| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PERCUTIO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 200821
(hết hạn quá 3 năm)
|
06.07.2011 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 2 | Hình |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 44397
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.08.1991 | NIHON NOHYAKU CO., LTD | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 3 | HarvestBrain |
09, 35, 42, 44
|
Đang giải quyết | 12.11.2021 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 4 | APPLO |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 24529
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
17.04.1996 | Nihon Nohyaku Co., Ltd. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 5 | APPLOSSA |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 23732
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
17.04.1996 | Nihon Nohyaku Co., Ltd. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 6 | TAZMAKI |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 173901
|
16.07.2010 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 7 | ORCHESTRA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 356532
|
13.06.2018 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 8 | QUADA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 26716
(hết hạn trong 140 ngày)
|
16.12.1996 | Nihon Nohyaku Co., Ltd. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 9 | LANITI |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 443489
|
16.10.2020 | NIHON NOHYAKU CO., LTD | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 10 | ARAVA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 443490
|
16.10.2020 | NIHON NOHYAKU CO., LTD | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 11 | FUJI-ONE |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 40235
|
01.06.1985 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 12 | PQZ |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 443491
|
16.10.2020 | NIHON NOHYAKU CO., LTD | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 13 | JAPES |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 443492
|
16.10.2020 | NIHON NOHYAKU CO., LTD | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 14 | ACE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 443493
|
16.10.2020 | NIHON NOHYAKU CO., LTD | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 15 | CHOSOKU |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 437173
|
16.10.2020 | NIHON NOHYAKU CO., LTD | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 16 | BPX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 469178
|
06.10.2020 | NIHON NOHYAKU CO., LTD | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 17 |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 516790
|
13.01.2023 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 18 |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 516789
|
13.01.2023 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 19 | BENERADE |
05
|
Cấp bằng | 18.09.2020 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 20 | BPX Benzpyrimoxan |
05
|
Cấp bằng | 06.10.2020 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 21 | 1680725 |
09, 35, 42, 44
|
Cấp bằng | 24.03.2022 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 22 | ASTRED |
05
|
Cấp bằng | 01.11.2021 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 23 | FORTRED |
05
|
Cấp bằng | 01.11.2021 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 24 | OREDIA |
05
|
Cấp bằng | 01.11.2021 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 25 | RICARED |
05
|
Cấp bằng | 29.08.2022 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 26 | COREDAL |
05
|
Đang giải quyết | 29.08.2022 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 27 | SYMPHORZA |
05
|
Cấp bằng | 28.05.2021 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 28 | ORCHESANA |
05
|
Cấp bằng | 28.05.2021 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 29 | DUOBEAT |
05
|
Cấp bằng | 28.05.2021 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 30 | AcroSeeker |
09, 35, 42, 44
|
Cấp bằng | 12.11.2021 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 31 | PARADE |
05
|
Cấp bằng | 12.09.2019 |
(đơn quốc tế)
|
NIHON NOHYAKU CO., LTD. | ASAMURA IP P.C. | |
| 32 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 140861
|
26.12.2008 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 33 | ORTUS |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 46912
|
30.05.1992 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 34 | LULICON |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 150228
|
28.04.2009 | Nihon Nohyaku Co., Ltd. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 35 | NIHON NOHYAKU |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 13218
|
26.11.1993 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 36 | AOBA |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 173693
|
18.08.2010 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 37 | COMACHI |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 173694
|
18.08.2010 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 38 | STORK |
5
|
Từ chối | 16.10.2020 | NIHON NOHYAKU CO., LTD | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 39 | DOUBLE FACE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 443494
|
16.10.2020 | NIHON NOHYAKU CO., LTD | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 40 | TIEN LEN |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 437172
|
16.10.2020 | NiHON NOHYAKU CO., LTD | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 41 | APROBASSA |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 23792
|
17.04.1996 | Nihon Nohyaku Co., Ltd. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 42 | KELION |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 383014
|
17.01.2019 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 43 |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 13216
|
26.11.1993 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 44 | MAKOTO |
5
|
Từ chối | 19.08.2008 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 45 |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 13215
|
26.11.1993 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 46 | A |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 13217
|
26.11.1993 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 47 | NINJA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 70353
|
14.09.2004 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 48 | SHOGUN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 70059
|
14.09.2004 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 49 | KATANA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 71418
|
29.10.2004 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 50 | HOSAKU |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 328423
|
22.03.2017 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 51 | KAMIKAZE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 328424
|
22.03.2017 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 52 | KAGAMI |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 328425
|
22.03.2017 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 53 | FUJIMITE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 328426
|
22.03.2017 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 54 | HIKARI |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 328427
|
22.03.2017 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 55 | OKOME |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 328428
|
22.03.2017 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 56 | FUJI-8 |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 328429
|
22.03.2017 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 57 | FUJILEAF |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 332468
|
22.03.2017 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 58 | FUJI-ACE |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 332467
|
22.03.2017 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 59 | FUJI-HEX |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 332466
|
22.03.2017 | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 60 | APPLAUD-BAS |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 23731
|
17.04.1996 | Nihon Nohyaku Co., Ltd. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh |