Đơn đăng ký nhãn hiệu "NHẤT MÌ CAY WIN" số 4-2026-00377 của NGUYỄN VĂN BA
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NHẤT MÌ CAY WIN" số 4-2026-00377 của NGUYỄN VĂN BA

Đang giải quyết
4-2026-00377
06.01.2026
NGUYỄN VĂN BA
Thôn Trạch Bái, xã Hòa Lâm, huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
43 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH NACILAW
Số 270 đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Đình, TP. Hà Nội
Combined
Trắng, đỏ, vàng nhạt, vàng, da cam, da cam đậm, da cam nhạt, xanh lá cây, đen, hồng nhạt, be.
04.05.01 (7),04.05.02 (7),11.03.07 (7),26.04.02 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: -
06.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NHẤT MÌ CAY WIN"

NHẤT MÌ CAY WIN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-00377.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là NGUYỄN VĂN BA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

NGUYỄN VĂN BA là cá nhân đăng ký chủ sở hữu nhãn hiệu NHẤT MÌ CAY WIN với địa chỉ tại Thôn Trạch Bái, xã Hòa Lâm, huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội. Đây là vùng đất có truyền thống trồng trọt và phát triển nghề truyền thống, đồng thời nằm gần khu vực thủ đô với nhu cầu tiêu dùng lớn. Việc cá nhân này đăng ký nhãn hiệu trong lĩnh vực ẩm thực phù hợp với xu hướng phát triển các cơ sở kinh doanh ăn uống tại địa phương và khu vực lân cận. Cơ sở mang tên NHẤT MÌ CAY WIN có thể được nhận diện là một thương hiệu với định hướng rõ ràng, từ việc chọn tên và thiết kế nhãn hiệu đến mục tiêu phục vụ thực khách yêu thích mì cay. Những thông tin nhãn hiệu truyền tải đến người tiêu dùng nhằm tạo dựng độ tin cậy, nhấn mạnh yếu tố chuyên môn và uy tín của chủ sở hữu trong ngành dịch vụ ẩm thực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NHẤT MÌ CAY WIN

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu NHẤT MÌ CAY WIN là dấu hiệu kết hợp chữ và hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ bao gồm cả cách thể hiện bằng ngôn ngữ và yếu tố biểu tượng. Khi đăng ký nhãn hiệu có hình ảnh, chủ sở hữu nhận được quyền độc quyền sử dụng toàn bộ tổ hợp đặc trưng bao gồm tên nhãn hiệu, kiểu dáng, màu sắc hoặc biểu tượng đi kèm tùy theo mô tả trong đơn. Điều này giúp ngăn chặn sự nhầm lẫn với các dấu hiệu khác trên thị trường, đảm bảo nhãn hiệu được bảo hộ trong thời gian quy định. Yếu tố loại trừ hiện không đề cập, nên toàn bộ dấu hiệu theo đơn đăng ký được bảo hộ, trừ trường hợp vi phạm quy định pháp luật hiện hành. Tình trạng nhãn hiệu trong quá trình tra cứu có thể xác định được việc cấp bảo hộ cho cặp dấu hiệu chữ – hình này trong nhóm dịch vụ liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NHẤT MÌ CAY WIN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

43

Nhóm 43 được biết đến là nhóm sản phẩm/dịch vụ liên quan đến dịch vụ nhà hàng ăn uống. Nhãn hiệu NHẤT MÌ CAY WIN đăng ký trong nhóm này nhằm bảo hộ dịch vụ tiệm mì cay, quán ăn nhanh chuyên phục vụ các món cay, chăm sóc vị giác theo phong cách Việt Nam. Việc lựa chọn đăng ký trong nhóm 43 cho thấy chủ đơn dự định sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ ăn uống, có thể là quán mì cay tại địa phương hoặc trong chuỗi cửa hàng, kết hợp cùng các dịch vụ phục vụ tại chỗ và mang đi. Khi tra cứu nhãn hiệu tại nhóm này, người ta sẽ biết rõ nhãn hiệu được bảo hộ cho các hoạt động phục vụ khách hàng thông qua không gian nhà hàng hoặc hình thức phục vụ giao hàng, giúp đảm bảo quyền sử dụng độc quyền đối với tên thương mại và hình ảnh nhận diện của doanh nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NHẤT MÌ CAY WIN" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.