Đơn đăng ký nhãn hiệu "Smith" số 4-2021-48857 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Đồng Tháp
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Smith" số 4-2021-48857 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Đồng Tháp

Từ chối
4-2021-48857
09.12.2021
Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Đồng Tháp
Số 10 Nguyễn Sinh Sắc, ấp Phú Long, xã Tân Phú Đông, thành phố Sa Đắc, tỉnh Đồng Tháp
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 407A - 25.02.2022
09.12.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
30.12.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Smith"

Smith là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-48857.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.12.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Đồng Tháp.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Đồng Tháp là chủ sở hữu của nhãn hiệu Smith theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh thuốc lá, gắn với đặc thù ngành hàng tiêu dùng có điều kiện quản lý chặt chẽ. Với địa chỉ tại tỉnh Đồng Tháp, doanh nghiệp này cho thấy sự hiện diện trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và có định hướng khai thác thị trường nội địa đối với các sản phẩm thuốc lá. Khi tra cứu nhãn hiệu liên quan đến doanh nghiệp sản xuất thuốc lá, người dùng thường quan tâm đến tình tình trạng nhãn hiệu, phạm vi bảo hộ và khả năng sử dụng tên gọi trong hoạt động thương mại thực tế. Việc đăng ký nhãn hiệu như Smith góp phần giúp nhận diện nguồn gốc hàng hóa, củng cố uy tín và hỗ trợ bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Smith

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Smith được mô tả là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ “Smith” trong đúng cách thể hiện đã nộp đơn. Do không có yếu tố hình họa đi kèm và cũng không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, đối tượng được xem xét bảo hộ chủ yếu là dấu hiệu chữ này khi dùng cho hàng hóa đã đăng ký. Nói cách khác, trong thông tin nhãn hiệu này, người khác không thể tự ý sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với “Smith” cho cùng loại sản phẩm nếu hành vi đó thuộc phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu. Khi đánh giá khả năng bảo hộ, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét tổng thể dấu hiệu, đặc điểm phân biệt và mức độ tương tự với các nhãn hiệu đã tồn tại trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Smith"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm 34 là nhóm hàng hóa dành cho thuốc lá và các sản phẩm liên quan đến thuốc lá. Theo thông tin nhãn hiệu, phạm vi bảo hộ của đơn này tập trung vào sản phẩm thuốc lá trong nhóm 34, nên nội dung bảo hộ không mở rộng sang các nhóm hàng hóa khác. Việc đăng ký trong nhóm này cho thấy chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu Smith cho sản phẩm thuốc lá hoặc các dòng sản phẩm thuốc lá mang tính thương mại trực tiếp. Đây là nhóm hàng hóa có đặc thù cao, thường đòi hỏi nhãn hiệu rõ ràng để phân biệt nguồn gốc sản phẩm, hỗ trợ hoạt động kinh doanh và quản lý chất lượng. Khi tra cứu nhãn hiệu thuộc nhóm này, cần chú ý đến sự trùng lặp về tên gọi, mức độ tương tự và tình trạng nhãn hiệu để đánh giá khả năng bảo hộ một cách chính xác.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.