Đơn đăng ký nhãn hiệu "Pinnacle" số 4-2025-62869 của Công ty cổ phần Charme Perfume
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Pinnacle" số 4-2025-62869 của Công ty cổ phần Charme Perfume

Đang giải quyết
4-2025-62869
05.12.2025
Công ty cổ phần Charme Perfume
313 Hoàng Văn Thụ, phường Tân Sơn Hòa, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Hồng, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 201697 - 25.02.2026
05.12.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Pinnacle"

Pinnacle là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-62869.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.12.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Charme Perfume.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu liên quan đến Công ty cổ phần Charme Perfume cho thấy đây là doanh nghiệp có tiếng trên thị trường nước hoa và mỹ phẩm tại Việt Nam, trụ sở đặt tại 313 Hoàng Văn Thụ, Tân Sơn Hòa, thành phố Hồ Chí Minh. Charme Perfume được biết đến là một trong những đơn vị đầu tư mạnh vào phát triển sản phẩm nước hoa mang đậm nét phong cách cá nhân và tinh thần thượng lưu, cung cấp giải pháp trọn gói từ sáng tạo mùi hương, đóng gói đến phân phối. Danh tiếng của chủ sở hữu được khẳng định qua việc hợp tác với các đối tác uy tín, đồng thời xây dựng hệ thống phân phối tại nhiều thành phố lớn. Sự chuyên nghiệp trong vận hành và chiến lược thương hiệu giúp tạo niềm tin cho đối tác và người tiêu dùng, phù hợp với mục tiêu phát triển nhãn hiệu chất lượng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Pinnacle

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Pinnacle nằm ở dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nghĩa là chủ yếu bảo vệ biểu tượng chữ và kiểu dáng ký tự được đăng ký. Với tên riêng gắn liền với ý nghĩa đỉnh cao, hướng tới yếu tố nhận diện rõ ràng, nhãn hiệu được bảo hộ trong không gian chữ viết và cách trình bày đặc trưng. Yếu tố loại trừ không được khai báo trong hồ sơ, do vậy phạm vi bảo hộ chỉ tập trung vào tên gọi và kiểu chữ mà chủ sở hữu khai báo. Văn bản pháp lý cho phép bảo hộ hình thức tên thương mại khi đăng ký đúng nhóm sản phẩm và không trùng lặp với nhãn hiệu khác đã tồn tại, đảm bảo quyền độc quyền sử dụng trên thị trường.

Người quan tâm có thể tra cứu nhãn hiệu để cập nhật tình trạng nhãn hiệu và những thông tin liên quan như ngày nộp đơn, số hồ sơ. Việc tra cứu nhãn hiệu giúp xác định độ độc đáo và tính khả dụng của nhãn hiệu trong bối cảnh cạnh tranh, cũng như đảm bảo quyền lợi về quyền sở hữu trí tuệ trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Pinnacle"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ liên quan đến nhãn hiệu Pinnacle là nhóm 3, bao gồm nước hoa, tinh dầu và mỹ phẩm – những mặt hàng thuộc lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nhóm 3 trong hệ thống phân loại quốc tế đóng vai trò xác định phạm vi hàng hóa, từ nước hoa cao cấp, dầu thơm cho đến mỹ phẩm chăm sóc da, trang điểm. Với kinh nghiệm của chủ sở hữu trong ngành hàng hóa mang tính nghệ thuật và cảm xúc như nước hoa, có thể nhận định nhãn hiệu sẽ được sử dụng cho dòng sản phẩm thời thượng phục vụ thị trường nội địa và xuất khẩu. Đối tượng khách hàng tiềm năng là người tiêu dùng quan tâm tới thương hiệu cá nhân và trải nghiệm tinh tế, phù hợp với mục tiêu chiến lược của chủ sở hữu nhấn mạnh vào đẳng cấp và chất lượng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Pinnacle" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.