Đơn đăng ký nhãn hiệu "NISO" số 4-2025-60330 của Võ Văn Tài
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NISO" số 4-2025-60330 của Võ Văn Tài

Từ chối
4-2025-60330
21.11.2025
Võ Văn Tài
Lô OBT1, ô số 20 Bắc Linh Đàm mở rộng, phường Định Công, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
28 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
21.11.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NISO"

NISO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-60330.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.11.2025 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Võ Văn Tài.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Võ Văn Tài cư trú tại Lô OBT1, ô số 20 Bắc Linh Đàm mở rộng, phường Định Công, thành phố Hà Nội, là cá nhân đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho các sản phẩm phục vụ thể dục thể thao.

Không có thông tin doanh nghiệp công khai nên cần chuẩn bị phương án liên kết với nhà sản xuất hoặc kênh phân phối để tạo ra chuỗi cung ứng rõ ràng và dễ dàng giải trình với cơ quan chức năng khi triển khai khai thác nhãn hiệu sau khi được cấp.

Với thông tin nhãn hiệu và tình trạng nhãn hiệu đang giải quyết, việc theo dõi tiến trình xử lý và thu thập tài liệu liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh sẽ nâng cao khả năng duy trì quyền và phát huy giá trị thương mại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NISO

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu NISO là dấu chữ đơn giản, sử dụng toàn bộ chữ cái Latinh để tạo hình ảnh nhận diện dễ ghi nhớ và mở rộng được trên nhiều nhóm sản phẩm của lĩnh vực thể thao.

Do thuộc loại dấu chữ nên phạm vi bảo hộ tập trung vào cách viết, kiểu chữ, khoảng cách giữa các ký tự và tổng thể nhấn mạnh sự ngắn gọn, dễ đọc, giúp phân biệt với các nhãn hiệu khác cùng ngành có thiết kế phức tạp hơn.

Trong giai đoạn đơn đang giải quyết, tra cứu nhãn hiệu thường xuyên sẽ không chỉ giúp nắm bắt tình trạng nhãn hiệu mà còn phát hiện sớm các dấu hiệu xung đột với đơn đã tồn tại trước đó.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NISO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

28

Nhóm 28 bao gồm dụng cụ thể dục thể thao, lưới, bóng, vợt, bao và túi đựng bóng, vợt cũng như băng quấn cán vợt, phản ánh phạm vi phục vụ đầy đủ cho các môn thể thao dùng bóng và vợt.

Danh mục này phù hợp cho các câu lạc bộ, trung tâm huấn luyện và người chơi cá nhân cần trang thiết bị hoàn chỉnh và có thể mở rộng sang sản phẩm phụ kiện đi kèm để tăng tính tiện ích cho người sử dụng.

Đây là lĩnh vực có nhu cầu đổi mới vật liệu và thiết kế, nên việc kết hợp giữa nhãn hiệu rõ ràng và chiến lược phân phối chuyên nghiệp giúp nâng cao giá trị cạnh tranh trên thị trường thể thao trong nước.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.