Đơn đăng ký nhãn hiệu "Roivang" số 4-2026-00355 của LÊ QUỐC TƯỜNG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Roivang" số 4-2026-00355 của LÊ QUỐC TƯỜNG

1907
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-00355
06.01.2026
LÊ QUỐC TƯỜNG
Ấp Vĩnh Thắng, xã Vĩnh Trạch, tỉnh An Giang
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và SHTT Hoàng Phi
Số 11, ngõ 286 đường Di Trạch, xã Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 209583 - 27.04.2026
06.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Roivang"

Roivang là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-00355.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1907.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là LÊ QUỐC TƯỜNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

LÊ QUỐC TƯỜNG là cá nhân có địa chỉ đăng ký tại Ấp Vĩnh Thắng, xã Vĩnh Trạch, tỉnh An Giang. Khu vực An Giang nổi tiếng với nền nông nghiệp mạnh mẽ, đặc biệt là trồng lúa, cây ăn trái và các loại cây công nghiệp, điều này phản ánh bối cảnh hoạt động của chủ sở hữu trong lĩnh vực nông nghiệp và dịch vụ hỗ trợ sản xuất. Dựa trên sự hiểu biết về thị trường địa phương, có thể nhận định rằng chủ sở hữu đang khai thác lợi thế vùng miền để cung cấp giải pháp bảo vệ cây trồng, gắn với sự tin cậy của cộng đồng nông dân trong khu vực. Danh tiếng của cá nhân này đang được xây dựng dựa trên các hoạt động cung cấp sản phẩm nông nghiệp cần thiết, gây dựng niềm tin thông qua chất lượng và dịch vụ sau bán hàng phù hợp với nhu cầu địa phương. Việc đăng ký nhãn hiệu “Roivang” cho thấy hướng đi rõ ràng trong việc xây dựng thương hiệu riêng, giúp phân biệt sản phẩm với các đơn vị khác và tăng độ nhận diện trong cộng đồng nông dân có nhu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Roivang

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “Roivang” thuộc loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là chỉ có yếu tố chữ viết để nhận diện. Việc lựa chọn kiểu dáng chữ rõ ràng giúp bảo hộ phần tên, hạn chế sự trùng lặp với các nhãn hiệu khác khi tra cứu nhãn hiệu. Khi được Cục Sở hữu trí tuệ cấp văn bằng bảo hộ, chủ sở hữu có quyền sử dụng độc quyền cụm từ “Roivang” trong nhóm hàng hóa đã đăng ký, đồng thời ngăn chặn hành vi sao chép hoặc mạo danh từ những đối tượng khác. Nếu trong quá trình thẩm định không có yếu tố loại trừ nào, phạm vi bảo hộ tập trung vào yếu tố chữ chính, tạo điều kiện bảo vệ tốt nhất cho thương hiệu trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Roivang"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 trong phân loại quốc tế bao gồm các sản phẩm hóa dược dùng cho mục đích bảo vệ sức khỏe động vật và thực vật, trong đó có thuốc bảo vệ thực vật như: chất diệt động vật có hại, chất diệt nấm, chất diệt cỏ. Nhóm hàng hóa này đáp ứng nhu cầu phòng trừ sâu bệnh cho cây trồng, đặc biệt tại các vùng nông nghiệp như An Giang. Việc đăng ký nhãn hiệu “Roivang” trong nhóm này thể hiện định hướng kinh doanh rõ ràng: cung cấp các hóa chất chuyên dụng, giúp người sử dụng nhận diện nguồn gốc sản phẩm an toàn và đáng tin cậy. Từ thông tin chủ sở hữu và nhóm sản phẩm, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu sẽ được sử dụng trong thị trường thuốc bảo vệ thực vật, phục vụ trực tiếp cho các hộ nông dân và doanh nghiệp canh tác quy mô nhỏ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp