| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KARON |
34
|
Đang giải quyết | 01.04.2026 | PHẠM CÔNG MINH | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 2 | STRATUM |
34
|
Đang giải quyết | 01.04.2026 | PHẠM CÔNG MINH | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 3 | ZEPHYX |
34
|
Đang giải quyết | 31.03.2026 | PHẠM CÔNG MINH | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 4 | AEGIS |
34
|
Đang giải quyết | 31.03.2026 | PHẠM CÔNG MINH | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 5 | TIT |
34
|
Đang giải quyết | 31.03.2026 | PHẠM CÔNG MINH | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 6 | MONARCH |
34
|
Đang giải quyết | 31.03.2026 | PHẠM CÔNG MINH | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 7 | ATMOS |
34
|
Đang giải quyết | 31.03.2026 | PHẠM CÔNG MINH | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 8 | tian long |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 9 | Never Ever |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 10 | Jin Xiang |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 11 | Dachongjiu |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 12 | Caprice |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 13 | Yunyan |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 14 | Windsor |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 15 | Septwolves |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 16 | Oscar |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 17 | Nanjing |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 18 | Mond |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 19 | Milano |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 20 | Manchester |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 21 | Liqun |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 22 | jinlong |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 23 | Hongmeiwang |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 24 | Harmonization |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 25 | Huangjinye |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 26 | Huanghelou |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 27 | Hetianxia |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 28 | Hehua |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 29 | Guiyan |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 30 | Golden Leaf |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 31 | Renmin Dahuitang |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh | |||
| 32 | Cigaronne |
34
|
1903 | 03.12.2025 | Phạm Công Minh |