Đơn đăng ký nhãn hiệu "SKULLPANDA" số 4-2025-46612 của POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE. LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SKULLPANDA" số 4-2025-46612 của POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE. LTD.

Đang giải quyết
4-2025-46612
15.09.2025
POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE. LTD.
22 CROSS STREET #03 - 119 CROSS STREET EXCHANGE SINGAPORE 048421
Nhãn hiệu/ Thông thường
14 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH T&G
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/187000 - 25.11.2025
15.09.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SKULLPANDA"

SKULLPANDA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-46612.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.09.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE. LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE. LTD. là công ty con của POP MART International Group, một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở chính tại Trung Quốc, chuyên thiết kế, sản xuất và phân phối các sản phẩm đồ chơi bất ngờ (blind box), đồ chơi sưu tập và các mặt hàng thời trang liên quan. POP MART nổi tiếng với các series như Molly, Panda, Dimoo và đã xây dựng thương hiệu mạnh mẽ trong cộng đồng yêu thích đồ sưu tập trên toàn thế giới. Công ty đã mở rộng hoạt động sang nhiều thị trường, trong đó có Singapore, nơi đăng ký trụ sở pháp lý tại 22 Cross Street #03‑119 Cross Street Exchange, Singapore 048421. Với danh tiếng về sáng tạo, chất lượng sản phẩm và chiến lược marketing độc đáo, POP MART được xem là một trong những nhà sáng tạo nội dung và thương hiệu đồ chơi hàng đầu khu vực châu Á‑Thái Bình Dương.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SKULLPANDA

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu SKULLPANDA được đăng ký là không chứa hình ảnh (non‑figurative). Do đó, quyền bảo hộ áp dụng cho toàn bộ biểu hiện chữ viết "SKULLPANDA" khi được sử dụng trong các dịch vụ và sản phẩm thuộc nhóm đã đăng ký, mà không phụ thuộc vào cách trình bày phông chữ, màu sắc hay kích thước. Không có yếu tố loại trừ nào được nêu trong hồ sơ, nên nhãn hiệu được bảo hộ toàn diện đối với mọi hình thức sử dụng tương tự, trừ khi có bằng chứng rõ ràng về tính mô tả chung hoặc xung đột với nhãn hiệu đã có trước. Khi tra cứu nhãn hiệu này, cơ quan sở hữu trí tuệ sẽ kiểm tra việc sử dụng đúng cách viết và không có yếu tố hình ảnh đi kèm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SKULLPANDA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

14

Nhóm sản phẩm được bảo hộ thuộc Nhóm 14 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm: kim loại quý chưa gia công hoặc bán gia công; hộp bằng kim loại quý; hộp đựng đồ trang sức; huy hiệu, huy chương, trâm cài làm từ kim loại quý; đồ trang sức và các bộ phụ kiện để làm đồ trang sức; vòng móc chìa khóa (kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức) và vòng đeo chìa khóa. Với danh mục này, có thể suy đoán POP MART sẽ sử dụng nhãn hiệu SKULLPANDA cho các sản phẩm phụ kiện thời trang cao cấp như vòng móc chìa khóa thiết kế độc đáo, hộp đựng trang sức sang trọng, hoặc các món trang sức mini mang phong cách trẻ trung, phù hợp với dòng sản phẩm đồ chơi sưu tập của mình. Điều này giúp mở rộng thương hiệu từ đồ chơi sang lĩnh vực phụ kiện thời trang, đồng thời tận dụng sức hút của hình ảnh "panda" kết hợp với yếu tố "skull" để tạo nét cá tính và thu hút người tiêu dùng trẻ tuổi.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SKULLPANDA" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.