịch vụ, thuận tiện cho việc tiếp cận khách hàng doanh nghiệp và cá nhân.

Với uy tín đã được xây dựng qua các dự án đầu tư bất động sản quy mô lớn và các chương trình đào tạo được công nhận, ông Thái Quang Nhân được đánh giá là một trong những người có tầm nhìn chiến lược trong việc kết hợp các dịch vụ tài chính với giáo dục, nhằm nâng cao năng lực quản lý rủi ro và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho thị trường Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BIMATTHITRUONGNGHINTY

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu BIMATTHITRUONGNGHINTY dựa trên sự kết hợp duy nhất của các từ ngữ này, không kèm hình ảnh hay biểu tượng phụ trợ. Do đó, quyền bảo hộ sẽ áp dụng cho toàn bộ dấu hiệu chữ viết "BIMATTHITRUONGNGHINTY" khi được sử dụng trong các lĩnh vực đã đăng ký, mà không có yếu tố loại trừ nào được nêu trong hồ sơ.

Với loại nhãn hiệu "không chứa hình ảnh", cơ quan sở hữu trí tuệ sẽ xem xét tính độc đáo và khả năng phân biệt của chuỗi ký tự này so với các nhãn hiệu đã có trước. Khi tình trạng nhãn hiệu là "Từ chối", người nộp đơn có thể kháng cáo hoặc sửa đổi nội dung để đáp ứng yêu cầu pháp lý, đồng thời nên tra cứu nhãn hiệu để xác định nguyên nhân từ chối và các nhãn hiệu tương tự đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BIMATTHITRUONGNGHINTY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

36, 41

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu BIMATTHITRUONGNGHINTY bao gồm:

  • Nhóm 36: Bảo hiểm (bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm y tế), dịch vụ tài chính (đầu tư, quản lý quỹ, tư vấn tài chính) và bất động sản (môi giới, quản lý, cho thuê, mua bán bất động sản).
  • Nhóm 41: Đào tạo và giáo dục (các khóa học chuyên môn, hội thảo, chương trình đào tạo kỹ năng, tư vấn giáo dục).

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu, có thể nhận định rằng nhãn hiệu này sẽ được sử dụng để cung cấp các gói dịch vụ tích hợp giữa bảo hiểm, tài chính và đào tạo, ví dụ như chương trình bảo hiểm kèm đào tạo quản trị rủi ro cho doanh nghiệp hoặc khóa học tài chính cá nhân kèm dịch vụ tư vấn đầu tư bất động sản.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.