Các đơn đăng ký nhãn hiệu của PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Các đơn đăng ký nhãn hiệu của "PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD"

413 kết quả
STT Mẫu Nhãn Nhãn Hiệu Nhóm Trạng Thái Ngày Nộp Đơn Số Đơn Chủ Đơn Đại diện SHCN
1 PROEXEN
5
Hết hạn
Số bằng 175556
(hết hạn quá 3 năm)
17.12.2009 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
2 GOLDBRACIN
5
Hết hạn
Số bằng 175527
(hết hạn quá 3 năm)
17.12.2009 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
3 MACHYNASE
5
Hết hạn
Số bằng 175528
(hết hạn quá 3 năm)
17.12.2009 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
4 DONGBACTAM
5
Hết hạn
Số bằng 165995
(hết hạn quá 3 năm)
23.02.2010 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
5 CETADONG
5
Hết hạn
Số bằng 165996
(hết hạn quá 3 năm)
23.02.2010 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
6 DONGCEFTRI
5
Hết hạn
Số bằng 165983
(hết hạn quá 3 năm)
23.02.2010 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
7 DONGCETAP
5
Hết hạn
Số bằng 165984
(hết hạn quá 3 năm)
23.02.2010 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
8 HUONSCITY
5
Hết hạn
Số bằng 165985
(hết hạn quá 3 năm)
23.02.2010 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
9 CELTOPROM
5
Hết hạn
Số bằng 165986
(hết hạn quá 3 năm)
23.02.2010 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
10 CELLRIZIDE
5
Hết hạn
Số bằng 165997
(hết hạn quá 3 năm)
23.02.2010 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
11 PORCBRAIN
5
Hết hạn
Số bằng 175490
(hết hạn quá 3 năm)
30.06.2010 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
12 TGCLOPIROX
5
Hết hạn
Số bằng 241967
(hết hạn chưa quá 3 năm)
10.10.2013 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
13 HANSEOPEROSI
5
Hết hạn
Số bằng 210052
(hết hạn quá 3 năm)
09.11.2011 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
14 HUONSMIRACXON
5
Hết hạn
Số bằng 199137
(hết hạn quá 3 năm)
09.11.2011 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
15 TGLIANES
5
Hết hạn
Số bằng 202258
(hết hạn quá 3 năm)
23.06.2011 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
16 HUONSFOTSO
5
Hết hạn
Số bằng 208371
(hết hạn quá 3 năm)
23.06.2011 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
17 ETEXOCHOLINE
5
Hết hạn
Số bằng 191110
(hết hạn quá 3 năm)
23.06.2011 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
18 DHOFONSOR
5
Hết hạn
Số bằng 191111
(hết hạn quá 3 năm)
23.06.2011 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
19 BTOCHOSLY
5
Hết hạn
Số bằng 191112
(hết hạn quá 3 năm)
23.06.2011 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
20 NEWHEPANIN
5
Hết hạn
Số bằng 88863
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
15.12.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
21 DAKINA
5
Hết hạn
Số bằng 95732
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
04.11.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
22 HANTOSE
5
Hết hạn
Số bằng 100003
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
04.11.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
23 BACIBINEX
5
Hết hạn
Số bằng 91574
(hết hạn quá 3 năm)
16.09.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
24 HUONSNEFOPAM
5
Hết hạn
Số bằng 91622
(hết hạn quá 3 năm)
16.09.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD. Công ty TNHH Vĩnh Đạt
25 BINEXJAJINKO
5
Hết hạn
Số bằng 93826
(hết hạn quá 3 năm)
26.07.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
26 HUONSHUTAXEL
5
Hết hạn
Số bằng 86945
(hết hạn quá 3 năm)
26.07.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
27 BINEXBILALUS
5
Hết hạn
Số bằng 93827
(hết hạn quá 3 năm)
26.07.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
28 CALIBONE-ETEX
5
Hết hạn
Số bằng 93828
(hết hạn quá 3 năm)
26.07.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
29 HWAIL
5
Hết hạn
Số bằng 100097
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
16.11.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
30 HANSEOGLIME
5
Hết hạn
Số bằng 93187
(hết hạn quá 3 năm)
24.08.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
31 INBIONETINBRO
5
Hết hạn
Số bằng 92649
(hết hạn quá 3 năm)
24.08.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
32 INBIONETIROTAM
5
Hết hạn
Số bằng 106951
(hết hạn quá 3 năm)
05.01.2006 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
33 GINSEMINE
5
Hết hạn
Số bằng 89422
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
30.11.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
34 HEMOCELL
5
Hết hạn
Số bằng 201097
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
30.11.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
35 SELEMINE
5
Hết hạn
Số bằng 89424
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
30.11.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
36 HEALTHTON
5
Hết hạn
Số bằng 89425
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
30.11.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
37 BAROCOLMIN
5
Hết hạn
Số bằng 89426
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
30.11.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
38 ALMATIDINE
5
Hết hạn
Số bằng 89427
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
30.11.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
39 HUONSMIRACXON
35
Từ chối 06.02.2004 Pharmamate International Co., Ltd
40 THYMOREN
35
Từ chối 26.02.2004 Pharmamate International Co., Ltd
41 COBUNA
35
Từ chối 26.02.2004 Pharmamate International Co., Ltd
42 FLOMED
35
Hết hạn
Số bằng 73745
(hết hạn chưa quá 3 năm)
01.09.2004 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
43 NEWLEF
35
Hết hạn
Số bằng 72361
(hết hạn chưa quá 3 năm)
01.09.2004 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
44 NEWMUCIDIN
35
Hết hạn
Số bằng 72343
(hết hạn chưa quá 3 năm)
01.09.2004 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
45 ANFLAMIN
35
Hết hạn
Số bằng 72344
(hết hạn chưa quá 3 năm)
01.09.2004 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
46 HANPEROSI
35
Hết hạn
Số bằng 72385
(hết hạn chưa quá 3 năm)
01.09.2004 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
47 INBIONETPONDIL
35
Từ chối 06.01.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD.
48 GINKOBILA
35
Từ chối 07.04.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD.
49 NEWCERIXONE
5
Hết hạn
Số bằng 106462
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
10.10.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
50 BINEXUNINA
5
Hết hạn
Số bằng 105543
(hết hạn quá 3 năm)
10.10.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
51 NEWPOTACEF
5
Hết hạn
Số bằng 92538
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
08.12.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
52 FREETENCE
5
Hết hạn
Số bằng 92570
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
08.12.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
53 VENEPOLLO
5
Hết hạn
Số bằng 92572
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
08.12.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
54 DAECUS
5
Hết hạn
Số bằng 92574
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
08.12.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
55 SELBETAN
5
Hết hạn
Số bằng 93570
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
08.12.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
56 SELSTAR
5
Hết hạn
Số bằng 93665
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
08.12.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
57 AKICIN
5
Hết hạn
Số bằng 112675
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
08.12.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
58 BINEXCETA
5
Hết hạn
Số bằng 92576
(hết hạn quá 3 năm)
08.12.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
59 HUONSGLlDE
5
Hết hạn
Số bằng 116271
(hết hạn quá 3 năm)
26.10.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt
60 TEONAM
35
Hết hạn
Số bằng 139202
(hết hạn quá 3 năm)
18.02.2005 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO.,LTD Công ty TNHH Vĩnh Đạt