| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cefichew |
5
|
Từ chối | 24.02.2021 | SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 2 | Paingon |
5
|
Hết hạn
Số bằng 210062
(hết hạn quá 3 năm)
|
24.05.2006 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 3 | Somelux |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 154423
|
17.08.2009 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 4 | Tacelus |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 154424
|
17.08.2009 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 5 | Ranogold |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 154425
|
17.08.2009 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 6 | Arginmox |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 154428
|
17.08.2009 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 7 | SILIGOME |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 163336
|
22.12.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 8 | CLODOPAL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 135961
|
20.10.2008 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 9 | Cecovic |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 156799
|
27.08.2009 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 10 | CLAVUZIC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 170304
|
29.12.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 11 | Ezeequit |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 174788
|
22.01.2010 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 12 | Bexitif |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 158532
|
19.08.2009 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 13 | Sintanvil |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 158533
|
19.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 14 | Stomagold |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 158807
|
19.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 15 | Commarest |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 153293
|
20.08.2009 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 16 | DEXTOBOS |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 165384
|
26.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 17 | ENTASALP |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 165385
|
26.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 18 | TENOHEALTH |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 165386
|
26.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 19 | TRIKIZINE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 201663
|
26.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 20 | MOSANCINE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 155798
|
26.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 21 | ELTASANE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 155759
|
26.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 22 | PLATRA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 109802
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
16.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 23 | CODLIVE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 138168
|
17.03.2008 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 24 | GALINO |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 138169
|
17.03.2008 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 25 | DECAREN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 139241
|
17.03.2008 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 26 | RUSANZO |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 128282
|
18.03.2008 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 27 | TORYQUlCK |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 128283
|
18.03.2008 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 28 | Fortdinir |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 141259
|
24.06.2008 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 29 | TARODAX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 142536
|
17.07.2008 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 30 | DOMPOTIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 142539
|
17.07.2008 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 31 | Lamivase |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 186957
|
14.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 32 | Kunrolac |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 161211
|
18.08.2009 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 33 | Domacef |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 161212
|
18.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 34 | Prasocare |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 161213
|
18.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 35 | DAMPOTIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 523296
|
17.05.2023 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 36 | CEFUSAN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 80744
|
30.05.2005 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 37 | GOODAMIN |
5
|
Từ chối | 28.08.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 38 | COLTAB |
5
|
Từ chối | 28.08.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 39 | SANUFLOX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 81970
|
14.07.2005 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 40 | SANUDRINE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 82041
|
19.07.2005 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 41 | CEFTRESANA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 81411
|
09.08.2005 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 42 | NEWTOP |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 92394
|
23.11.2005 | SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | |||
| 43 | SANGLUCO |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 83070
|
30.11.2005 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 44 | TIMROLAC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 165387
|
26.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 45 | LAZMISAN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 155796
|
26.08.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 46 | ENTEVICAM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 172049
|
22.12.2009 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 47 | HEPDOC |
5
|
Hết hạn
Số bằng 100865
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
03.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 48 | EXITOP |
5
|
Hết hạn
Số bằng 100909
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
04.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 49 | Zexif |
5
|
Hết hạn
Số bằng 114116
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
09.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 50 | Hepnol |
5
|
Hết hạn
Số bằng 116732
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
09.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 51 | UTRAZO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 102006
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
16.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 52 | UPLEZ |
5
|
Hết hạn
Số bằng 101985
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
16.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 53 | TAMVOX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 95329
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
16.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 54 | GENOCEF |
5
|
Hết hạn
Số bằng 94380
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
16.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 55 | PANOCE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 97773
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
16.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 56 | ZOSU |
5
|
Hết hạn
Số bằng 97774
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
16.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 57 | EYECLEAR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 109534
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
18.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 58 | Mexif |
5
|
Hết hạn
Số bằng 113724
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
24.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 59 | Morecef |
5
|
Hết hạn
Số bằng 100867
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
26.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 60 | Lerizine |
5
|
Hết hạn
Số bằng 100868
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
26.05.2006 | SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự |