Đơn đăng ký nhãn hiệu "n NIPPON PAINT" số 4-2021-47825 của NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO., PTE LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "n NIPPON PAINT" số 4-2021-47825 của NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO., PTE LTD.

Cấp bằng
4-2021-47825
4-0523194-000
03.12.2021
06.01.2025 - 03.12.2031
NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO., PTE LTD.
No. 1, First Lok Yang Road, Jurong, Singapore 629728, Singapore
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "n", "PAINT".
Nhãn hiệu/ Thông thường
2, 37 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
Trắng, xanh dương, đỏ.
26.04.01 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 443B - 25.02.2022
B: 443B - 25.02.2025
03.12.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
04.01.2022 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.02.2022 Công bố A
21.07.2023 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "n NIPPON PAINT"

n NIPPON PAINT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-47825.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 03.12.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO., PTE LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO., PTE LTD. là doanh nghiệp thuộc hệ thống Nippon Paint, một trong những thương hiệu sơn lâu đời và có độ nhận biết cao tại châu Á. Chủ sở hữu nhãn hiệu có trụ sở tại Singapore, trung tâm kinh doanh quan trọng của khu vực, cho thấy nền tảng hoạt động mang tính quốc tế và định hướng phát triển rộng trên nhiều thị trường. Nippon Paint nổi tiếng trong lĩnh vực sơn trang trí, sơn công nghiệp và các giải pháp phủ bề mặt, thường được nhắc đến với danh tiếng về chất lượng sản phẩm, độ bền màu và hệ sinh thái sản phẩm đa dạng. Với sự hiện diện mạnh mẽ trong ngành vật liệu hoàn thiện, thông tin nhãn hiệu của doanh nghiệp này thường gắn với các hoạt động sản xuất, phân phối sơn và cung cấp dịch vụ liên quan đến thi công sơn.

Trong tra cứu nhãn hiệu, chủ sở hữu như Nippon Paint thường được đánh giá là có mức độ nhận diện cao nhờ lịch sử phát triển lâu dài, mạng lưới kinh doanh rộng và sự hiện diện tại nhiều quốc gia. Điều này giúp tình trạng nhãn hiệu của họ thường nhận được sự quan tâm lớn từ doanh nghiệp, nhà thầu xây dựng và người tiêu dùng trong ngành sơn, vật liệu hoàn thiện nội thất và ngoại thất.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu n NIPPON PAINT

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “n NIPPON PAINT” là nhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ được xác định dựa trên tổng thể dấu hiệu gồm phần chữ và phần hình, không tách riêng từng thành phần để bảo hộ độc lập. Theo yếu tố loại trừ đã nêu, nhãn hiệu không bảo hộ riêng “n” và “PAINT”. Điều này có nghĩa là khi xem xét phạm vi bảo hộ, chỉ tổ hợp dấu hiệu hoàn chỉnh “n NIPPON PAINT” mới là đối tượng được bảo hộ, còn các yếu tố mang tính mô tả hoặc thành phần đơn lẻ sẽ không được độc quyền riêng biệt.

Về mặt thực tế, phần “PAINT” gợi trực tiếp đến lĩnh vực sơn, nên đây là yếu tố mô tả hàng hóa/dịch vụ hơn là yếu tố tạo độc đáo riêng. Vì vậy, khi đánh giá sự tương tự trong thông tin nhãn hiệu, cần nhìn vào cách thể hiện tổng thể, đặc biệt là sự kết hợp giữa chữ và hình, thay vì chỉ dựa vào một từ đơn lẻ. Cách hiểu này giúp xác định đúng tình trạng nhãn hiệu và tránh nhầm lẫn với các dấu hiệu chỉ có “n” hoặc “PAINT” đứng riêng lẻ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "n NIPPON PAINT"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

2, 37

Nhóm 2 là nhóm hàng hóa liên quan đến sơn, chất phủ và các vật liệu dùng để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt. Cụ thể, nhóm này bao gồm sơn, vecni, sơn mài, chất chống rỉ, chất bảo quản gỗ, chất nhuộm màu, mực dùng để in, đánh dấu và chạm khắc, nhựa tự nhiên dạng thô, cùng kim loại dạng lá và dạng bột dùng trong hội họa, trang trí, nghề in và nghệ thuật. Đây là nhóm điển hình cho các doanh nghiệp sản xuất sơn, vật liệu phủ và nguyên liệu phục vụ ngành hoàn thiện bề mặt.

Nhóm 37 là nhóm dịch vụ, trong trường hợp này là dịch vụ sơn nội, ngoại thất. Đây là dịch vụ thi công trực tiếp lên công trình, thường bao gồm sơn nhà ở, tòa nhà, văn phòng hoặc các hạng mục xây dựng khác. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và lĩnh vực hoạt động của chủ sở hữu, có thể nhận định nhãn hiệu này nhiều khả năng được sử dụng đồng thời cho cả sản phẩm sơn và dịch vụ thi công sơn, nhằm xây dựng sự đồng bộ trong nhận diện thương hiệu. Khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xem xét hồ sơ đăng ký, nhóm sản phẩm/dịch vụ này cho thấy định hướng kinh doanh rất rõ trong ngành sơn và hoàn thiện công trình.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "n NIPPON PAINT" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.