Đơn đăng ký nhãn hiệu "TEA Trà Ô Long OOLONG NATURAL OOLONG TEA [U-ron-cha- trà oolong]" số 4-2022-50374 của Công ty cổ phần tập đoàn VIHAMARK
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TEA Trà Ô Long OOLONG NATURAL OOLONG TEA [U-ron-cha- trà oolong]" số 4-2022-50374 của Công ty cổ phần tập đoàn VIHAMARK

Từ chối
4-2022-50374
28.11.2022
Công ty cổ phần tập đoàn VIHAMARK
Lô N3-6, KCN Đồng Văn II, phường Duy Minh, thị xã Duy Tiên, tỉnh Hà Nam
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 32 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ VNNA & ASSOCIATES
Số 44 phố Thạch Lỗi, xã Thanh Xuân, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
Combined
Trắng, đỏ, đen, xanh lá, xanh lá đậm, vàng, cam.
05.03.11 (7),05.03.13 (7),05.03.15 (7),05.03.16 (7),25.07.25 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/015293 - 26.06.2023
28.11.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TEA Trà Ô Long OOLONG NATURAL OOLONG TEA [U-ron-cha- trà oolong]"

TEA Trà Ô Long OOLONG NATURAL OOLONG TEA [U-ron-cha- trà oolong] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-50374.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.11.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần tập đoàn VIHAMARK.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là Công ty cổ phần tập đoàn VIHAMARK, một doanh nghiệp có trụ sở tại Lô N3-6, Khu công nghiệp Đồng Văn II, phường Duy Minh, thị xã Duy Tiên, tỉnh Hà Nam. Đây là khu vực trọng điểm về phát triển công nghiệp tại tỉnh Hà Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động sản xuất và phân phối hàng hóa. Với quy mô là một tập đoàn, đơn vị này thường tập trung vào các lĩnh vực sản xuất thực phẩm và đồ uống, hướng tới việc cung cấp các sản phẩm tiêu dùng chất lượng cho thị trường trong nước và quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TEA Trà Ô Long OOLONG NATURAL OOLONG TEA [U-ron-cha- trà oolong]

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu hình với tên gọi đầy đủ là TEA Trà Ô Long OOLONG NATURAL OOLONG TEA [U-ron-cha- trà oolong]. Về mặt pháp lý, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu hình bao gồm sự kết hợp giữa các yếu tố chữ và cách trình bày đồ họa đặc trưng. Tuy nhiên, thông tin nhãn hiệu cho thấy tình trạng đơn hiện tại là Từ chối, điều này có nghĩa là dấu hiệu này chưa được cơ quan chức năng công nhận quyền sở hữu độc quyền tại thời điểm tra cứu nhãn hiệu. Các yếu tố loại trừ cụ thể không được ghi nhận trong hồ sơ (n/a).

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TEA Trà Ô Long OOLONG NATURAL OOLONG TEA [U-ron-cha- trà oolong]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 32

Nhãn hiệu này được đăng ký cho hai nhóm sản phẩm chính. Nhóm 30 bao gồm các loại chè (trà) và trà thảo mộc không dùng cho mục đích y tế, cụ thể là trà ô long và trà móc câu. Nhóm 32 tập trung vào các loại nước giải khát không chứa cồn, bao gồm cả nước giải khát có gaz, không gaz và đồ uống từ trái cây. Dựa trên danh mục này, có thể thấy chủ sở hữu định hướng phát triển dòng sản phẩm đồ uống đóng chai và trà khô, phục vụ nhu cầu giải khát và thưởng thức trà của người tiêu dùng. Việc tra cứu nhãn hiệu kỹ lưỡng là cần thiết để xác định lý do từ chối nhằm điều chỉnh chiến lược bảo hộ phù hợp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.