Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2023-59835 của Lemon Inc.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2023-59835 của Lemon Inc.

Cấp bằng
4-2023-59835
4-0555547-000
26.12.2023
23.06.2025 - 26.12.2033
Lemon Inc.
P.O. Box 31119 Grand Pavilion, Hibiscus Way, 802 West Bay Road, Grand Cayman, KY1-1205 Cayman Islands
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 42 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam
Phòng 1003, tầng 10, toà nhà Doji, 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
Xanh da trời đậm, xanh da trời nhạt, xanh lam, xanh rêu, vàng chanh, vàng, cam, đỏ, hồng, tím, trắng, xám, đen
21.01.25 (7),26.13.25 (7),26.15.15 (7),26.15.25 (7)
n/a
n/a
A: 72778 - 25.06.2024
26.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-59835.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Lemon Inc..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Lemon Inc. là chủ sở hữu của nhãn hiệu theo thông tin nhãn hiệu đã nêu, có địa chỉ đăng ký tại Quần đảo Cayman. Dựa trên tên doanh nghiệp và phạm vi dịch vụ được công bố, có thể thấy đây là một tổ chức hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, tập trung vào các giải pháp phần mềm và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Chủ thể này thường được nhận diện qua các sản phẩm, dịch vụ có tính sáng tạo cao, đặc biệt là công cụ tạo nội dung và tạo hình ảnh bằng công nghệ tự động.

Với định hướng đó, thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu có khả năng đang xây dựng một hệ sinh thái số liên quan đến phần mềm sáng tạo nội dung, hỗ trợ người dùng tạo hình ảnh từ văn bản hoặc từ hình ảnh đầu vào. Việc đăng ký nhãn hiệu cho các nhóm sản phẩm/dịch vụ công nghệ cũng phản ánh xu hướng bảo vệ thương hiệu trong môi trường số, nơi tình trạng nhãn hiệu thường gắn chặt với uy tín, khả năng nhận diện và mức độ tin cậy của sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu được đăng ký theo loại có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên tên gọi mà còn dựa trên tổng thể dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn. Nói cách khác, dấu hiệu được bảo hộ là sự kết hợp giữa yếu tố chữ và yếu tố hình ảnh trong đúng cách trình bày đã nộp. Vì không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, toàn bộ dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu sẽ được xem xét trong phạm vi bảo hộ, trừ khi có phần nào mang tính mô tả chung hoặc không đủ khả năng phân biệt theo quy định pháp luật.

Đối với việc tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý rằng nhãn hiệu có hình ảnh thường được đánh giá không chỉ ở phần tên mà còn ở cách phối hợp màu sắc, bố cục, biểu tượng và kiểu thể hiện. Do đó, khi xem xét khả năng trùng hoặc tương tự, phải so sánh tổng thể dấu hiệu đã đăng ký với các dấu hiệu khác trên thị trường, thay vì chỉ đối chiếu riêng phần chữ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 42

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được đăng ký để sử dụng hợp pháp. Trong hồ sơ này, nhóm 9 gồm phần mềm có thể tải xuống được để tạo hình ảnh; phần mềm có thể tải xuống được dùng trí tuệ nhân tạo để tạo hình ảnh; phần mềm có thể tải xuống được để tạo nội dung bằng trí tuệ nhân tạo, tạo hình ảnh từ văn bản và từ hình ảnh. Nhóm 42 gồm dịch vụ cung cấp phần mềm không tải xuống được để tạo hình ảnh; phần mềm không tải xuống được dùng trí tuệ nhân tạo để tạo hình ảnh; phần mềm không tải xuống được để tạo nội dung bằng trí tuệ nhân tạo, tạo hình ảnh từ văn bản và từ hình ảnh; cùng với dịch vụ cung cấp một trang web có các công cụ liên quan.

Từ nội dung này có thể nhận định rằng chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực phần mềm sáng tạo nội dung số, đặc biệt là các công cụ tạo ảnh bằng trí tuệ nhân tạo trên môi trường trực tuyến. Đây là dạng sản phẩm/dịch vụ có tính cạnh tranh cao, nên việc xác định đúng nhóm bảo hộ rất quan trọng để bảo vệ thương hiệu và hỗ trợ quá trình thẩm định khi tra cứu nhãn hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.