Đơn đăng ký nhãn hiệu "SWEMISS" số 1774525 của Guangzhou Liby Enterprise Group Co., Ltd.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SWEMISS" số 1774525 của Guangzhou Liby Enterprise Group Co., Ltd.

Cấp bằng (thử nghiệm)
Đơn quốc tế 1774525
27.09.2023
Guangzhou Liby Enterprise Group Co., Ltd.
No.2 Luju Road, Liwan District, Guangzhou City, 510000 Guangdong Province (CN)
Nhãn hiệu/ Thông thường
03, 05 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Chofn Intellectual Property
1217, Zuoan Gongshe Plaza 12th Floor, 68 North Fourth Ring Road W., Haidian 100080 Beijing (CN)
Hình ảnh
n/a
26.07.18,27.05.01
n/a
n/a
A: -
08.02.2024 International Registration, AE, AU, CA, GB, ID, IN, JP, KR, MC, MY, NZ, PH, RU, TH, US, VN
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SWEMISS"

SWEMISS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 1774525.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.09.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Guangzhou Liby Enterprise Group Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu SWEMISS là Công ty Guangzhou Liby Enterprise Group Co., Ltd., có trụ sở tại Trung Quốc. Đây là một doanh nghiệp chuyên hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm chăm sóc gia đình, đặc biệt là các mặt hàng liên quan đến giặt giũ và vệ sinh. Với địa chỉ tại khu vực Liwan, Quảng Châu, công ty được biết đến với định hướng phát triển các giải pháp làm sạch hiệu quả, thân thiện với người dùng và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Công ty đã xây dựng được vị thế trong ngành hàng tiêu dùng nhanh, tập trung vào chất lượng và tính tiện lợi của sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SWEMISS

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu SWEMISS thuộc loại hình nhãn hiệu đồ họa, tức là dấu hiệu bảo hộ chủ yếu dựa trên yếu tố thị giác như hình ảnh, biểu tượng hoặc thiết kế đặc trưng. Không có yếu tố nào bị loại trừ trong trường hợp này, nghĩa là toàn bộ dấu hiệu được bảo hộ đầy đủ dưới dạng đã đăng ký. Phạm vi bảo hộ áp dụng cho các sản phẩm trong nhóm 03 và 05, bao gồm chất tẩy giặt, xà phòng, sản phẩm vệ sinh cá nhân không kê đơn, cũng như các sản phẩm y tế như thuốc khử trùng, nước súc miệng y tế và các chế phẩm sát khuẩn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SWEMISS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

03, 05

Nhóm 03 bao gồm các sản phẩm làm sạch gia đình như bột giặt, viên giặt, nước xả vải, chất tẩy trắng vải và sữa rửa mặt không có tác dụng y tế. Nhóm 05 tập trung vào các sản phẩm y tế và chăm sóc sức khỏe như nước rửa âm đạo kê đơn, thuốc khử trùng, khăn lau khử khuẩn, và các chế phẩm sát khuẩn. Việc kết hợp hai nhóm này cho thấy chủ sở hữu dự kiến phát triển nhãn hiệu SWEMISS trên cả hai phân khúc: chăm sóc giặt giũ hàng ngày và các sản phẩm vệ sinh cá nhân, sức khỏe. Đây là hướng đi hợp lý, phản ánh xu hướng tích hợp giải pháp toàn diện cho người tiêu dùng trong lĩnh vực chăm sóc gia đình và cá nhân.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "SWEMISS" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.