| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INDIMED |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 199149
|
24.04.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 2 | LUVICARE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 153801
|
27.04.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 3 | Srimate |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 149889
|
07.05.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 4 | Sampovit |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 149891
|
07.05.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 5 | Sicagrel |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 153693
|
12.05.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 6 | Grusebin |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 161618
|
12.05.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 7 | Vastalax |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 195817
|
12.05.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 8 | Olartane |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 159607
|
16.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 9 | Dimacefa |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 159608
|
16.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 10 | Cefules |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 159609
|
16.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 11 | MEPRASO |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 152758
|
29.04.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 12 | Clesspirom |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 159610
|
16.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 13 | Cartinex |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 174669
|
23.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 14 | Cefvane |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 159928
|
23.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 15 | Kangfixim |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 153258
|
23.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 16 | Cefimine |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 153259
|
23.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 17 | Kondoxime |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 153260
|
23.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 18 | Cefzipran |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 156818
|
24.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 19 | MOIFFEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 613962
|
06.01.2025 | SRS Life Sciences Pte. Limited | Công ty TNHH Investpro và Cộng sự | ||
| 20 | TENOPAZE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 148465
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 21 | DAPOSAN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 526845
|
13.02.2023 | SRS Life Sciences Pte. Limited | Công ty TNHH INVESTPRO và Cộng sự | ||
| 22 | SUGADX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 526846
|
13.02.2023 | SRS Life Sciences Pte. Limited | Công ty TNHH INVESTPRO và Cộng sự | ||
| 23 | Nexsaf |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 391240
|
25.01.2019 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 24 | Licotam |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 149890
|
07.05.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 25 | Freshvox |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 169656
|
22.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 26 | Cefdikane |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 153279
|
29.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 27 | FLOXADEXM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 148425
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 28 | FOVIRQUEEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 147683
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 29 | CLESTAZIM |
5
|
Hết hạn
Số bằng 87226
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
28.09.2006 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 30 | SRS |
05
|
Cấp bằng | 03.03.2017 |
(đơn quốc tế)
|
SRS LIFE SCIENCES PTE. LIMITED | ||
| 31 | LIVENCIALE |
05
|
Cấp bằng | 24.05.2019 |
(đơn quốc tế)
|
SRS LIFE SCIENCES PTE. LIMITED | ||
| 32 | srs |
05
|
Cấp bằng | 24.05.2019 |
(đơn quốc tế)
|
SRS LIFE SCIENCES PTE. LIMITED | ||
| 33 | PYLOCLEAN |
05
|
Cấp bằng | 24.05.2019 |
(đơn quốc tế)
|
SRS LIFE SCIENCES PTE. LIMITED | ||
| 34 | VORIZALE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 491560
|
15.04.2022 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 35 | Cefpova |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 155620
|
10.08.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 36 | LAMITICK |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 158646
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 37 | CEFPOGOOD |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 155819
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 38 | DICLOKEY |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 148466
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 39 | LOMEDEXAZ |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 148467
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 40 | INOLUCK |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 148426
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 41 | KERONELL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 144293
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 42 | WINTOFEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 144294
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 43 | H.PYKOTIF |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 144295
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 44 | PYKITLEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 147698
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 45 | LUSAZYM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 147479
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 46 | GLUMIDIC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 147565
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 47 | ADDOFORT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 147700
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 48 | LAVUSAFE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 147684
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 49 | RABESIME |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 147810
|
17.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 50 | RABEPICK |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 147811
|
17.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 51 | PALTOQUEEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 147753
|
18.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 52 | PANTOGOOD |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 147754
|
18.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 53 | FLOMOXAD |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 147699
|
09.12.2008 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 54 | Cefiland |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 148228
|
06.02.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 55 | Tisunane |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 154158
|
22.07.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 56 | LINAMID |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 517687
|
06.03.2023 | SRS Life Sciences Pte. Limited | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 57 | TRITOLIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 517688
|
06.03.2023 | SRS Life Sciences Pte. Limited | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 58 | MIPROX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 153152
|
27.04.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 59 | MAXEZOLE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 149808
|
28.04.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 60 | VITAPROX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 149810
|
28.04.2009 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự |