Đơn đăng ký nhãn hiệu "nasa" số 4-2023-25043 của GU ZHAO
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "nasa" số 4-2023-25043 của GU ZHAO

Từ chối
4-2023-25043
14.06.2023
GU ZHAO
Unit 802, No. 90, Anling 2nd road, Huli district, Xiamen City, Fujian, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
11 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Hùng Sơn và cộng sự
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 39821 - 25.12.2023
14.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "nasa"

nasa là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-25043.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 14.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là GU ZHAO.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu cung cấp cho thấy chủ sở hữu là GU ZHAO, cư trú tại Unit 802, No. 90, Anling 2nd road, quận Huli, thành phố Xiamen, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Xiamen là một trung tâm kinh tế ven biển nổi tiếng với môi trường sản xuất và xuất khẩu năng động, đặc biệt trong các ngành công nghiệp điện tử, thiết bị chiếu sáng và vật liệu xây dựng. Việc đăng ký nhãn hiệu “nasa” cho thấy chủ sở hữu có thể là cá nhân hoặc doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kỹ thuật, hoàn toàn phù hợp với xu hướng hợp tác quốc tế của các doanh nghiệp Trung Quốc tại thị trường Việt Nam. Đây là một thông tin nhãn hiệu hữu ích để tham khảo khi đánh giá danh tiếng cũng như định hướng phát triển dài hạn, giúp người tiêu dùng và đối tác hiểu rõ bối cảnh hoạt động của đơn đăng ký này.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu nasa

Các yếu tố được bảo hộ:

Số đơn 4-2023-25043 phản ánh tình trạng nhãn hiệu hiện là “Từ chối”, cho thấy đã trải qua quá trình thẩm định với kết quả chưa đạt yêu cầu cấp bằng. Nhãn hiệu mang tên nasa thuộc loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức chỉ là chữ cái, không liên kết với biểu tượng, hình ảnh đặc trưng. Khi tra cứu nhãn hiệu liên quan, cần lưu ý rằng phạm vi bảo hộ cơ bản xoay quanh cách thức trình bày chữ viết, cách phát âm và khả năng phân biệt của từ “nasa” trong lĩnh vực đăng ký. Vì không có yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ chỉ giới hạn đến chữ “nasa” theo dạng chữ khối, nên các biến thể có thêm ký tự, biểu tượng hoặc cách viết khác có thể không bị ảnh hưởng trực tiếp nếu không tạo ra sự nhầm lẫn lớn. Tuy nhiên, để bảo đảm an toàn quyền lợi, việc tra cứu nhãn hiệu toàn diện và theo dõi tình trạng nhãn hiệu trong tương lai vẫn là việc cần làm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "nasa"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11

Nhóm 11 được xác định là loại sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ trong đơn này, nghĩa là nhãn hiệu “nasa” hướng đến các loại đèn chiếu sáng. Nhóm này bao gồm nhiều dạng thiết bị như đèn trần, đèn chùm, đèn LED, đèn hắt tường và các thiết bị tương tự phục vụ chiếu sáng trong dân dụng hoặc công nghiệp. Nhìn tổng thể, chủ đơn có thể sử dụng nhãn hiệu này cho một dòng sản phẩm chiếu sáng hiện đại, tận dụng lợi thế về công nghệ và chuỗi cung ứng tại Xiamen để cung cấp đèn cho thị trường nội địa và xuất khẩu. Nhận định này còn phù hợp với xu hướng doanh nghiệp góp phần phát triển hệ sinh thái sản phẩm chiếu sáng có thương hiệu, đặc biệt khi kỳ vọng xây dựng uy tín qua cách quảng bá thông tin nhãn hiệu đến nhóm khách hàng tiềm năng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.