Đơn đăng ký nhãn hiệu "Nệm Đông á" số 4-2022-12202 của Công ty cổ phần Nệm Đông Á
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Nệm Đông á" số 4-2022-12202 của Công ty cổ phần Nệm Đông Á

Cấp bằng
4-2022-12202
4-0567227-000
08.04.2022
03.09.2025 - 08.04.2032
Công ty cổ phần Nệm Đông Á
28/5Z Thới Tây 1, xã Tân Hiệp, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "NỆM".
Nhãn hiệu/ Thông thường
20, 24 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 411A - 27.06.2022
B: 411A - 27.10.2025
08.04.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Nệm Đông á"

Nệm Đông á là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-12202.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.04.2022 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Nệm Đông Á.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Nệm Đông Á là chủ sở hữu của nhãn hiệu Nệm Đông á, một thương hiệu gắn với các sản phẩm phục vụ giấc ngủ và nội thất gia dụng. Với địa chỉ tại Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, doanh nghiệp này cho thấy sự hiện diện tại một trong những trung tâm sản xuất và thương mại lớn của cả nước, nơi tập trung nhiều hoạt động kinh doanh hàng tiêu dùng và vật dụng gia đình.

Trong thực tế, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc tìm hiểu thông tin nhãn hiệu, có thể nhận thấy tên gọi “Đông Á” thường tạo cảm giác gần gũi, dễ nhớ và phù hợp với nhóm sản phẩm liên quan đến chăm sóc giấc ngủ. Việc nhãn hiệu đã ở tình trạng nhãn hiệu được cấp bằng cũng cho thấy dấu hiệu này đã hoàn tất quá trình thẩm định cần thiết và được ghi nhận quyền bảo hộ theo quy định. Điều này góp phần nâng cao uy tín của chủ sở hữu trong lĩnh vực nệm, gối và các sản phẩm chăn ga gối đệm.

Dựa trên tên doanh nghiệp và nhóm hàng hóa đăng ký, có thể nhận định chủ sở hữu nhiều khả năng tập trung kinh doanh vào các sản phẩm phục vụ phòng ngủ, nội thất mềm và hàng gia dụng có liên quan. Đây là nhóm sản phẩm thường đòi hỏi sự ổn định về chất lượng, độ nhận diện thương hiệu và khả năng phân phối rộng trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Nệm Đông á

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu Nệm Đông á là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức chỉ được bảo hộ đối với phần chữ của dấu hiệu. Theo thông tin nhãn hiệu đã công bố, yếu tố loại trừ quy định rõ: “Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng ‘NỆM’.” Vì vậy, phần “NỆM” chỉ đóng vai trò mô tả loại hàng hóa, không được độc quyền sử dụng riêng lẻ.

Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ tập trung vào toàn bộ dấu hiệu “Nệm Đông á” khi được sử dụng như một chỉnh thể, bao gồm cách kết hợp giữa các thành phần từ ngữ và khả năng nhận biết nguồn gốc thương mại của sản phẩm. Nói cách khác, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hay khả năng bảo hộ, cần nhìn vào tổng thể dấu hiệu chứ không tách riêng từ “NỆM”.

Đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp, đây là điểm rất quan trọng khi đánh giá khả năng sử dụng, đăng ký mới hoặc đối chiếu trong tra cứu nhãn hiệu. Việc hiểu đúng yếu tố loại trừ giúp tránh nhầm lẫn giữa phần mô tả hàng hóa và phần thực sự được bảo hộ pháp lý.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Nệm Đông á"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

20, 24

Về nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ, nhãn hiệu này đăng ký cho nhóm 20nhóm 24. Đây là cách phân loại hàng hóa theo hệ thống dùng trong đăng ký nhãn hiệu, giúp xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những sản phẩm cụ thể nào.

Nhóm 20 bao gồm nệm; gối. Đây là các sản phẩm nội thất mềm, trực tiếp phục vụ giấc ngủ và sự thoải mái trong sinh hoạt hằng ngày.

Nhóm 24 bao gồm chăn; ga, khăn trải giường bằng vải; vỏ gối; vỏ nệm. Đây là các sản phẩm dệt may và phụ kiện đi kèm với nệm, gối, thường được dùng để hoàn thiện bộ sản phẩm phòng ngủ.

Từ thông tin nhãn hiệu và danh mục hàng hóa, có thể suy đoán chủ đơn sử dụng nhãn hiệu này chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất, phân phối hoặc kinh doanh các sản phẩm liên quan đến giấc ngủ, chăn ga gối đệm và đồ dùng phòng ngủ. Đây là nhóm hàng có tính liên kết chặt chẽ, nên việc đăng ký đồng thời nhiều nhóm giúp mở rộng phạm vi bảo hộ và tạo nền tảng pháp lý vững chắc hơn cho hoạt động thương mại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Nệm Đông á" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.