Đơn đăng ký nhãn hiệu "S-BTINO" số 4-2026-10297 của Nguyễn Văn Ninh
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "S-BTINO" số 4-2026-10297 của Nguyễn Văn Ninh

1902
4-2026-10297
12.03.2026
Nguyễn Văn Ninh
Thôn Táo 1, xã Hát Môn, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
25, 26, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY LUẬT TNHH STARLAW
Số 619 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội.
Combined
n/a
03.07.17 (7),26.04.18 (7),26.13.01 (7),26.13.25 (7)
n/a
n/a
A: -
12.03.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "S-BTINO"

S-BTINO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-10297.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.03.2026 và hiện tại có trạng thái là 1902.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Văn Ninh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: NGUYỄN VĂN NINH đang sinh sống tại Thôn Táo 1, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, xuất hiện trong bối cảnh ngành thời trang Việt với trọng tâm về trang phục và phụ kiện may mặc. Địa chỉ tại Hát Môn cho thấy sự gắn kết với khu vực trọng điểm của Thủ đô, thuận lợi cho giao thương, sản xuất nhỏ và phân phối trực tiếp cho người tiêu dùng trong nước.

Hoạt động dự kiến: Với định hướng tập trung vào trang phục và phụ kiện, chủ sở hữu có thể tham gia vào chuỗi cung ứng may mặc vùng ngoại vi Hà Nội, chú trọng gia công quần áo và cung cấp các phụ kiện như khoá kéo, cúc, dây chun cho thị trường bán buôn hoặc bán lẻ.

Thông tin nhãn hiệu: Nền tảng địa phương cùng sự chú trọng vào ngành hàng phổ dụng hỗ trợ khả năng mở rộng thương hiệu trong cả thị trường truyền thống và các kênh thương mại điện tử tại Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu S-BTINO

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu S-BTINO: Là nhãn hiệu hình, S-BTINO được bảo hộ dành cho dấu hiệu hình ảnh cụ thể, không phải là chữ hay màu sắc đơn lẻ. Doanh nghiệp đang trong giai đoạn nộp đơn (tình trạng đơn: Đang giải quyết) nên việc tra cứu nhãn hiệu trước khi triển khai sản phẩm giúp nắm rõ khả năng đăng ký thành công. Không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, nghĩa là hình ảnh S-BTINO không bị hạn chế bởi các quy định cấm hay trùng với các danh từ chung.

Phạm vi bảo hộ: Bao gồm cách thể hiện hình ảnh của dấu hiệu phục vụ cho các sản phẩm, phụ kiện, dịch vụ định hướng thời trang và phân phối. Hiện chưa cấp bằng nên mọi hoạt động cần theo dõi tình trạng nhãn hiệu thông qua các kênh tra cứu nhãn hiệu chính thức.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "S-BTINO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

25, 26, 35

Class 25: Quần áo, trang phục, đồ đi ở chân, đồ đội đầu, khăn quàng cổ và váy; nhóm này là danh mục truyền thống của ngành may mặc, đảm bảo nhãn hiệu gắn liền với sản phẩm mặc trên cơ thể người tiêu dùng.

Class 26: Khoá kéo, khoá trượt, khoá kéo dùng cho túi, khoá cài, cúc, dây chun dùng cho trang phục; đây là phụ kiện quan trọng hỗ trợ việc hoàn thiện sản phẩm may mặc, đồng thời tăng giá trị thương hiệu bằng sự đồng nhất về thiết kế và chất lượng.

Class 35: Dịch vụ mua bán trang phục và phụ kiện, bao gồm cả phân phối trực tuyến và truyền thống; nhãn hiệu có thể gắn với hoạt động thương mại, quảng bá và bán hàng tận nơi hoặc qua các kênh thương mại điện tử, tạo liên kết giữa sản phẩm vật lý và hình ảnh thương hiệu S-BTINO.

Nhận định: S-BTINO dự kiến xuất hiện trong chuỗi bán lẻ thời trang với sự kết nối giữa sản phẩm và phụ kiện, giúp tối ưu hóa khả năng nhận diện trong lĩnh vực may mặc nội địa.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp