Đơn đăng ký nhãn hiệu "Strong" số 4-2023-13094 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Strong" số 4-2023-13094 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn

Từ chối
4-2023-13094
07.04.2023
Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
118 đường Như Nguyệt, phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 38337 - 27.11.2023
07.04.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Strong"

Strong là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-13094.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.04.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn là chủ sở hữu của nhãn hiệu Strong theo thông tin nhãn hiệu đã cung cấp. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thuốc lá, với địa chỉ tại 118 đường Như Nguyệt, phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh. Việc gắn nhãn hiệu Strong với một doanh nghiệp chuyên ngành cho thấy chủ đơn có khả năng đang xây dựng dấu hiệu nhận diện cho các sản phẩm thuốc lá và phụ kiện liên quan, phục vụ hoạt động kinh doanh trong nhóm hàng hóa đặc thù này.

Trong tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu là yếu tố quan trọng để đánh giá mức độ phù hợp giữa dấu hiệu đăng ký và lĩnh vực kinh doanh thực tế. Với đặc điểm là doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh thuốc lá, tình trạng nhãn hiệu Strong có thể được hiểu là phục vụ nhận diện hàng hóa trên thị trường, giúp người tiêu dùng phân biệt nguồn gốc sản phẩm. Việc tìm hiểu đầy đủ về chủ sở hữu cũng hỗ trợ việc đánh giá khả năng sử dụng, phạm vi bảo hộ và giá trị khai thác của nhãn hiệu trong thực tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Strong

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Strong là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần chữ “Strong” dưới dạng dấu hiệu chữ. Khi không có yếu tố hình họa đi kèm và cũng không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, thông tin nhãn hiệu cho thấy đối tượng được bảo hộ là chính cách thể hiện tên nhãn hiệu này trong hồ sơ đăng ký. Điều đó có nghĩa là sự bảo hộ sẽ gắn với dấu hiệu “Strong” theo đúng kiểu nhãn hiệu đã nộp, trong giới hạn được pháp luật về sở hữu trí tuệ chấp nhận sau quá trình xét nghiệm đơn.

Do tình trạng nhãn hiệu hiện được ghi nhận là Từ chối, phạm vi bảo hộ thực tế cần được hiểu theo hồ sơ đã nộp chứ chưa tạo ra quyền độc quyền đầy đủ như trường hợp được cấp văn bằng. Tuy nhiên, xét riêng về cấu trúc dấu hiệu, đây là nhãn hiệu chữ đơn giản, không có phần hình ảnh hay chi tiết phức tạp để mở rộng hoặc thu hẹp phạm vi bảo hộ. Người quan tâm khi tra cứu nhãn hiệu có thể lưu ý rằng yếu tố bảo hộ cốt lõi nằm ở tên gọi “Strong”.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Strong"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được đăng ký để sử dụng. Với nhãn hiệu này, nhóm 34 bao gồm: thuốc lá, giấy cuốn thuốc lá, thuốc lá điếu, hộp đựng thuốc lá điếu, xì gà và đầu lọc thuốc lá. Đây đều là các sản phẩm trực tiếp thuộc lĩnh vực thuốc lá và phụ kiện phục vụ việc sử dụng thuốc lá.

Từ danh mục trên có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sẽ dùng nhãn hiệu Strong cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối sản phẩm thuốc lá và các mặt hàng liên quan. Vì chủ sở hữu là doanh nghiệp trong ngành thuốc lá, việc đăng ký nhãn hiệu ở nhóm 34 là phù hợp với định hướng khai thác thương mại thực tế. Với người đang theo dõi thông tin nhãn hiệu hoặc tình trạng nhãn hiệu, nhóm sản phẩm này cho thấy nhãn hiệu Strong được xây dựng chủ yếu cho thị trường hàng hóa chuyên ngành, thay vì các dịch vụ thông thường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.