Đơn đăng ký nhãn hiệu "PULIN" số 4-2026-04747 của CÔNG TY CP PULIN
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PULIN" số 4-2026-04747 của CÔNG TY CP PULIN

Đang giải quyết
4-2026-04747
28.01.2026
CÔNG TY CP PULIN
89 Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Nhãn hiệu/ Thông thường
36, 41, 44 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Màu đỏ gạch, màu trắng, màu vàng
25.07.20 (7),26.04.04 (7),26.11.03 (7)
n/a
n/a
A: -
28.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "PULIN"

PULIN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04747.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CP PULIN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CP PULIN là một doanh nghiệp hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp toàn diện về bất động sản, giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Với địa chỉ tại 89 Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, CÔNG TY CP PULIN đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường thông qua việc cung cấp các dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Công ty không ngừng nỗ lực để mang đến những giá trị tốt nhất, xây dựng uy tín và niềm tin vững chắc trong cộng đồng doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu PULIN

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu PULIN, với số đơn đăng ký 4-2026-04747, được bảo hộ cho các hoạt động kinh doanh liên quan đến các lĩnh vực đã được xác định. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này là trống, cho thấy phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu PULIN là toàn diện trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ được liệt kê. Điều này có nghĩa là CÔNG TY CP PULIN có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu PULIN cho tất cả các dịch vụ thuộc các nhóm sản phẩm/dịch vụ mà họ đã đăng ký, ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh sử dụng nhãn hiệu tương tự hoặc gây nhầm lẫn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "PULIN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

36, 41, 44

Nhãn hiệu PULIN được bảo hộ trên ba nhóm sản phẩm/dịch vụ chính. Nhóm 36 bao gồm các dịch vụ liên quan đến bất động sản như đại lý, môi giới, quản lý, cho thuê văn phòng làm không gian làm việc chung và cho thuê căn hộ. Điều này cho thấy CÔNG TY CP PULIN có thể sẽ tập trung mạnh vào mảng kinh doanh và tư vấn bất động sản, cung cấp các giải pháp nhà ở và không gian làm việc. Nhóm 41 đề cập đến các hoạt động giáo dục và đào tạo, bao gồm đào tạo lại nghề, hỗ trợ giáo dục cá nhân, giảng dạy, dịch vụ giáo dục, khóa đào tạo từ xa, trường mẫu giáo và trường đào tạo. Điều này gợi ý rằng công ty có thể đang mở rộng sang lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực và giáo dục. Cuối cùng, nhóm 44 bao gồm các dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe như dịch vụ tại bệnh viện, chăm sóc sức khỏe, trợ giúp y tế và tư vấn sức khỏe. Sự kết hợp của ba nhóm này cho thấy CÔNG TY CP PULIN hướng tới một mô hình kinh doanh đa ngành, cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cuộc sống, từ nhà ở, phát triển bản thân đến sức khỏe. Dựa trên thông tin này, có thể phỏng đoán rằng CÔNG TY CP PULIN sẽ sử dụng nhãn hiệu PULIN để xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, mang lại giá trị bền vững cho cộng đồng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PULIN" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.