Đơn đăng ký nhãn hiệu "NASADOO Sparkling" số 4-2020-32180 của Công ty TNHH SINMED Việt Nam
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NASADOO Sparkling" số 4-2020-32180 của Công ty TNHH SINMED Việt Nam

Từ chối
4-2020-32180
11.08.2020
Công ty TNHH SINMED Việt Nam
Số 2 Trần Nhân Tôn, phường 2, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
10 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
26.04.02 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 391A - 26.10.2020
11.08.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
10.09.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NASADOO Sparkling"

NASADOO Sparkling là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-32180.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 11.08.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH SINMED Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH SINMED Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực y tế, chuyên cung cấp các thiết bị và dụng cụ y tế chất lượng cao cho cơ sở khám chữa bệnh và người tiêu dùng. Với trụ sở chính đặt tại số 2 Trần Nhân Tôn, phường 2, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh, công ty đã xây dựng được vị thế ổn định trong ngành hàng y tế tại Việt Nam. Dù thông tin chi tiết về lịch sử thành lập hay quy mô hoạt động chưa được công bố rộng rãi trên các kênh truyền thông chính thống, nhưng việc công ty chủ động đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho sản phẩm của mình cho thấy cam kết dài hạn trong việc phát triển thương hiệu và nâng cao uy tín trên thị trường. SINMED Việt Nam tập trung vào phân khúc thiết bị y tế – một lĩnh vực đòi hỏi độ tin cậy cao, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng, điều này phản ánh tinh thần chuyên nghiệp và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NASADOO Sparkling

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu NASADOO Sparkling là loại nhãn hiệu có hình ảnh, nghĩa là dấu hiệu bảo hộ bao gồm cả yếu tố đồ họa, biểu tượng hoặc bố cục thị giác đặc trưng, bên cạnh thành phần chữ. Vì không có yếu tố loại trừ được nêu rõ trong hồ sơ, toàn bộ dấu hiệu – bao gồm cả phần hình ảnh và cụm từ “NASADOO Sparkling” – được bảo hộ đồng thời. Phạm vi bảo hộ không chỉ dừng lại ở việc ngăn cấm người khác sử dụng chính xác dấu hiệu này, mà còn mở rộng đến các dấu hiệu gây nhầm lẫn, gây hiểu sai về nguồn gốc sản phẩm/dịch vụ. Tuy nhiên, do là nhãn hiệu có hình ảnh, việc bảo hộ thường được áp dụng trong điều kiện dấu hiệu được sử dụng nguyên dạng như đã đăng ký; do đó, bất kỳ thay đổi nào về màu sắc, tỷ lệ hoặc bố cục có thể làm thay đổi bản chất của dấu hiệu sẽ không tự động bị coi là xâm phạm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NASADOO Sparkling"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

10

Nhãn hiệu NASADOO Sparkling được đăng ký trong Nhóm 10 theo Thỏa ước Nice, bao gồm các thiết bị và dụng cụ y tế như dụng cụ phẫu thuật, dụng cụ chẩn đoán, thiết bị hỗ trợ điều trị, và các sản phẩm liên quan đến chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp. Nhóm này không bao gồm thiết bị tiêu dùng thông thường mà tập trung vào các sản phẩm phục vụ cho hoạt động y khoa, thường được sử dụng tại bệnh viện, phòng khám hoặc bởi nhân viên y tế có chuyên môn. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là Công ty TNHH SINMED Việt Nam – doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực y tế – có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu này sẽ được sử dụng cho các sản phẩm thiết bị y tế cao cấp, có tính chuyên môn hóa, hoặc có thể là dòng sản phẩm chăm sóc sức khỏe tại nhà mang tính đột phá. Việc đăng ký nhãn hiệu này cho thấy chiến lược mở rộng thương hiệu trong ngành y tế, đặc biệt là ở phân khúc thiết bị tiên tiến hoặc có yếu tố công nghệ cao.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.