Đơn đăng ký nhãn hiệu "OLV" số 4-2023-42566 của Công ty TNHH Ồ Láng Viện
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "OLV" số 4-2023-42566 của Công ty TNHH Ồ Láng Viện

Cấp bằng
4-2023-42566
4-0548203-000
22.09.2023
23.05.2025 - 22.09.2033
Công ty TNHH Ồ Láng Viện
116 Yersin, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ cam, xanh lá, trắng.
02.09.08 (7),04.05.01 (7),05.05.01 (7),05.05.20 (7),05.05.21 (7),26.04.02 (7)
n/a
n/a
A: 60986 - 25.03.2024
22.09.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
22.09.2023 Biên lai điện tử XLQ
26.02.2024 QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "OLV"

OLV là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-42566.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.09.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Ồ Láng Viện.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu OLV được sở hữu bởi Công ty TNHH Ồ Láng Viện, đơn vị đăng ký hoạt động tại Số 116 Yersin, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh. Rất ít thông tin công khai về doanh nghiệp này, nhưng với việc đăng ký nhãn hiệu trong lĩnh vực thời trang, có thể nhận thấy rằng doanh nghiệp đang hướng đến phân khúc bán buôn, bán lẻ hàng cao cấp cho khách hàng nữ. Việc đầu tư cho một nhãn hiệu có hình ảnh kết hợp với chữ viết như OLV minh chứng cho khát vọng xây dựng một dấu ấn thị trường riêng biệt, đồng thời tạo niềm tin cho đối tác và khách hàng trước khi mở rộng quy mô kinh doanh.

Trong bối cảnh thị trường thời trang đang phát triển nhanh tại TP. Hồ Chí Minh nói riêng và cả nước nói chung, việc sở hữu một nhãn hiệu được cấp bằng như OLV cho phép Công ty TNHH Ồ Láng Viện khẳng định vị thế tham gia cạnh tranh lành mạnh. Khi tra cứu nhãn hiệu, khách hàng và đối tác có thể xác định đầy đủ thông tin về chủ sở hữu, tình trạng nhãn hiệu và quá trình đăng ký nhằm đảm bảo nguồn gốc hàng hóa rõ ràng, tránh nhầm lẫn với các thương hiệu khác.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu OLV

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ nhỏ gọn tập trung vào dấu hiệu kết hợp chữ OLV và hình ảnh đi kèm, mang tính nhận diện độc đáo. Nhãn hiệu thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh, sở hữu một thiết kế riêng để phân biệt trong lĩnh vực thời trang. Đơn đăng ký số 4-2023-42566 đã hoàn tất thủ tục và có tình trạng nhãn hiệu là “Cấp bằng”, tức là đã được Cục Sở hữu trí tuệ chính thức công nhận quyền tại Việt Nam.

Không có yếu tố loại trừ nào được liệt kê trong hồ sơ nên phạm vi bảo hộ bao gồm toàn bộ thiết kế độc đáo của biểu tượng OLV khi được sử dụng trong những sản phẩm, dịch vụ do chủ đơn cung cấp. Nếu cần kiểm tra thêm, người kinh doanh có thể tra cứu nhãn hiệu để kiểm chứng hình thức đăng ký, tình trạng nhãn hiệu và các dữ liệu pháp lý liên quan trước khi áp dụng hoặc hợp tác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "OLV"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ theo phân loại quốc tế là nhóm 35, bao gồm dịch vụ bán buôn, bán lẻ các mặt hàng thời trang và phụ kiện đi kèm. Cụ thể, OLV được bảo hộ cho túi xách tay, túi cầm tay cho phụ nữ, ví lưới có dây xích đeo, ví đựng tiền, đồ đi chân như dép, dép đi trong nhà, guốc cao gót, guốc gỗ, giày các kiểu từ giày cổ thấp đến giày cao cổ, giày ống buộc dây, giày đế xuồng và giày hở mũi. Những nhóm sản phẩm này phản ánh định hướng kinh doanh hiệu quả nếu Công ty TNHH Ồ Láng Viện phát triển hệ thống cửa hàng bán lẻ phong cách hiện đại, hoặc xây dựng nền tảng thương mại điện tử để cung cấp hàng thời trang cho khách hàng nữ.

Với danh mục này, nhãn hiệu OLV dễ dàng được hiểu là biểu hiện cho một dòng sản phẩm thời trang cao cấp, tạo sự liên tưởng đến sự tinh tế và chuyên môn trong việc phục vụ nhu cầu làm đẹp, tạo phong cách cho khách hàng mục tiêu. Do đó, có thể phỏng đoán rằng chủ đơn sẽ triển khai nhãn hiệu trong lĩnh vực bán lẻ thời trang và phụ kiện cho phụ nữ, cả thông qua kênh cửa hàng truyền thống lẫn trực tuyến.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "OLV" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.