| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oysterquartz |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13680
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 2 | Cellini |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13681
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 3 | [Rolex] |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13682
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 4 | [Rolex] |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13683
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 5 | Rolex |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13684
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 6 | Rolex |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13685
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 7 | Crown |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13686
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 8 | Milgauss |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13687
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 9 | Tridor |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13688
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 10 | Jubilee |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13689
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 11 | Rolex |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13690
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 12 | Triplock |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13691
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 13 | Yacht master |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13693
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 14 |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13695
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 15 | Submariner |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13696
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 16 | Space Dweller |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13697
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 17 | Sea Dweller |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13698
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 18 | Mini-sub |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13748
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 19 |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13699
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 20 | Twinlock |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13700
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 21 | Orchid |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13701
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 22 | Oyster |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13702
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 23 | Air King |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13703
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 24 | Perpetual |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13704
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 25 | Cosmograph |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 13705
|
21.12.1993 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 26 | DATE JUST |
14
|
Hết hạn
Số bằng 15845
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
23.07.1994 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 27 | DAY-DATE |
14
|
Hết hạn
Số bằng 15846
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
23.07.1994 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 28 | DAYTONA |
14
|
Hết hạn
Số bằng 15847
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
23.07.1994 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 29 | EXPLORER |
14
|
Hết hạn
Số bằng 15848
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
23.07.1994 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 30 | GMT-MASTER |
14
|
Hết hạn
Số bằng 15849
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
23.07.1994 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 31 | LADY-DATE |
14
|
Hết hạn
Số bằng 15850
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
23.07.1994 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 32 | LADY-DATEJUST |
14
|
Hết hạn
Số bằng 15915
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
23.07.1994 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 33 | PRESIDENT |
14
|
Hết hạn
Số bằng 15917
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
23.07.1994 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 34 | XELOR |
14
|
Hết hạn
Số bằng 15918
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
23.07.1994 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 35 | DATE |
14
|
Hết hạn
Số bằng 15920
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
25.07.1994 | ROLEX SA | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 36 | ADVISER |
14
|
Cấp bằng | 09.03.1957 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 37 | 1893195 |
14
|
Đang giải quyết | 01.10.2025 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA, Marques et Domaines | |
| 38 | TRU-BEAT |
14
|
Đang giải quyết | 24.09.2025 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 39 | ROLEX RUBIDIUM ATOMIC OPTICAL CLOCK |
09, 14, 38
|
Đang giải quyết | 17.12.2024 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 40 | TRIPLOCK |
14
|
Cấp bằng | 03.09.1970 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 41 | LADY-DATEJUST |
14
|
Cấp bằng | 12.02.1958 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 42 | MEANTIMER |
14
|
Hết hạn | 31.07.1958 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 43 | ROLEX ROYAL WHITE |
14
|
Cấp bằng | 06.10.2008 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ||
| 44 | GMT ICE |
14
|
Cấp bằng | 15.06.2007 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 45 | SAROS |
14
|
Cấp bằng | 13.06.2007 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 46 | YACHT-MASTER REGATTA |
14
|
Hết hạn | 14.06.2007 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 47 | THE ROLEX INSTITUTE |
35, 36, 41, 42
|
Cấp bằng | 24.02.2006 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 48 | TRIPLOCK |
14
|
Cấp bằng | 09.12.2020 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 49 | OYSTER PERPETUAL |
14
|
Cấp bằng | 09.06.1959 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 50 | ROLEX AWARDS FOR ENTERPRISE |
09, 16, 35, 36, 41, 42
|
Cấp bằng | 01.09.2015 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 51 | ROLEX |
09, 14
|
Cấp bằng | 24.03.1983 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 52 | PARACHROM |
14
|
Cấp bằng | 27.11.2020 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 53 | SKY-DWELLER |
14
|
Cấp bằng | 02.10.1996 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 54 | PEARLMASTER |
14
|
Cấp bằng | 10.08.1998 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 55 | RLX |
14
|
Cấp bằng | 18.01.2017 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA, Marques et Domaines | |
| 56 | OYSTER PROFESSIONAL |
14
|
Cấp bằng | 06.02.2001 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 57 | ROLEX |
09, 14, 28, 35, 36, 38, 41, 42, 45
|
Đang giải quyết | 19.10.2022 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA, Marques et Domaines | |
| 58 | EASYLINK |
14
|
Cấp bằng | 12.06.2007 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 59 | OYSTERCLASP |
14
|
Cấp bằng | 12.06.2007 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines | |
| 60 | ROLEX ROYAL BLACK |
14
|
Cấp bằng | 26.09.2006 |
(đơn quốc tế)
|
ROLEX SA | ROLEX SA Marques et Domaines |