Đơn đăng ký nhãn hiệu "OLV" số 4-2025-42101 của Công ty TNHH Ồ Láng Viện
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "OLV" số 4-2025-42101 của Công ty TNHH Ồ Láng Viện

Đang giải quyết
4-2025-42101
19.08.2025
Công ty TNHH Ồ Láng Viện
116 Yersin, phường Bến Thành, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
18, 25, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ
Số 24C, ngách 211/237 phố Khương Trung, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội
Combined
Hồng, trắng
26.11.12 (7),26.13.01 (7)
n/a
n/a
A: 184091 - 25.11.2025
19.08.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "OLV"

OLV là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-42101.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.08.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Ồ Láng Viện.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Ồ Láng Viện là chủ sở hữu của nhãn hiệu OLV theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp đặt trụ sở tại 116 Yersin, phường Bến Thành, thành phố Hồ Chí Minh, một khu vực trung tâm thương mại sôi động, thuận lợi cho hoạt động kinh doanh, trưng bày và tiếp cận khách hàng. Dựa trên tên chủ thể và nhóm sản phẩm/dịch vụ đăng ký, có thể thấy đây là doanh nghiệp định hướng mạnh vào lĩnh vực thời trang và phụ kiện, đặc biệt là các sản phẩm mang tính thẩm mỹ như túi xách, ví, quần áo và hàng hóa liên quan. Việc đăng ký nhãn hiệu cho nhiều nhóm sản phẩm khác nhau cho thấy chủ sở hữu thương hiệu có nhu cầu xây dựng hình ảnh nhận diện đồng bộ, đồng thời bảo vệ giá trị thương hiệu trong quá trình mở rộng kinh doanh. Đây là thông tin nhãn hiệu quan trọng giúp người quan tâm tra cứu nhãn hiệu đánh giá được tình trạng nhãn hiệu và mức độ gắn kết giữa thương hiệu với hoạt động thương mại thực tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu OLV

Các yếu tố được bảo hộ:

OLVnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ “OLV” mà còn bao gồm cách thể hiện tổng thể của dấu hiệu, tức là sự kết hợp giữa chữ và yếu tố hình ảnh đi kèm trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Khi xem xét khả năng bảo hộ, dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn sẽ được đánh giá dựa trên tổng thể nhận diện, bao gồm cách đọc, cách nhìn và ấn tượng thương mại chung. Do hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ về nguyên tắc được hiểu là bảo hộ đối với toàn bộ dấu hiệu OLV theo mẫu đã đăng ký, trong giới hạn quyền đối với nhãn hiệu đã được xác lập cho chủ đơn. Điều này có nghĩa là bên khác khi sử dụng một dấu hiệu giống hoặc tương tự đáng kể với OLV cho cùng hoặc liên quan đến hàng hóa, dịch vụ có thể phát sinh rủi ro xung đột quyền. Vì vậy, việc tra cứu nhãn hiệu và đánh giá tình trạng nhãn hiệu trước khi sử dụng là rất cần thiết để hạn chế tranh chấp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "OLV"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

18, 25, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phần mô tả các hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện trên thị trường. Với thông tin nhãn hiệu OLV, phạm vi đăng ký đang trải trên nhiều nhóm gắn với ngành hàng thời trang. Nhóm 18 gồm các sản phẩm bằng da và phụ kiện mang theo như ví đựng tiền, ví bỏ túi, túi cầm tay cho phụ nữ, túi xách tay, bộ đồ du lịch bằng da, ví đựng đồ trang điểm chưa có đồ bên trong. Nhóm 25 bao gồm quần áo, quần áo may sẵn, quần áo lót phụ nữ, bộ quần áo, giày và đồ đội đầu. Nhóm 35 là các dịch vụ bán buôn, bán lẻ, quảng cáo, tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại đối với các sản phẩm thời trang nêu trên. Có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu này cho chuỗi sản phẩm thời trang và phụ kiện mang tính đồng bộ, từ hàng hóa đến hoạt động phân phối, bán lẻ và nhượng quyền. Việc đăng ký đa nhóm cho thấy chiến lược bảo vệ thương hiệu khá rộng, phù hợp với doanh nghiệp đang hoặc sẽ phát triển hệ thống kinh doanh thời trang chuyên nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "OLV" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.