Đơn đăng ký nhãn hiệu "My Tail" số 4-2026-04454 của SEEDS (TAIWAN) CO. LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "My Tail" số 4-2026-04454 của SEEDS (TAIWAN) CO. LTD.

Đang giải quyết
4-2026-04454
27.01.2026
SEEDS (TAIWAN) CO. LTD.
1st Floor, No. 6, Lane 12, Fuyuan Street, Xindian District, New Taipei City, Taiwan
Nhãn hiệu/ Thông thường
31 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ Bross và cộng sự
Tầng 21 tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Yên Hòa, Tp. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
27.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "My Tail"

My Tail là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04454.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là SEEDS (TAIWAN) CO. LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

SEEDS (TAIWAN) CO. LTD. là một công ty có trụ sở tại Đài Loan, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm dành cho thú cưng. Với địa chỉ tại 1st Floor, No. 6, Lane 12, Fuyuan Street, Xindian District, New Taipei City, Taiwan, công ty này đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường thông qua việc cung cấp các giải pháp chăm sóc và dinh dưỡng toàn diện cho vật nuôi. SEEDS (TAIWAN) CO. LTD. được biết đến với cam kết về chất lượng và sự đổi mới, luôn nỗ lực mang đến những sản phẩm tốt nhất, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người nuôi thú cưng. Sự chuyên nghiệp và kinh nghiệm trong ngành giúp công ty xây dựng được niềm tin vững chắc với khách hàng, trở thành một đối tác đáng cậy trong việc chăm sóc sức khỏe và hạnh phúc cho các thành viên bốn chân trong gia đình.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu My Tail

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu My Tail, với số đơn đăng ký 4-2026-04454, được bảo hộ cho các sản phẩm và dịch vụ được liệt kê trong hồ sơ đăng ký. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này có thể bao gồm các yếu tố không được coi là đặc trưng hoặc có thể gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã có. Việc xác định rõ ràng các yếu tố loại trừ giúp giới hạn phạm vi bảo hộ, đảm bảo rằng nhãn hiệu My Tail chỉ độc quyền sử dụng cho các sản phẩm/dịch vụ cụ thể mà chủ sở hữu mong muốn, tránh trùng lặp hoặc tranh chấp với các thương hiệu khác trên thị trường. Điều này cũng giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện và phân biệt sản phẩm mang nhãn hiệu My Tail.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "My Tail"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

31

Nhãn hiệu My Tail được đăng ký trong Nhóm 31, một nhóm sản phẩm và dịch vụ tập trung vào các mặt hàng thiết yếu cho động vật. Cụ thể, phạm vi bảo hộ bao gồm: Thức ăn cho động vật, Bánh quy cho chó, Thức ăn tăng lực dùng cho súc vật, Bột cho động vật, Thức ăn cho vật nuôi trong nhà, Thức ăn nhai cho động vật, Đồ uống cho vật nuôi trong nhà, Cát thơm [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà, Cỏ bạc hà mèo, và Cát cho nhà vệ sinh của vật nuôi trong nhà. Dựa trên danh mục sản phẩm này và thông tin về chủ sở hữu là SEEDS (TAIWAN) CO. LTD., có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu My Tail sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng và vệ sinh cho thú cưng. Điều này cho thấy chủ đơn có định hướng phát triển một dòng sản phẩm toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu của chủ nuôi trong việc chăm sóc vật nuôi của mình, từ thức ăn hàng ngày đến các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe và vệ sinh cá nhân.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "My Tail" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.