Đơn đăng ký nhãn hiệu "Tea Percent" số 4-2024-29947 của Công ty cổ phần One Mount Group
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Tea Percent" số 4-2024-29947 của Công ty cổ phần One Mount Group

Từ chối
4-2024-29947
01.07.2024
Công ty cổ phần One Mount Group
Tầng 5, tòa văn phòng T26, KĐT Times City, 458 Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 43 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 117827 - 25.03.2025
01.07.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Tea Percent"

Tea Percent là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-29947.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 01.07.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần One Mount Group.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần One Mount Group là chủ sở hữu của nhãn hiệu Tea Percent. Đây là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và hệ sinh thái số tại Việt Nam, được biết đến với định hướng xây dựng các nền tảng phục vụ nhu cầu thiết yếu của người dùng, từ tiêu dùng, bán lẻ đến dịch vụ và vận hành doanh nghiệp. Với địa chỉ trụ sở tại khu đô thị Times City, Hà Nội, One Mount Group là một trong những tên tuổi có mức độ nhận diện cao trên thị trường nhờ mô hình phát triển hệ sinh thái số quy mô lớn.

Trong thực tế kinh doanh, các thương hiệu thuộc hệ sinh thái của One Mount Group thường gắn với xu hướng ứng dụng công nghệ vào dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Vì vậy, việc đăng ký nhãn hiệu Tea Percent có thể cho thấy doanh nghiệp đang mở rộng dấu hiệu nhận diện sang lĩnh vực đồ uống và dịch vụ ăn uống, một hướng đi phù hợp với mô hình xây dựng thương hiệu đa ngành. Thông tin nhãn hiệu này cũng phản ánh nhu cầu bảo hộ tên gọi để hỗ trợ nhận diện, khai thác thương mại và giảm rủi ro bị bên khác sử dụng tương tự.

Từ góc độ tra cứu nhãn hiệu, chủ sở hữu là một doanh nghiệp có tiềm lực, nên tình trạng nhãn hiệu và phạm vi sử dụng thường được quan tâm nhiều hơn do khả năng mở rộng sang các dịch vụ gắn với tiêu dùng trực tiếp. Điều này giúp tăng độ tin cậy khi xem xét nhãn hiệu trong bối cảnh thị trường cạnh tranh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Tea Percent

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Tea Percent được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là chỉ bảo hộ phần tên gọi thể hiện bằng chữ, không bảo hộ các yếu tố hình minh họa nếu không được thể hiện trong đơn. Với loại nhãn hiệu này, phạm vi bảo hộ tập trung vào cách đọc, cách viết và khả năng gây nhầm lẫn của dấu hiệu bằng chữ.

Do đơn không nêu yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ về dấu hiệu được hiểu là đối với toàn bộ cụm từ Tea Percent trong hình thức chữ đã nộp. Điều đó có nghĩa là các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tên nhãn hiệu này, khi dùng cho hàng hóa/dịch vụ cùng loại hoặc có liên quan, có thể bị xem xét là xâm phạm quyền. Nói cách khác, khi tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý cả những tên gọi gần giống về phát âm, ý nghĩa hoặc cấu trúc từ.

Vì đây là dấu hiệu ngắn, dễ ghi nhớ và mang tính nhận diện cao, phạm vi bảo hộ thường được đánh giá theo tổng thể của cụm từ chứ không tách riêng từng thành tố. Đây là điểm quan trọng khi xem xét thông tin nhãn hiệu và đối chiếu với các dấu hiệu đã nộp hoặc đã được bảo hộ trước đó.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Tea Percent"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 43

Đơn đăng ký nhãn hiệu Tea Percent hiện bảo hộ cho nhóm 30nhóm 43. Nhóm 30 là nhóm hàng hóa thực phẩm, trong đó ở trường hợp này bao gồm đồ uống trên cơ sở cà phê, ca cao, sôcôla và trà. Đây là các sản phẩm dùng trực tiếp, thường phục vụ nhu cầu tiêu dùng hằng ngày, đặc biệt phù hợp với các mô hình kinh doanh đồ uống, quầy pha chế hoặc sản phẩm đóng gói mang thương hiệu riêng.

Nhóm 43 là nhóm dịch vụ ăn uống, bao gồm dịch vụ nhà hàng ăn uống, dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện và dịch vụ quán ăn tự phục vụ. Nói đơn giản, đây là nhóm bảo hộ cho các hoạt động phục vụ khách hàng tại chỗ hoặc mang đi trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống. Khi kết hợp với tên nhãn hiệu Tea Percent, có thể dự đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho chuỗi quán trà, cửa hàng đồ uống, mô hình café - trà hoặc dịch vụ F&B có định vị thương hiệu riêng.

Việc bảo hộ đồng thời cả nhóm hàng hóa và dịch vụ cho thấy chiến lược thương mại khá rõ ràng: không chỉ bán sản phẩm đồ uống mà còn phát triển trải nghiệm phục vụ dưới cùng một dấu hiệu. Điều này giúp tăng khả năng nhận diện, hỗ trợ khai thác thương mại và tạo thuận lợi hơn khi theo dõi tình trạng nhãn hiệu trong quá trình xét nghiệm đơn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.