Đơn đăng ký nhãn hiệu "S SYNCTIVES" số 4-2024-40075 của CÔNG TY CỔ PHẦN HASAKI BEAUTY & CLINIC
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "S SYNCTIVES" số 4-2024-40075 của CÔNG TY CỔ PHẦN HASAKI BEAUTY & CLINIC

Rút đơn
4-2024-40075
23.08.2024
CÔNG TY CỔ PHẦN HASAKI BEAUTY & CLINIC
71 Hoàng Hoa Thám, phường 13, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
18, 25 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
26.11.12 (7),26.13.25 (7)
n/a
n/a
A: -
23.08.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "S SYNCTIVES"

S SYNCTIVES là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-40075.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.08.2024 và hiện tại có trạng thái là Rút đơn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN HASAKI BEAUTY & CLINIC.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN HASAKI BEAUTY & CLINIC là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam. Công ty được thành lập với mục tiêu mang đến cho khách hàng những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng. Với địa chỉ tại 71 Hoàng Hoa Thám, phường 13, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh, HASAKI đã xây dựng được uy tín và danh tiếng vững chắc trên thị trường.

HASAKI không chỉ tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm làm đẹp mà còn mở rộng sang lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, tạo nên một hệ sinh thái toàn diện cho khách hàng. Công ty sở hữu đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và luôn cập nhật xu hướng mới nhất trong ngành, đảm bảo mang đến những giải pháp tối ưu nhất cho mỗi khách hàng. Nhờ đó, HASAKI đã trở thành lựa chọn tin cậy của nhiều người tiêu dùng, đặc biệt là những ai quan tâm đến vẻ đẹp và sức khỏe.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu S SYNCTIVES

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu S SYNCTIVES dựa trên kết hợp giữa tên nhãn hiệu và loại nhãn hiệu. Tên nhãn hiệu S SYNCTIVES là một dấu hiệu độc đáo, giúp phân biệt sản phẩm/dịch vụ của HASAKI so với các đối thủ cạnh tranh. Loại nhãn hiệu có hình ảnh further tăng cường sự nhận biết thương hiệu, tạo ấn tượng mạnh mẽ trong tâm trí khách hàng. Điều này có nghĩa rằng bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ nào sử dụng dấu hiệu tương tự hoặc gây nhầm lẫn với S SYNCTIVES đều có thể bị coi là vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của HASAKI.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "S SYNCTIVES"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

18, 25

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu S SYNCTIVES bao gồm hai nhóm chính: Nhóm 18 và Nhóm 25. Nhóm 18 liên quan đến các loại túi như túi xách tay, túi du lịch, túi dùng cho thể thao, ba lô và cặp da. Đây là những sản phẩm thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày và du lịch, phù hợp với xu hướng hiện đại của người tiêu dùng. Nhóm 25则涵盖了一系列的服装和鞋类产品,包括运动服、运动背心、外套、短袖T恤、运动胸罩、女性运动短裤、内衣、紧身裤、裙子、鞋子、运动鞋、非医疗或卫生用途的口罩、服装手套、短袜和袜子。这些产品主要针对追求健康生活方式和时尚穿搭的消费者。

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu thương hiệu và các sản phẩm/dịch vụ mà họ đang kinh doanh, có thể phỏng đoán rằng HASAKI sẽ sử dụng nhãn hiệu S SYNCTIVES trong lĩnh vực thời trang và phụ kiện, đặc biệt là những sản phẩm liên quan đến thể thao và chăm sóc sức khỏe. Điều này không chỉ mở rộng danh mục sản phẩm của HASAKI mà còn khẳng định vị thế của công ty trong việc cung cấp giải pháp toàn diện cho khách hàng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Rút đơn nghĩa là gì?
Người nộp đơn tự nguyện yêu cầu chấm dứt việc xử lý đơn đăng ký nhãn hiệu.
Vì sao người nộp đơn rút đơn?
Một số lý do có thể là thay đổi chiến lược thương hiệu hoặc không muốn tiếp tục đăng ký.
Sau khi rút đơn có thể nộp lại đơn mới không?
Có. Người nộp đơn có thể nộp lại đơn đăng ký mới bất cứ lúc nào.
Khi rút đơn có được hoàn lại phí không?
Thông thường các khoản phí đã nộp không được hoàn lại.
Rút đơn có ảnh hưởng đến việc đăng ký nhãn hiệu sau này không?
Không. Việc rút đơn không ngăn cản việc đăng ký nhãn hiệu khác hoặc nộp đơn lại trong tương lai.