Đơn đăng ký nhãn hiệu "TB VISION" số 4-2022-10480 của Công ty TNHH một thành viên Thanh Bình-BCA
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TB VISION" số 4-2022-10480 của Công ty TNHH một thành viên Thanh Bình-BCA

Cấp bằng
4-2022-10480
4-0482099-000
29.03.2022
07.03.2024 - 29.03.2032
Công ty TNHH một thành viên Thanh Bình-BCA
Khu công nghiệp An Ninh, xã Lại Yên, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "B", "VISION".
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Trắng, cam, xanh, đen.
01.05.01 (7),25.05.25 (7),26.01.01 (7),26.11.12 (7)
n/a
n/a
A: 411A - 27.06.2022
B: 411A - 25.04.2024
29.03.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
10.05.2022 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.06.2022 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TB VISION"

TB VISION là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-10480.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.03.2022 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên Thanh Bình-BCA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên Thanh Bình-BCA là chủ sở hữu của nhãn hiệu TB VISION, tọa lạc tại Khu công nghiệp An Ninh, xã Lại Yên, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội. Đây là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và thương mại thiết bị an ninh, nổi bật với năng lực sản xuất và phân phối các giải pháp camera quan sát và hệ thống giám sát thông minh. Nhờ sự kết hợp giữa thiết bị phần cứng và giải pháp phần mềm, Thanh Bình-BCA xây dựng được danh tiếng trong việc cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu.

Với định hướng phát triển bền vững, thương hiệu TB VISION phản ánh cam kết của chủ sở hữu nhãn hiệu đối với an toàn, công nghệ hình ảnh và trải nghiệm khách hàng. Dù là một doanh nghiệp trong nước, Thanh Bình-BCA đã tạo dựng được sự hiện diện trong ngành an ninh thông qua năng lực nghiên cứu, phát triển và hệ thống đối tác phân phối tích cực. Việc sở hữu nhãn hiệu được cấp bằng cho thấy chủ sở hữu nhấn mạnh vào quyền sở hữu trí tuệ của bộ nhận diện thương hiệu và mong muốn bảo vệ thành quả sáng tạo, thương mại trong lĩnh vực thiết bị giám sát.

Chủ sở hữu thường xuyên tương tác với cộng đồng doanh nghiệp và người tiêu dùng nhằm nâng cao nhận thức về thông tin nhãn hiệu, đóng góp vào việc xây dựng thị trường minh bạch và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ. Trạng thái đơn là Cấp bằng (số đơn 4-2022-10480, ngày nộp đơn 29/03/2022) hỗ trợ nhận định rằng công ty đã đủ điều kiện pháp lý để khai thác thương hiệu TB VISION trong các hoạt động kinh doanh, giúp khách hàng và đối tác an tâm khi tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TB VISION

Các yếu tố được bảo hộ:

Thương hiệu TB VISION thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh, do đó được bảo hộ toàn bộ tổ hợp giữa yếu tố chữ và yếu tố hình ảnh khi được sử dụng trên thị trường. Trong phạm vi văn bản bảo hộ, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng từng chữ cái hay từ ngữ lẻ như "B" hay "VISION". Điều này có nghĩa là quyền sở hữu chỉ bao gồm toàn bộ cách thể hiện độc đáo của nhãn hiệu khi kết hợp yếu tố gợi ý về hình ảnh và phần chữ, giúp ngăn ngừa nguy cơ nhãn hiệu tương tự về hình ảnh và chữ xuất hiện trên các sản phẩm tương tự. Khi tra cứu nhãn hiệu, người quan tâm nên chú ý yếu tố chủ yếu là tổ hợp hình ảnh và cụm từ TB VISION, tránh nhầm lẫn với những ký hiệu tương tự nhưng thiếu yếu tố hình ảnh đặc trưng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TB VISION"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 35

Nhóm 9 và nhóm 35 trong hệ thống phân loại quốc tế cho thấy phạm vi sản phẩm và dịch vụ được bảo hộ dưới nhãn hiệu TB VISION. Nhóm 9 liên quan đến các thiết bị điện tử, cụ thể là các thiết bị giám sát như camera, đầu ghi hình, bộ điều khiển và thiết bị phụ trợ cho hệ thống an ninh. Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu, phân phối thiết bị camera, giúp thương hiệu mở rộng trên chuỗi cung ứng và kênh phân phối toàn quốc.

Do vậy, TB VISION nhiều khả năng sẽ được sử dụng trong lĩnh vực thiết bị an toàn số và giải pháp giám sát, hỗ trợ cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp cần hệ thống quản lý hình ảnh. Các sản phẩm chủ đạo có thể là camera quan sát trong nhà, ngoài trời, các hệ thống tích hợp tầm nhìn thông minh, cùng các dịch vụ liên quan đến thương mại thiết bị công nghệ. Việc bảo hộ trong nhóm 35 cũng cho thấy chủ sở hữu mong muốn kiểm soát dây chuyền phân phối, từ khâu nhập khẩu, mua bán đến giao hàng, nhằm đảm bảo chất lượng và uy tín thương hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "TB VISION" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.