Đơn đăng ký nhãn hiệu "TBS LAND" số 4-2025-63993 của Công ty cổ phần đầu tư Thái Bình
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TBS LAND" số 4-2025-63993 của Công ty cổ phần đầu tư Thái Bình

Đang giải quyết
4-2025-63993
12.12.2025
Công ty cổ phần đầu tư Thái Bình
số 5A, xa lộ Xuyên Á, phường Dĩ An, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
6, 9, 11, 19, 20, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45 (16 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ D VÀ T
Căn hộ A-5-71, tầng 5 Officetel, RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, phường Khánh Hội, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
Xanh lá cây, xanh lá cây đậm, trắng.
26.03.01 (7)
n/a
n/a
A: 200326 - 25.02.2026
12.12.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TBS LAND"

TBS LAND là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-63993.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.12.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần đầu tư Thái Bình.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Công ty cổ phần đầu tư Thái Bình đặt tại số 5A, xa lộ Xuyên Á, phường Dĩ An, thành phố Hồ Chí Minh, hoạt động trong lĩnh vực đầu tư bất động sản và phát triển khu du lịch, khách sạn, nhà hàng.

Doanh nghiệp mở rộng mô hình sang các dịch vụ tài chính, xây dựng và cung cấp tiện ích, thể hiện qua các dự án kết hợp bất động sản thương mại, giáo dục, sức khỏe và giải trí.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TBS LAND

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ: Nhãn hiệu hình TBS LAND liên kết rõ ràng với thương hiệu bất động sản và dịch vụ liên quan, không có yếu tố loại trừ; thiết kế nhấn mạnh sự gắn kết giữa chữ TBS và chữ LAND.

Thông tin nhãn hiệu thể hiện tình trạng nhãn hiệu là đang giải quyết theo đơn 4-2025-63993, cung cấp cơ sở để tra cứu nhãn hiệu khi cần xác nhận quyền sử dụng trên các thị trường xây dựng và dịch vụ bổ trợ.

Nhãn hiệu này dự kiến xuất hiện trên băng rôn dự án, tài liệu tiếp thị và nền tảng kỹ thuật số, nhằm tạo dựng sự tin cậy cho các khách hàng bất động sản cao cấp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TBS LAND"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6, 9, 11, 19, 20, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45

Nhóm sản phẩm/dịch vụ: Nhóm 6 và 19 liên quan vật liệu xây dựng kim loại và không kim loại; nhóm 11 cung cấp thiết bị chiếu sáng và điều hòa phục vụ công trình.

Nhóm 9 đề cập tới phần mềm máy tính hỗ trợ quản lý bất động sản và tự động hóa vận hành, trong khi nhóm 20 bổ sung nội thất như bàn ghế, giường, tủ cho các khu nghỉ dưỡng.

Nhóm 35 và 36 mở rộng tới mua bán nguyên liệu, đầu tư tài chính cho khu du lịch, trung tâm thương mại; nhóm 37 đến 40 bao gồm xây dựng, bảo trì, xử lý vật liệu và năng lượng, phù hợp với hoạt động phát triển dự án của chủ sở hữu.

Nhóm 41 đến 45 bao gồm dịch vụ giải trí, đào tạo, chuyển giao công nghệ, lưu trú, chăm sóc sức khỏe, an ninh và pháp lý, phản ánh định hướng của TBS LAND trong việc triển khai khu phức hợp đa chức năng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TBS LAND" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.