Đơn đăng ký nhãn hiệu "Olor" số 4-2021-15267 của Công ty cổ phần Nhan Sắc Việt Nam
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Olor" số 4-2021-15267 của Công ty cổ phần Nhan Sắc Việt Nam

Cấp bằng
4-2021-15267
4-0480275-000
22.04.2021
21.02.2024 - 22.04.2031
Công ty cổ phần Nhan Sắc Việt Nam
Tầng 3, số 14 BT4 (76) khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, phường Phúc La, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 4-0480275-000 - 25.06.2021
22.04.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
24.05.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.06.2021 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Olor"

Olor là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-15267.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.04.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Nhan Sắc Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu: nhãn hiệu Olor được đăng ký với số đơn 4-2021-15267 và hiện đang ở tình trạng nhãn hiệu “Cấp bằng”, phản ánh quyền sở hữu hợp pháp và xác lập bảo hộ từ ngày cấp bằng. Chủ sở hữu là Công ty cổ phần Nhan Sắc Việt Nam, một doanh nghiệp hoạt động tại địa chỉ Tầng 3, số 14 BT4 (76) khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, phường Phúc La, quận Hà Đông, Hà Nội. Công ty này có tiếng trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm và dịch vụ liên quan đến chăm sóc sắc đẹp, với chiến lược phát triển hướng tới những dòng sản phẩm làm đẹp an toàn, phù hợp với thị trường nội địa và một số phân khúc xuất khẩu.

Trong nhiều năm qua, Nhan Sắc Việt Nam đã xây dựng được vị trí nhất định trong ngành mỹ phẩm trong nước thông qua việc đầu tư vào nghiên cứu, kiểm soát chất lượng và hợp tác với các chuyên gia da liễu. Doanh nghiệp còn nổi bật với các hoạt động truyền thông chia sẻ kiến thức chăm sóc da, hỗ trợ người tiêu dùng nhận diện đúng sản phẩm phù hợp. Danh tiếng của công ty được củng cố bằng sự cam kết về nguồn gốc nguyên liệu, dây chuyền sản xuất đạt chuẩn và sự đồng hành với các chuỗi bán lẻ, hệ thống phân phối hiện đại.

Thông tin nhãn hiệu Olor thể hiện sự nhất quán trong định hướng xây dựng thương hiệu cá nhân cho dòng sản phẩm làm đẹp. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy công ty chủ động bảo vệ tài sản trí tuệ, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để phát triển các chiến dịch tiếp thị, mở rộng hệ thống phân phối và đối tác. Với bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng rõ rệt, việc hệ thống hóa, kiểm soát quyền thương hiệu giúp chủ sở hữu duy trì uy tín và tăng cường độ nhận biết trên thị trường cạnh tranh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Olor

Các yếu tố được bảo hộ:

Giải thích phạm vi bảo hộ: nhãn hiệu Olor là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, chỉ bao gồm yếu tố chữ cái Olor nên phạm vi bảo hộ được xác định dựa trên tên nhãn hiệu kết hợp với loại nhãn hiệu chữ. Điều này có nghĩa là chủ sở hữu có quyền sử dụng độc quyền chữ “Olor” cho các sản phẩm và dịch vụ được đăng ký theo hồ sơ, đồng thời ngăn chặn việc bên thứ ba sử dụng tên giống hoặc tương tự gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực.

Do là nhãn hiệu chữ, yếu tố loại trừ không xuất hiện trong hồ sơ, nên phạm vi bảo hộ khá rõ ràng, tập trung vào tên gọi mà không bị ràng buộc bởi màu sắc, cách trình bày hay kiểu chữ đặc thù. Việc không có yếu tố loại trừ còn giúp chủ sở hữu linh hoạt hơn khi thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu trên từng kênh tiếp thị, vì mọi hình thức trình bày chữ Olor đều nằm trong phạm vi bảo hộ nếu dễ gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký.

Việc nhãn hiệu đã được cấp bằng cũng đồng nghĩa với thời hạn bảo hộ tối đa theo quy định hiện hành, tạo nền tảng vững chắc để Nhan Sắc Việt Nam triển khai các chiến lược phát triển sản phẩm, hợp tác phân phối và mở rộng kinh doanh trong thời gian tới. Từ đó, người tiêu dùng và đối tác có thể tra cứu nhãn hiệu để xác định quyền sở hữu rõ ràng trước khi ký kết các giao dịch liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Olor"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Giải thích nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ: nhãn hiệu Olor được bảo hộ trong nhóm 3, bao gồm mỹ phẩm, nước hoa, kem tắm trắng, kem dưỡng trắng, tinh dầu và chế phẩm vệ sinh dùng để làm sạch và trang điểm. Nhóm này tập trung vào các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, làm sạch và tạo vẻ ngoài tự tin cho người sử dụng. Đây là các mặt hàng phổ biến trong ngành mỹ phẩm tiêu dùng, với nhu cầu cao từ cả thị trường nội địa và xuất khẩu.

Với nền tảng hoạt động của Công ty cổ phần Nhan Sắc Việt Nam trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc da, có thể nhận định nhãn hiệu Olor sẽ được áp dụng cho bộ sản phẩm chuyên biệt nhằm đáp ứng nhu cầu tăng trưởng của thị trường mỹ phẩm Việt Nam. Doanh nghiệp có thể sử dụng nhãn hiệu này cho các dòng sản phẩm cao cấp và thân thiện với làn da Việt Nam, đồng thời khai thác thế mạnh trong phân khúc mỹ phẩm dưỡng trắng và làm sạch. Việc đăng ký bảo hộ cho nhóm 3 giúp chủ sở hữu tạo sự khác biệt rõ ràng, xây dựng lòng tin nơi khách hàng và phát triển hệ sinh thái sản phẩm dùng chung một thương hiệu dễ nhận diện.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Olor" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.