Đơn đăng ký nhãn hiệu "Con Voi Đồng" số 4-2020-30897 của Ngô Vĩnh Phong
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Con Voi Đồng" số 4-2020-30897 của Ngô Vĩnh Phong

Đang giải quyết
4-2020-30897
04.08.2020
Ngô Vĩnh Phong
Số 90, đường Hải Thượng Lãn Ông, khu phố 4, tổ dân phố 27, phường Chợ Lớn, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 16 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Khang Luật
A426OT01, tầng 26, tòa A4, Vinhomes Golden River, số 2 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 391A - 26.10.2020
04.08.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
10.12.2020 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
10.03.2022 4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
21.11.2024 4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Con Voi Đồng"

Con Voi Đồng là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-30897.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.08.2020 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Ngô Vĩnh Phong.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu Con Voi Đồng là ông Ngô Vĩnh Phong, có địa chỉ sinh sống và làm việc tại số 90, đường Hải Thượng Lãn Ông, khu phố 4, tổ dân phố 27, phường Chợ Lớn, thành phố Hồ Chí Minh. Điều này cho thấy nhãn hiệu gắn liền với một cá nhân trong khu vực quận 5, nơi tập trung nhiều hoạt động sản xuất và thương mại ngành vật tư công nghiệp, đặc biệt là hóa chất và các sản phẩm phụ trợ.

Trên nền tảng thực tế, chủ sở hữu có thể đã tham gia cung cấp hoặc phân phối các sản phẩm liên quan đến keo và chất kết dính cho thị trường trong nước. Nhãn hiệu Con Voi Đồng được đăng ký dưới dạng một dấu hiệu chữ, không chứa hình ảnh, do đó chủ sở hữu có thể dễ dàng ứng dụng trên bao bì, tài liệu kỹ thuật và kênh bán hàng của mình. Việc đăng ký nhãn hiệu còn là bước khẳng định uy tín, giúp khách hàng, đối tác nhận diện sản phẩm của ông trong môi trường cạnh tranh.

Thông tin nhãn hiệu này còn hỗ trợ tra cứu nhãn hiệu để xác định tính độc quyền, mức độ phủ sóng và tình trạng nhãn hiệu đang được xử lý trong hệ thống. Việc nghiên cứu thêm có thể giúp xác định rõ hơn phạm vi sẽ phát triển những dòng sản phẩm liên quan đến ngành keo – chất dính.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Con Voi Đồng

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ dấu hiệu Con Voi Đồng tập trung vào phần chữ, không phụ thuộc vào yếu tố đồ họa hay hình ảnh cụ thể nào. Nhãn hiệu này thuộc loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nghĩa là phạm vi bảo hộ sẽ bao gồm cách viết, cách trình bày cụ thể của tên nhãn hiệu, với bất kỳ màu sắc nào chủ đơn lựa chọn khi sử dụng. Yếu tố loại trừ không ghi nhận, vì thế quyền bảo hộ sẽ mở rộng cho toàn bộ phần chữ Con Voi Đồng trong ngữ cảnh đăng ký.

Do được đăng ký dưới dạng chữ nên nhãn hiệu có thể được sử dụng linh hoạt trên nhiều loại sản phẩm và bao bì khác nhau mà vẫn giữ được sự nhất quán. Người có nhu cầu tra cứu nhãn hiệu có thể kiểm tra trên hệ thống để xác định các dấu hiệu tương tự hoặc trùng lặp đã được cấp phép, giúp tránh xung đột với nhãn hiệu đã tồn tại.

Trạng thái nhãn hiệu phản ánh giai đoạn xử lý đơn đăng ký, giúp người quan tâm đánh giá được mức độ bảo hộ hiện tại, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Con Voi Đồng"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 16

Các nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ bao gồm nhóm 1 và nhóm 16 theo phân loại quốc tế. Nhóm 1 tập trung các loại keo, chất dính sử dụng cho mục đích công nghiệp như keo dùng trong công nghiệp, chất kết dính để sửa chữa đồ vật bị gãy, hóa chất phục vụ thuộc da. Nhóm 16 bao gồm các sản phẩm keo dán dùng trong văn phòng hoặc gia dụng cũng như gluten (hồ, keo) phục vụ môi trường văn phòng, gia đình. Nhìn chung, nhãn hiệu Con Voi Đồng gắn liền với lĩnh vực sản xuất, phân phối vật liệu kết dính chuyên dụng và phổ thông.

Từ lượng sản phẩm ở các nhóm này, có thể nhận định chủ đơn có ý định sử dụng nhãn hiệu trong ngành công nghiệp keo và vật tư sửa chữa, gia dụng, đồng thời cung cấp giải pháp đầy đủ từ keo công nghiệp đến keo cho nhu cầu thông thường. Việc đăng ký bảo hộ cho cả hai nhóm giúp bảo đảm nhãn hiệu được bảo vệ trước các đối thủ trong cùng ngành, đồng thời tạo điều kiện mở rộng ra mạng lưới phân phối và dịch vụ sau bán hàng.

Với những thông tin về nhóm sản phẩm, người có nhu cầu tra cứu nhãn hiệu sẽ xác định dễ dàng phạm vi sử dụng của nhãn hiệu Con Voi Đồng trong các ngành liên quan đến keo, đảm bảo không bị nhầm lẫn với các tên thương hiệu khác đang hoạt động ở vùng khí cụ tương tự.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Con Voi Đồng" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.