Đơn đăng ký nhãn hiệu "Safe straps" số 4-2026-01517 của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YU SHIANG
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Safe straps" số 4-2026-01517 của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YU SHIANG

Đang giải quyết
4-2026-01517
12.01.2026
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YU SHIANG
Đường tỉnh 825, ấp 5, xã Mỹ Hạnh, tỉnh Tây Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
12, 22 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ GREENIP
Số 329 Phố Kim Mã, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội
Combined
Trắng, xám, da cam, đen.
14.03.11 (7),26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: -
12.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Safe straps"

Safe straps là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-01517.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YU SHIANG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu cung cấp cái nhìn về CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YU SHIANG như một chủ sở hữu uy tín trong lĩnh vực sản xuất phụ kiện cơ khí và công nghiệp cao su tại Việt Nam. Trụ sở đặt tại Đường tỉnh 825, ấp 5, xã Mỹ Hạnh, tỉnh Tây Ninh, đơn vị này nổi bật với năng lực gia công dây cao su, dây đàn hồi và các phụ kiện dùng trong ngành vận tải, đóng gói, cơ khí chế tạo.

Với nền tảng kỹ thuật và quy trình kiểm soát chất lượng bài bản, công ty đã xây dựng được danh tiếng về độ bền và an toàn cho các sản phẩm phục vụ động cơ và vận tải, đồng thời mở rộng kết nối với các đối tác trong nước và khu vực. Các thành tựu trong sản xuất dây buộc đàn hồi, dây cố định hàng hóa giúp thương hiệu được nhắc đến như một lựa chọn đáng tin cậy cho các nhu cầu bảo đảm an toàn khi lưu thông và vận chuyển.

Định hướng phát triển của doanh nghiệp luôn gắn với việc hoàn thiện hệ thống dây chuyền, gia tăng khả năng đáp ứng đơn hàng số lượng lớn và đa dạng hóa các loại dây cáp phục vụ xe cộ, thiết bị công nghiệp. Vì vậy, thương hiệu Safe straps từ chủ sở hữu này được kỳ vọng sẽ tiếp tục củng cố vị thế trong ngành, mang đến giải pháp an toàn cho xe máy, xe tải và các phương tiện vận tải khác.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Safe straps

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Safe straps ghi nhận yếu tố tổ hợp giữa tên gọi tiếng Anh ngắn gọn, dễ nhớ và phần hình ảnh (có thể là biểu tượng hoặc bố cục đồ họa đi kèm). Sự ghi nhận dạng kết hợp giúp bảo vệ cả phần chữ và phần hình, tránh việc bên khác sử dụng thiết kế tương tự gây nhầm lẫn trên thị trường.

Khi tra cứu nhãn hiệu, cơ quan có thể xác định tình trạng nhãn hiệu từng bước và đảm bảo rằng Safe straps được bảo hộ đầy đủ trong phạm vi đã đăng ký. Do không có yếu tố loại trừ nào ghi nhận trong đơn, phạm vi bảo hộ được mở rộng tối đa cho toàn bộ các dạng biểu đạt của tên và hình ảnh đi kèm, miễn là biểu tượng đó không xung đột với các nhãn hiệu đã đăng ký trước trong cùng nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ.

Việc này mang lại sự an tâm cho chủ sở hữu trong quá trình đưa sản phẩm ra thị trường, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi khi thực hiện việc cấp phép, đối tác hợp tác và ngăn ngừa việc sử dụng trái phép từ bên thứ ba.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Safe straps"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

12, 22

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ tập trung vào nhóm 12 và nhóm 22 theo phân loại quốc tế.

Nhóm 12 bao gồm phụ kiện xe cộ, với các mục cụ thể như dây buộc đàn hồi và dây cố định dùng cho xe máy nói chung. Nhóm 22 tập trung vào dây đàn hồi, dây cao su, dây buộc đàn hồi, dây cố định hàng hóa và dây buộc phi kim loại, là những sản phẩm liên quan đến việc bảo đảm an toàn cho hàng hóa, thiết bị khi vận chuyển hoặc lưu trữ.

Dựa trên ngành nghề và danh mục sản phẩm chủ đạo của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YU SHIANG, có thể nhận định rằng nhãn hiệu Safe straps sẽ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phụ kiện xe cộ và các giải pháp cố định vận tải, cung cấp cho các gara, nhà sản xuất xe máy/xe tải và doanh nghiệp logistics cần giải pháp dây đai bền vững.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Safe straps" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.