Các đơn đăng ký nhãn hiệu của SYNGENTA PARTICIPATIONS AG
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Các đơn đăng ký nhãn hiệu của "SYNGENTA PARTICIPATIONS AG"

390 kết quả
STT Mẫu Nhãn Nhãn Hiệu Nhóm Trạng Thái Ngày Nộp Đơn Số Đơn Chủ Đơn Đại diện SHCN
1 PolytrinP 440 EC syngenta
5
Hết hạn
Số bằng 201383
(hết hạn quá 3 năm)
12.12.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
2 Alika 247 ZC syngenta
5
Hết hạn
Số bằng 207216
(hết hạn quá 3 năm)
12.12.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
3 Virtako 40 WG Syngenta
5
Hết hạn
Số bằng 207217
(hết hạn quá 3 năm)
12.12.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế
4 Voliam Targo 063 SC syngenta
5
Hết hạn
Số bằng 207218
(hết hạn quá 3 năm)
12.12.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế
5 Tilt250EC syngenta
5
Cấp bằng
Số bằng 207219
12.12.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế
6 Chess 50 WG syngenta
5
Hết hạn
Số bằng 201392
(hết hạn quá 3 năm)
12.12.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế
7 Gesapax 500 FW syngenta
5
Hết hạn
Số bằng 201395
(hết hạn quá 3 năm)
12.12.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế
8 Nevo 330 EC syngenta
5
Hết hạn
Số bằng 201388
(hết hạn quá 3 năm)
12.12.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế
9 Pegasus 500SC syngenta
5
Cấp bằng
Số bằng 200426
12.12.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Văn phòng Luật sư Ân Nam
10 Match 050EC syngenta
5
Cấp bằng
Số bằng 200427
12.12.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Văn phòng Luật sư Ân Nam
11 Actara 25WG syngenta
1, 5
Hết hạn
Số bằng 200429
(hết hạn quá 3 năm)
12.12.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế
12 Tegra
1, 5, 31, 41, 44
Hết hạn
Số bằng 194823
(hết hạn quá 3 năm)
06.06.2011 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
13 Miravis
1, 5
Hết hạn
Số bằng 286407
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
16.12.2015 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế
14 LEXUS
5
Hết hạn
Số bằng 50773
(hết hạn quá 3 năm)
23.07.2002 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
15 PORTA PAC
20
Hết hạn
Số bằng 47683
(hết hạn quá 3 năm)
25.02.2002 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
16 CARIAL
5
Hết hạn
Số bằng 78599
(hết hạn quá 3 năm)
22.07.2005 Syngenta Participations AG Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
17 FIDO GOLD
5
Hết hạn
Số bằng 76097
(hết hạn quá 3 năm)
11.03.2005 Syngenta Participations AG Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
18 SYNGENTA TILT SUPER 300EC
5
Cấp bằng
Số bằng 64301
24.12.2003 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế
19 ANVIL SYNGENTA 5 SC , hình
5
Hết hạn
Số bằng 71983
(hết hạn quá 3 năm)
24.12.2003 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
20 SPLASH PACK , hình
20
Hết hạn
Số bằng 62419
(hết hạn quá 3 năm)
28.01.2004 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
21 MERIDIAN
5
Cấp bằng
Số bằng 133667
13.02.2008 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG. Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế
22 SILVALIS
5
Từ chối 17.01.2019 SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế
23 S&G
31
Hết hạn 25.05.1993
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
24 excelis
31
Hết hạn 07.02.2000
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
25 VANIVA
05
Cấp bằng 24.07.2018
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG Syngenta Crop Protection AG
26 MODDUS
05
Cấp bằng 10.01.1990
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
27 Zymetrics
01, 31
Hết hạn 25.09.2003
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
28 CERTICOR
01, 05
Cấp bằng 26.03.2008
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG SIMAJ PATENT DANIŞMANLIK LTD. ŞTİ.
29 APTIGA
01, 05
Hết hạn 26.03.2008
(đơn quốc tế)
SYNGENTA PARTICIPATIONS AG
30 CRUISER
01, 05
Cấp bằng 29.03.1996
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
31 TOPIK
05
Complex 14.06.1982
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
32 SEDEXTRA
01, 05
Cấp bằng 17.12.2008
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
33 AXANE
01, 05
Hết hạn 17.12.2008
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
34 SEDAXTRA
01, 05
Hết hạn 17.12.2008
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
35 JAGLIN
05
Hết hạn 05.03.1996
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
36 RIDOMIL
01, 05
Cấp bằng 05.03.1996
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
37 ALTRISET
05
Cấp bằng 18.12.2008
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
38 RANDORY
05
Hết hạn 13.05.1991
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
39 FISIKO
01, 05
Cấp bằng 28.02.2017
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
40 METOLANOX
01, 05
Hết hạn 08.03.1993
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
41 METOLATREX
01, 05
Hết hạn 08.03.1993
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
42 METAGAN
05
Cấp bằng 08.03.1993
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
43 METOLOPRIM
01, 05
Hết hạn 08.03.1993
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
44 METOLAN
01, 05
Hết hạn 08.03.1993
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
45 METOLAGAN
01, 05
Hết hạn 08.03.1993
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
46 EVIDIS
01, 05
Cấp bằng 14.11.2018
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
47 ARTEA
05
Cấp bằng 01.07.1998
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
48 PROCLAIM
05
Cấp bằng 11.01.2000
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
49 FOLAR
01
Hết hạn 09.01.1973
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
50 TYMIRIUM
01, 05
Cấp bằng 17.10.2018
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG Syngenta Crop Protection AG
51 RIFIT
05
Hết hạn 23.10.1987
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
52 TILT
05
Cấp bằng 12.06.1975
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
53 DIVIDEND
05
Cấp bằng 08.02.1990
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
54 rice feeds change
35, 41, 42, 44
Hết hạn 19.01.2009
(đơn quốc tế)
SYNGENTA PARTICIPATIONS AG Syngenta Crop Protection AG Intellectual Property & Licensing
55 FILIA
05
Cấp bằng 15.02.1990
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
56 CAPCADIS
01, 05
Cấp bằng 08.03.2000
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
57 SYNGENTA
01, 02, 05, 07, 08, 09, 10, 16, 29, 30, 31, 32, 35, 36, 41, 42
Complex 08.03.2000
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
58 NELVIUM
01, 05
Cấp bằng 03.07.2020
(đơn quốc tế)
SYNGENTA PARTICIPATIONS AG
59 CHORUS
05
Cấp bằng 27.11.1989
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG
60 601817
01, 05
Hết hạn 20.04.1993
(đơn quốc tế)
Syngenta Participations AG