Đơn đăng ký nhãn hiệu "INBIONETPONDIL" số 4-2005-00141 của PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "INBIONETPONDIL" số 4-2005-00141 của PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD.

Từ chối
4-2005-00141
06.01.2005
PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD.
2F Poongin Bldg, 359-6 Yangjae-dong, Seocho-gu, Seoul, Korea
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 208A - 25.07.2005
06.01.2005 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
13.06.2005 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.07.2005 4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
25.07.2005 Công bố A
17.05.2006 4190 OD TL Khác
29.09.2006 4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
31.10.2006 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "INBIONETPONDIL"

INBIONETPONDIL là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2005-00141.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.01.2005 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Nhãn hiệu thuộc quyền đăng ký của PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD., một doanh nghiệp quốc tế có trụ sở tại Seoul, Hàn Quốc (2F Poongin Bldg, 359-6 Yangjae-dong, Seocho-gu). Đây là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm và chăm sóc sức khỏe. Việc nộp đơn tại Việt Nam cho thấy ý định mở rộng thị trường và bảo vệ thương hiệu của doanh nghiệp dược phẩm Hàn Quốc này đối với các dòng sản phẩm thuốc hoặc dịch vụ liên quan tại Đông Nam Á.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu INBIONETPONDIL

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ được xác định cho nhãn hiệu chữ INBIONETPONDIL. Đây là một tên gọi mang tính sáng tạo, thường thấy trong ngành dược phẩm để định danh các dòng thuốc hoặc hoạt chất đặc thù. Nhãn hiệu không bao gồm hình họa và không có yếu tố loại trừ, tập trung bảo hộ cách sắp xếp các ký tự chữ cái tạo nên phát âm riêng biệt của thương hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "INBIONETPONDIL"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhãn hiệu được đăng ký cho nhóm 35, cụ thể là dịch vụ buôn bán dược phẩm. Đây là nhóm dịch vụ liên quan đến hoạt động phân phối, tiếp thị và kinh doanh các sản phẩm y tế trên thị trường. Tuy nhiên, theo thông tin nhãn hiệu mới nhất, tình trạng nhãn hiệu đang ở trạng thái Từ chối. Điều này đồng nghĩa với việc nhãn hiệu INBIONETPONDIL đã không vượt qua được quá trình thẩm định nội dung của cơ quan chức năng và không được cấp văn bằng bảo hộ độc quyền tại Việt Nam.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.