Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2025-63612 của AUO Display Plus Corporation
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2025-63612 của AUO Display Plus Corporation

Đang giải quyết
4-2025-63612
10.12.2025
AUO Display Plus Corporation
5F., No.1, Gongye E. 3rd Rd., East Dist., Hsinchu Science Park, Hsinchu City 300, Taiwan
Nhãn hiệu/ Thông thường
42 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP
M04-L16, Khu A – Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
Combined
Xanh dương, xanh lá cây, đen.
26.04.03 (7),26.04.07 (7),26.15.15 (7)
n/a
n/a
A: 200256 - 25.02.2026
10.12.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-63612.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.12.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là AUO Display Plus Corporation.

Giới thiệu về chủ sở hữu

AUO Display Plus Corporation là một thực thể trực thuộc Tập đoàn AU Optronics, nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp giải pháp hiển thị tiên tiến. Với trụ sở tại Khu công nghệ cao Tân Trúc (Hsinchu Science Park), Đài Loan, doanh nghiệp tập trung cung cấp các sản phẩm công nghệ cao, đặc biệt là màn hình và hệ thống hiển thị tích hợp cho các ngành công nghiệp như chăm sóc sức khỏe, giáo dục và thương mại. Nhờ sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, AUO Display Plus được công nhận là đối tác đáng tin cậy trong giới công nghệ, kết hợp giữa nền tảng sản xuất bền vững và đổi mới sáng tạo. Thông tin nhãn hiệu phản ánh vị thế này, giúp khách hàng và đối tác dễ dàng tra cứu nhãn hiệu khi cần xác minh quyền sở hữu hoặc tránh nhầm lẫn trong kinh doanh quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu dựa trên loại hình đăng ký là nhãn hiệu có hình ảnh, không bao gồm yếu tố chữ viết. Điều này có nghĩa là hình ảnh đặc trưng được bảo vệ, giúp bảo đảm quyền độc quyền trong việc sử dụng biểu tượng đó trên các sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý đến điều kiện loại trừ nếu có, nhưng trong trường hợp này không có yếu tố loại trừ cụ thể, nên phạm vi bảo hộ chỉ tập trung vào cấu trúc hình ảnh. Nhờ vậy, tình trạng nhãn hiệu rõ ràng và minh bạch hơn cho các đối tác kinh doanh khi đánh giá mức độ rủi ro hay cơ hội hợp tác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

42

Nhóm 42 bao gồm các dịch vụ liên quan đến công nghệ thông tin và phần mềm, đặc biệt là cung cấp nền tảng kỹ thuật số. Cụ thể, nhãn hiệu bảo hộ các dịch vụ như cung cấp phần mềm máy tính không tải về được dưới dạng dịch vụ trực tuyến nhằm hỗ trợ kiểm tra tình trạng sử dụng phòng họp và không gian làm việc, đồng thời cung cấp giải pháp đặt chỗ. Bao gồm cả mô hình cung cấp phần mềm như một dịch vụ (SaaS) và nền tảng như một dịch vụ (PaaS). Nhìn vào lĩnh vực hoạt động của chủ sở hữu là giải pháp hiển thị và tích hợp công nghệ, có thể nhận định nhãn hiệu này sẽ phục vụ cho hệ sinh thái quản lý không gian làm việc thông minh, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa tài nguyên nội bộ và tăng cường trải nghiệm người dùng thông qua nền tảng số hóa. Việc hiểu rõ nhóm sản phẩm/dịch vụ sẽ hỗ trợ hiệu quả cho việc tra cứu nhãn hiệu và đánh giá mức độ phù hợp khi mở rộng thị trường hoặc đa dạng hóa dịch vụ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.