| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PROEXEN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 175556
(hết hạn quá 3 năm)
|
17.12.2009 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 2 | GOLDBRACIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 175527
(hết hạn quá 3 năm)
|
17.12.2009 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 3 | MACHYNASE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 175528
(hết hạn quá 3 năm)
|
17.12.2009 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 4 | DONGBACTAM |
5
|
Hết hạn
Số bằng 165995
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.02.2010 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 5 | CETADONG |
5
|
Hết hạn
Số bằng 165996
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.02.2010 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 6 | DONGCEFTRI |
5
|
Hết hạn
Số bằng 165983
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.02.2010 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 7 | DONGCETAP |
5
|
Hết hạn
Số bằng 165984
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.02.2010 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 8 | HUONSCITY |
5
|
Hết hạn
Số bằng 165985
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.02.2010 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 9 | CELTOPROM |
5
|
Hết hạn
Số bằng 165986
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.02.2010 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 10 | CELLRIZIDE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 165997
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.02.2010 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 11 | PORCBRAIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 175490
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.06.2010 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 12 | TGCLOPIROX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 241967
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
10.10.2013 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 13 | HANSEOPEROSI |
5
|
Hết hạn
Số bằng 210052
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.11.2011 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 14 | HUONSMIRACXON |
5
|
Hết hạn
Số bằng 199137
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.11.2011 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 15 | TGLIANES |
5
|
Hết hạn
Số bằng 202258
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.06.2011 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 16 | HUONSFOTSO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 208371
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.06.2011 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 17 | ETEXOCHOLINE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 191110
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.06.2011 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 18 | DHOFONSOR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 191111
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.06.2011 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 19 | BTOCHOSLY |
5
|
Hết hạn
Số bằng 191112
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.06.2011 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 20 | NEWHEPANIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 88863
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
15.12.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 21 | DAKINA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 95732
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
04.11.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 22 | HANTOSE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 100003
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
04.11.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 23 | BACIBINEX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 91574
(hết hạn quá 3 năm)
|
16.09.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 24 | HUONSNEFOPAM |
5
|
Hết hạn
Số bằng 91622
(hết hạn quá 3 năm)
|
16.09.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD. | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 25 | BINEXJAJINKO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 93826
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.07.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 26 | HUONSHUTAXEL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 86945
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.07.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 27 | BINEXBILALUS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 93827
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.07.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 28 | CALIBONE-ETEX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 93828
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.07.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 29 | HWAIL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 100097
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
16.11.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 30 | HANSEOGLIME |
5
|
Hết hạn
Số bằng 93187
(hết hạn quá 3 năm)
|
24.08.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 31 | INBIONETINBRO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 92649
(hết hạn quá 3 năm)
|
24.08.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 32 | INBIONETIROTAM |
5
|
Hết hạn
Số bằng 106951
(hết hạn quá 3 năm)
|
05.01.2006 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 33 | GINSEMINE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 89422
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
30.11.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 34 | HEMOCELL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 201097
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
30.11.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 35 | SELEMINE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 89424
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
30.11.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 36 | HEALTHTON |
5
|
Hết hạn
Số bằng 89425
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
30.11.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 37 | BAROCOLMIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 89426
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
30.11.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 38 | ALMATIDINE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 89427
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
30.11.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 39 | HUONSMIRACXON |
35
|
Từ chối | 06.02.2004 | Pharmamate International Co., Ltd | |||
| 40 | THYMOREN |
35
|
Từ chối | 26.02.2004 | Pharmamate International Co., Ltd | |||
| 41 | COBUNA |
35
|
Từ chối | 26.02.2004 | Pharmamate International Co., Ltd | |||
| 42 | FLOMED |
35
|
Hết hạn
Số bằng 73745
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
01.09.2004 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 43 | NEWLEF |
35
|
Hết hạn
Số bằng 72361
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
01.09.2004 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 44 | NEWMUCIDIN |
35
|
Hết hạn
Số bằng 72343
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
01.09.2004 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 45 | ANFLAMIN |
35
|
Hết hạn
Số bằng 72344
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
01.09.2004 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 46 | HANPEROSI |
35
|
Hết hạn
Số bằng 72385
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
01.09.2004 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 47 | INBIONETPONDIL |
35
|
Từ chối | 06.01.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD. | |||
| 48 | GINKOBILA |
35
|
Từ chối | 07.04.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD. | |||
| 49 | NEWCERIXONE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 106462
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
10.10.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 50 | BINEXUNINA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 105543
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.10.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 51 | NEWPOTACEF |
5
|
Hết hạn
Số bằng 92538
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
08.12.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 52 | FREETENCE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 92570
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
08.12.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 53 | VENEPOLLO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 92572
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
08.12.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 54 | DAECUS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 92574
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
08.12.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 55 | SELBETAN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 93570
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
08.12.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 56 | SELSTAR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 93665
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
08.12.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 57 | AKICIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 112675
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
08.12.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 58 | BINEXCETA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 92576
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.12.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 59 | HUONSGLlDE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 116271
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.10.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 60 | TEONAM |
35
|
Hết hạn
Số bằng 139202
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.02.2005 | PHARMAMATE INTERNATIONAL CO.,LTD | Công ty TNHH Vĩnh Đạt |