Đơn đăng ký nhãn hiệu "NU DAY" số 4-2024-34985 của Công ty TNHH nông sản Quốc Phong
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NU DAY" số 4-2024-34985 của Công ty TNHH nông sản Quốc Phong

Cấp bằng
4-2024-34985
4-0596121-000
29.07.2024
12.02.2026 - 29.07.2034
Công ty TNHH nông sản Quốc Phong
72/33 đường số 2, phường 3, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh, trắng, hồng nhạt.
26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/091282 - 25.09.2024
29.07.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NU DAY"

NU DAY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-34985.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.07.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH nông sản Quốc Phong.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH nông sản Quốc Phong là chủ sở hữu của nhãn hiệu NU DAY. Với tên gọi gắn với lĩnh vực nông sản, doanh nghiệp này có thể đang hoạt động trong chuỗi giá trị liên quan đến nông sản, thực phẩm chế biến và các sản phẩm dinh dưỡng từ nguyên liệu tự nhiên. Địa chỉ tại quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh cho thấy doanh nghiệp đặt trụ sở tại một khu vực kinh doanh sôi động, thuận lợi cho hoạt động phân phối, thương mại và phát triển thương hiệu.

Dựa trên thông tin nhãn hiệu và nhóm sản phẩm được bảo hộ, có thể thấy chủ sở hữu hướng tới thị trường thực phẩm tiêu dùng, đặc biệt là các sản phẩm tốt cho sức khỏe như sữa, chế phẩm sữa, ngũ cốc, hạt dinh dưỡng và các mặt hàng ăn nhẹ. Đây là nhóm hàng thường gắn với xu hướng tiêu dùng hiện đại, chú trọng dinh dưỡng, tiện lợi và nguồn gốc nguyên liệu rõ ràng. Việc đăng ký và được cấp bằng cho nhãn hiệu cũng cho thấy doanh nghiệp đang quan tâm đến việc xây dựng hình ảnh nhận diện riêng, củng cố giá trị thương mại và tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho quá trình kinh doanh lâu dài.

Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, những doanh nghiệp hoạt động trong nhóm thực phẩm thường cần bảo hộ sớm để hạn chế rủi ro bị sao chép tên gọi, kiểu thể hiện hoặc dấu hiệu nhận diện trên thị trường. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu của NU DAY không chỉ phản ánh một dấu hiệu thương mại cụ thể mà còn cho thấy định hướng phát triển thương hiệu bài bản của chủ đơn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NU DAY

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu NU DAYnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ xét đến phần chữ mà còn bao gồm tổng thể cách thể hiện dấu hiệu đã được đăng ký trong mẫu. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ tập trung vào sự kết hợp giữa tên NU DAY và phần hình ảnh đi kèm trong mẫu nhãn hiệu đã được chấp nhận bảo hộ.

Do hồ sơ không nêu yếu tố loại trừ, có thể hiểu rằng toàn bộ dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu đều được xem xét bảo hộ trong phạm vi đã đăng ký. Tuy nhiên, phạm vi này chỉ áp dụng cho đúng kiểu trình bày đã được cấp bằng, không tự động mở rộng sang mọi cách viết, mọi kiểu chữ hay mọi hình thức trình bày khác của tên gọi tương tự. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý rằng các dấu hiệu gần giống về chữ, bố cục hoặc hình ảnh có thể vẫn phát sinh khả năng xung đột nếu gây nhầm lẫn với NU DAY.

Vì vậy, về mặt pháp lý, tình trạng nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu đã có cơ sở để sử dụng và bảo vệ dấu hiệu nhận diện trong phạm vi được cấp, đặc biệt khi nhãn hiệu được dùng trên bao bì, quảng cáo, gian hàng, tài liệu giới thiệu hoặc các kênh thương mại khác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NU DAY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 35

Nhãn hiệu NU DAY được bảo hộ cho các nhóm sản phẩm, dịch vụ thuộc nhóm 29, nhóm 30 và nhóm 35. Trong đó, nhóm sản phẩm/dịch vụ là cách phân loại hàng hóa, dịch vụ theo hệ thống đăng ký nhãn hiệu để xác định chính xác phạm vi bảo hộ.

Nhóm 29 gồm các sản phẩm như sữa, chế phẩm sữa, sữa làm từ hạt để thay thế sữa, hạt dinh dưỡng trộn nhiều loại đã chế biến, đồ uống trên cơ sở sữa có hương vị trái cây, và đồ uống chứa sữa và nước trái cây trong đó sữa là thành phần chủ yếu. Đây là nhóm thể hiện rõ định hướng kinh doanh các sản phẩm dinh dưỡng, đồ uống và thực phẩm từ sữa hoặc nguyên liệu hạt.

Nhóm 30 gồm bánh, kẹo, ngũ cốc nguyên hạt, bột ngũ cốc, thanh rong biển kẹp hạt, bánh gạo lứt dạng thanh, bánh thuyền hạt, thanh ngũ cốc và trà gạo lứt. Có thể nhận định đây là nhóm sản phẩm ăn nhẹ, tiện dụng, phù hợp với xu hướng tiêu dùng lành mạnh và giàu dinh dưỡng.

Nhóm 35 bao gồm dịch vụ mua bán các sản phẩm nêu trên, tức là hoạt động thương mại, phân phối và bán hàng. Nhóm này cho thấy chủ sở hữu không chỉ sản xuất hoặc đưa sản phẩm ra thị trường mà còn có thể sử dụng nhãn hiệu trong hoạt động kinh doanh, giới thiệu hàng hóa và phát triển kênh bán lẻ hoặc bán buôn.

Từ danh mục đã đăng ký, có thể phỏng đoán NU DAY sẽ được sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm dinh dưỡng, đặc biệt là các sản phẩm từ sữa, hạt, ngũ cốc và đồ ăn nhẹ tốt cho sức khỏe. Đây là thông tin nhãn hiệu quan trọng để đánh giá đúng tình trạng nhãn hiệu và phạm vi bảo hộ thực tế của chủ sở hữu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "NU DAY" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.