Đơn đăng ký nhãn hiệu "SEO ULWiN" số 4-2025-52277 của Nguyễn Văn Ba
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SEO ULWiN" số 4-2025-52277 của Nguyễn Văn Ba

Đang giải quyết
4-2025-52277
13.10.2025
Nguyễn Văn Ba
Thôn Trạch Bái, xã Hòa Lâm, huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
43 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH NACILAW
Số 270 đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Đình, TP. Hà Nội
Combined
Trắng, đỏ, đen, vàng, xanh dương, da cam, xám đậm, đỏ cam.
01.15.05 (7),08.07.03 (7),11.01.06 (7),25.05.25 (7),26.01.01 (7),26.11.03 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/191500 - 25.12.2025
13.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SEO ULWiN"

SEO ULWiN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-52277.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Văn Ba.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu: Nhãn hiệu SEO ULWiN được đăng ký dưới số đơn 4-2025-52277, loại nhãn hiệu có hình ảnh. Chủ sở hữu là ông Nguyễn Văn Ba, cư trú tại Thôn Trạch Bái, xã Hòa Lâm, huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội.

Ông Nguyễn Văn Ba là một doanh nhân trong lĩnh vực ẩm thực, nổi tiếng với việc điều hành một chuỗi nhà hàng và tiệm mì cay tại khu vực phía Bắc Hà Nội. Với hơn 15 năm kinh nghiệm, ông đã xây dựng thương hiệu uy tín, được khách hàng đánh giá cao về chất lượng món ăn, đặc biệt là các món mì cay đặc trưng miền Bắc. Nhờ vào sự kết hợp giữa hương vị truyền thống và phong cách hiện đại, doanh nghiệp của ông đã mở rộng quy mô, thu hút khách hàng không chỉ trong nước mà còn từ du khách quốc tế.

Với danh tiếng vững chắc trong ngành dịch vụ ăn uống, ông Nguyễn Văn Ba đã quyết định bảo hộ nhãn hiệu SEO ULWiN nhằm bảo vệ thương hiệu trước các hành vi sao chép, xâm phạm và tạo dựng niềm tin cho khách hàng khi tra cứu nhãn hiệu trên hệ thống công cộng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SEO ULWiN

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu SEO ULWiN dựa trên sự kết hợp giữa tên nhãn hiệuhình ảnh độc đáo được đăng ký. Vì không có yếu tố loại trừ nào được nêu trong hồ sơ, nhãn hiệu sẽ được bảo hộ toàn diện cho toàn bộ hình thức hiển thị đã đăng ký, bao gồm cả màu sắc, kiểu chữ và biểu tượng kèm theo. Điều này ngăn không cho bên thứ ba sử dụng một dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực dịch vụ, đồng thời cho phép chủ sở hữu thực hiện các biện pháp pháp lý khi phát hiện vi phạm.

Trạng thái hiện tại của nhãn hiệu là đã đăng ký và đang trong giai đoạn đang chờ xét duyệt. Khi được cấp, nhãn hiệu sẽ có hiệu lực bảo hộ trong 10 năm, có thể gia hạn vô hạn lần.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SEO ULWiN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

43

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 43, bao gồm dịch vụ nhà hàng ăn uốngtiệm mì cay. Đây là nhóm dịch vụ liên quan đến cung cấp thực phẩm, đồ uống tại chỗ, phục vụ khách hàng trong môi trường nhà hàng, quán ăn hoặc tiệm mì. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu SEO ULWiN sẽ được sử dụng cho các nhà hàng chuyên phục vụ các món mì cay, kết hợp với các dịch vụ ăn uống đa dạng như bữa trưa công sở, tiệc nhẹ và dịch vụ giao đồ ăn tại nhà.

Khách hàng khi tra cứu nhãn hiệu sẽ thấy rõ ràng rằng SEO ULWiN được bảo hộ cho các hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực ẩm thực, giúp ngăn chặn việc sử dụng trái phép và bảo vệ uy tín thương hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SEO ULWiN" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.