Đơn đăng ký nhãn hiệu "NTN GLOBAL" số 4-2023-33801 của Công ty TNHH đầu tư thiết bị công nghệ NTN Global
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NTN GLOBAL" số 4-2023-33801 của Công ty TNHH đầu tư thiết bị công nghệ NTN Global

Từ chối
4-2023-33801
02.08.2023
Công ty TNHH đầu tư thiết bị công nghệ NTN Global
Số 10 phố Nghĩa Đô, tổ 18, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5, 10 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng, trắng.
01.01.04 (7),01.01.10 (7),26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 45842 - 25.01.2024
02.08.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NTN GLOBAL"

NTN GLOBAL là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-33801.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.08.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH đầu tư thiết bị công nghệ NTN Global.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH đầu tư thiết bị công nghệ NTN Global là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và cung cấp các thiết bị công nghệ cao, đặc biệt tập trung vào các giải pháp thiết bị y tế và phân tích. Trụ sở chính của công ty tọa lạc tại số 10 phố Nghĩa Đô, tổ 18, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội. Với kinh nghiệm nhiều năm trong việc nghiên cứu, nhập khẩu và phân phối thiết bị y tế, công ty đã xây dựng được uy tín vững chắc trong cộng đồng doanh nghiệp và người tiêu dùng, đồng thời mở rộng sang các lĩnh vực liên quan như mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Nhờ vào mạng lưới đối tác trong và ngoài nước, NTN Global có khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, từ thiết bị phân tích y tế cho đến các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NTN GLOBAL

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu NTN GLOBAL được đăng ký dưới dạng có hình ảnh, nghĩa là bảo hộ không chỉ áp dụng cho chữ viết mà còn cho toàn bộ thiết kế đồ họa đi kèm. Khi người khác sử dụng một dấu hiệu có cấu trúc tương tự – bao gồm cả phần chữ và hình ảnh – trong cùng hoặc các lĩnh vực tương tự, họ có thể vi phạm thông tin nhãn hiệu đã được cấp. Do không có yếu tố loại trừ nào được nêu trong hồ sơ, toàn bộ hình ảnh và chữ viết của nhãn hiệu đều được bảo hộ, giúp chủ sở hữu ngăn chặn việc sao chép, sử dụng trái phép hoặc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Trạng thái hiện tại của đơn là từ chối, vì vậy việc tra cứu nhãn hiệu và hiểu rõ tình trạng nhãn hiệu là rất quan trọng để chủ sở hữu có thể kháng cáo hoặc điều chỉnh lại hồ sơ đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NTN GLOBAL"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5, 10

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ bao gồm:

Nhóm 3: các loại mỹ phẩm, mặt nạ làm đẹp, chế phẩm trang điểm, chế phẩm chăm sóc da, chế phẩm rửa âm đạo dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân hoặc khử mùi, và son môi.

Nhóm 5: khoáng chất bổ sung cho thực phẩm, chế phẩm hoá dược, chất bổ sung ăn kiêng có tác dụng làm đẹp, chất tăng cường tiêu hoá dùng cho mục đích dược phẩm, chế phẩm vitamin, và chất bổ sung ăn kiêng từ nấm men.

Nhóm 10: thiết bị phân tích dùng cho mục đích y tế, thiết bị sử dụng trong phân tích y tế và thiết bị xét nghiệm y tế.

Dựa trên danh mục này và hoạt động kinh doanh của chủ sở hữu, có thể nhận định rằng NTN GLOBAL dự kiến sẽ khai thác nhãn hiệu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe toàn diện – từ mỹ phẩm và thực phẩm chức năng đến các thiết bị y tế chuyên dụng, tạo nên một chuỗi sản phẩm đồng bộ nhằm đáp ứng nhu cầu làm đẹp và sức khỏe của người tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.