Đơn đăng ký nhãn hiệu "người tô màu" số 4-2023-43847 của Guangdong Kuaike E-Commerce Co., Ltd.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "người tô màu" số 4-2023-43847 của Guangdong Kuaike E-Commerce Co., Ltd.

Cấp bằng
4-2023-43847
4-0548974-000
29.09.2023
27.05.2025 - 29.09.2033
Guangdong Kuaike E-Commerce Co., Ltd.
1601, Building 2, Shenzhen New Generation Industrial Park, No. 136, Zhongkang Road, Meidu Community, Meilin Street, Futian District, Shenzhen, Guangdong, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ INTERFIVE
Số 235A Nguyễn Ngọc Nại, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 62975 - 25.04.2024
29.09.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
29.09.2023 Biên lai điện tử XLQ
17.10.2023 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
22.03.2024 QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "người tô màu"

người tô màu là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-43847.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.09.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Guangdong Kuaike E-Commerce Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Guangdong Kuaike E-Commerce Co., Ltd. là chủ sở hữu của nhãn hiệu này, có địa chỉ tại Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Đây là khu vực tập trung nhiều doanh nghiệp công nghệ, thương mại điện tử và chuỗi cung ứng hàng tiêu dùng phát triển mạnh, cho thấy doanh nghiệp có lợi thế về phân phối sản phẩm và tiếp cận thị trường rộng. Với mô hình tên gọi có yếu tố “E-Commerce”, có thể thấy công ty hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử, kinh doanh hàng hóa tiêu dùng và phân phối sản phẩm qua các kênh trực tuyến.

Trong bối cảnh đó, thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu có thể đang xây dựng nhận diện cho các dòng sản phẩm tiêu dùng nhanh, đặc biệt là nhóm mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Việc nhãn hiệu được cấp bằng cũng phản ánh dấu hiệu đã đáp ứng các điều kiện bảo hộ cần thiết sau quá trình tra cứu nhãn hiệu và thẩm định đơn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu người tô màu

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “người tô màu” là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính phần chữ của dấu hiệu. Khi được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu chữ, quyền bảo hộ thường áp dụng cho cách thể hiện tên gọi “người tô màu” theo đơn đã đăng ký, không mở rộng tự động sang các yếu tố đồ họa vì hồ sơ không có thành phần hình ảnh.

Hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, vì vậy phạm vi bảo hộ về dấu hiệu không bị thu hẹp thêm bởi các thành phần không được độc quyền. Nói cách khác, tình trạng nhãn hiệu hiện tại cho thấy dấu hiệu chữ này đã được chấp nhận bảo hộ trên cơ sở tổng thể của tên nhãn hiệu và loại nhãn hiệu đã nộp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "người tô màu"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 là nhóm dành cho các sản phẩm hóa mỹ phẩm, vệ sinh và chăm sóc cá nhân. Danh mục được bảo hộ trong đơn này bao gồm: sữa rửa mặt, chế phẩm vệ sinh thân thể không chứa thuốc, chế phẩm làm sạch, tinh dầu, hương thơm để thắp khi cúng tế, son môi, lông mi giả, mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm, bông gòn dùng cho mục đích mỹ phẩm, móng tay/chân giả, chế phẩm tẩy trang, kem đánh răng và chất khử mùi dùng cho người.

Từ danh mục nêu trên có thể nhận định nhãn hiệu này nhiều khả năng được chủ đơn sử dụng cho ngành hàng mỹ phẩm, chăm sóc sắc đẹp và vệ sinh cá nhân, có thể phân phối qua kênh bán lẻ hoặc thương mại điện tử. Đây là nhóm sản phẩm phù hợp với định hướng kinh doanh của một doanh nghiệp thương mại điện tử, đồng thời giúp người quan tâm dễ hình dung phạm vi hàng hóa khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xem tình trạng nhãn hiệu trên hệ thống.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "người tô màu" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.