Đơn đăng ký nhãn hiệu "SUMO" số 4-2008-27372 của Công ty TNHH Gia Phát
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SUMO" số 4-2008-27372 của Công ty TNHH Gia Phát

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-2008-27372
4-0151934-000
25.12.2008
14.09.2010 - 25.12.2018
Công ty TNHH Gia Phát
20/165 Cầu Giấy, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 16, 24, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Luật Gia Phạm
Số 240, Quan Nhân, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: - 25.03.2009
25.12.2008 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
13.02.2009 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.03.2009 Công bố A
20.04.2010 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
16.06.2010 4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
06.09.2010 252-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SUMO"

SUMO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2008-27372.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.12.2008 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Gia Phát.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Gia Phát có địa chỉ tại 20/165 Cầu Giấy, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, là chủ sở hữu của nhãn hiệu SUMO. Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu như vệ sinh cá nhân và giấy vệ sinh. Với mạng lưới phân phối trên toàn quốc, đơn vị ghi nhận tên tuổi qua việc cung cấp giấy vệ sinh, khăn ướt và sản phẩm chăm sóc vệ sinh cho gia đình và cơ quan y tế. Doanh nghiệp đặt trọng tâm vào sự an toàn và tiện lợi cho người tiêu dùng, giúp nâng cao danh tiếng thương hiệu trong nước.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SUMO

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu SUMO đăng ký dưới dạng chữ, được cấp bằng theo số đơn 4-2008-27372 vào năm 2010, nhưng hiện trạng hồ sơ là đã hết hạn. Tên nhãn hiệu ngắn gọn, dễ nhớ, phù hợp với ngành hàng hàng tiêu dùng nhanh. Vì là nhãn hiệu chữ nên phạm vi bảo hộ thiên về cách trình bày từ “SUMO” mà không kèm yếu tố đồ họa nào khác. Hồ sơ không nêu yếu tố loại trừ nên phạm vi bảo hộ là toàn diện đối với tên chữ trong những nhóm sản phẩm đã đăng ký. Việc tra cứu nhãn hiệu cần xác định lại tình trạng để xác định khả năng gia hạn hoặc sử dụng tiếp tục.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SUMO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 16, 24, 35

Nhóm sản phẩm được bảo hộ đa dạng: nhóm 5 gồm băng vệ sinh, khăn vệ sinh, bông y tế… hướng tới sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân và y tế. Nhóm 16 bao gồm tã giấy, khăn ướt bằng giấy, giấy vệ sinh, giấy ăn và khăn lau bằng giấy ướt, phục vụ nhu cầu vệ sinh gia đình và công cộng. Nhóm 24 và 35 mở rộng sang khăn ướt bằng vải và dịch vụ mua bán, phân phối các vật dụng vệ sinh, thể hiện sự kết hợp giữa sản phẩm và hoạt động thương mại. Dựa trên những nhóm này, có thể thấy nhãn hiệu được sử dụng trong lĩnh vực tiêu dùng nhanh liên quan đến vệ sinh cho mọi đối tượng. Tình trạng nhãn hiệu hết hạn cần được quan tâm để đảm bảo quyền sử dụng và tránh nhầm lẫn thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.