Đơn đăng ký nhãn hiệu "Ngô Vĩnh Phong" số 4-2026-04846 của Ngô Vĩnh Phong
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Ngô Vĩnh Phong" số 4-2026-04846 của Ngô Vĩnh Phong

Đang giải quyết
4-2026-04846
29.01.2026
Ngô Vĩnh Phong
Số 90, đường Hải Thượng Lãn Ông, khu phố 4, tổ dân phố 27, phường Chợ Lớn, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 11, 16, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Khang Luật
A3-30.07, Vinhomes Golden River, số 02 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
đen
n/a
n/a
n/a
A: -
29.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Ngô Vĩnh Phong"

Ngô Vĩnh Phong là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04846.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Ngô Vĩnh Phong.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Ngô Vĩnh Phong là chủ sở hữu của nhãn hiệu mang tên mình, với địa chỉ đăng ký tại Số 90, đường Hải Thượng Lãn Ông, khu phố 4, tổ dân phố 27, phường Chợ Lớn, thành phố Hồ Chí Minh. Thông tin về chủ sở hữu cho thấy sự tập trung vào các lĩnh vực liên quan đến sản xuất và kinh doanh các sản phẩm hóa chất, cụ thể là keo dán, cũng như các thiết bị chiếu sáng. Việc đăng ký nhãn hiệu này cho thấy tầm nhìn chiến lược của ông Ngô Vĩnh Phong trong việc xây dựng và bảo vệ thương hiệu cá nhân cũng như các hoạt động kinh doanh của mình trên thị trường. Sự hiện diện của địa chỉ tại khu vực trung tâm thành phố Hồ Chí Minh cũng phần nào phản ánh quy mô và sự phát triển của doanh nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Ngô Vĩnh Phong

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Ngô Vĩnh Phong được xác định dựa trên tên nhãn hiệu và các yếu tố loại trừ (nếu có). Trong trường hợp này, không có yếu tố loại trừ được nêu rõ, do đó, phạm vi bảo hộ sẽ tập trung vào chính tên gọi Ngô Vĩnh Phong. Điều này có nghĩa là chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng tên gọi này cho các sản phẩm và dịch vụ đã được đăng ký, ngăn chặn các bên khác sử dụng tên tương tự hoặc gây nhầm lẫn trên thị trường. Việc tra cứu nhãn hiệu sẽ giúp xác định rõ hơn phạm vi này và đảm bảo quyền lợi cho chủ sở hữu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Ngô Vĩnh Phong"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 11, 16, 35

Nhãn hiệu Ngô Vĩnh Phong được bảo hộ trong nhiều nhóm sản phẩm và dịch vụ khác nhau, cho thấy sự đa dạng trong chiến lược kinh doanh của chủ sở hữu. Cụ thể, nhãn hiệu này bao gồm:

  • Nhóm 1: Keo dán dùng trong công nghiệp.
  • Nhóm 11: Đèn chiếu sáng, bóng đèn điện, hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng, đặc biệt là thiết bị chiếu sáng bằng đèn đi ốt phát quang (LED).
  • Nhóm 16: Keo dán dùng trong văn phòng.
  • Nhóm 35: Bao gồm các dịch vụ thương mại như cung cấp thông tin, tư vấn cho người tiêu dùng, quảng cáo, giới thiệu sản phẩm, dịch vụ xuất nhập khẩu, thương mại điện tử liên quan đến keo dán công nghiệp, keo dán văn phòng và các loại keo dán khác.

Dựa trên sự kết hợp giữa các nhóm sản phẩm/dịch vụ này, có thể phỏng đoán rằng chủ đơn, ông Ngô Vĩnh Phong, có thể đang hoặc có kế hoạch kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất, phân phối và kinh doanh các loại keo dán cho cả mục đích công nghiệp và văn phòng. Đồng thời, sự hiện diện của nhóm sản phẩm chiếu sáng cho thấy một hướng đi mở rộng sang lĩnh vực thiết bị điện tử, đặc biệt là các giải pháp chiếu sáng hiện đại như LED. Các dịch vụ thương mại đi kèm trong Nhóm 35 càng khẳng định mục tiêu xây dựng một thương hiệu toàn diện, từ sản xuất đến tiếp thị và bán lẻ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Ngô Vĩnh Phong" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.