Đơn đăng ký nhãn hiệu "modular closets." số 4-2026-04683 của Modular Closets Limited Liability Company
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "modular closets." số 4-2026-04683 của Modular Closets Limited Liability Company

Đang giải quyết
4-2026-04683
28.01.2026
Modular Closets Limited Liability Company
1985 Cedar Bridge Ave, Suite 2a, Lakewood, New Jersey 08701, United States of America
Nhãn hiệu/ Thông thường
20, 35, 42 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN NEXRISE
Lầu 1B, 116-118 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
26.04.01 (7),26.04.09 (7),26.05.01 (7)
n/a
n/a
A: -
28.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "modular closets."

modular closets. là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04683.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Modular Closets Limited Liability Company.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Modular Closets Limited Liability Company là chủ sở hữu của nhãn hiệu modular closets. Công ty có trụ sở tại 1985 Cedar Bridge Ave, Suite 2a, Lakewood, New Jersey 08701, Hoa Kỳ. Dựa trên tên gọi và lĩnh vực hoạt động, có thể nhận định đây là một doanh nghiệp chuyên sâu trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất và cung cấp các giải pháp tủ quần áo mô-đun, tùy chỉnh. Các doanh nghiệp hoạt động trong ngành này thường tập trung vào việc mang đến sự tiện lợi, tối ưu hóa không gian lưu trữ và nâng cao thẩm mỹ cho ngôi nhà. Với việc đăng ký nhãn hiệu, Modular Closets Limited Liability Company thể hiện mong muốn bảo vệ thương hiệu của mình và khẳng định vị thế trên thị trường, cam kết mang đến những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu modular closets.

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu modular closets được xác định dựa trên tên gọi và các yếu tố loại trừ (nếu có). Trong trường hợp này, tên nhãn hiệu modular closets trực tiếp mô tả bản chất của sản phẩm là các loại tủ quần áo có thể lắp ghép, tùy chỉnh. Yếu tố loại trừ sẽ giúp làm rõ những gì không thuộc phạm vi bảo hộ, ví dụ như các bộ phận riêng lẻ không cấu thành một hệ thống tủ hoàn chỉnh, hoặc các vật liệu không được đề cập cụ thể. Việc hiểu rõ phạm vi bảo hộ này giúp người tiêu dùng nhận diện đúng sản phẩm và dịch vụ được bảo vệ bởi nhãn hiệu, đồng thời giúp các doanh nghiệp khác tránh vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "modular closets."

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

20, 35, 42

Nhãn hiệu modular closets được đăng ký bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau đây:

Nhóm 20 bao gồm các sản phẩm như bộ chia ngăn tủ quần áo có sẵn để lắp ghép, bộ chia ngăn và cất giữ đồ đạc không bằng kim loại, bao gồm giá kệ, ngăn kéo, tủ đựng, giỏ và thanh treo quần áo, được bán như một bộ hoàn chỉnh. Điều này cho thấy chủ sở hữu nhãn hiệu tập trung vào việc cung cấp các giải pháp lưu trữ toàn diện cho tủ quần áo, từ các bộ phận cấu thành đến các giải pháp lưu trữ thông minh.

Nhóm 35 liên quan đến dịch vụ cửa hàng bán lẻ, bao gồm cả cửa hàng truyền thống và cửa hàng trực tuyến. Các dịch vụ này cung cấp các sản phẩm đã nêu ở Nhóm 20, tức là bộ chia ngăn tủ quần áo và các giải pháp lưu trữ đồ đạc. Việc có cả kênh bán lẻ truyền thống và trực tuyến cho thấy chiến lược tiếp cận đa dạng khách hàng của chủ sở hữu nhãn hiệu.

Nhóm 42 bao gồm các dịch vụ thiết kế tủ quần áo và cung cấp trang web có phần mềm trực tuyến không thể tải xuống, cho phép người dùng tự thiết kế tủ quần áo. Điều này nhấn mạnh khía cạnh tùy chỉnh và trải nghiệm cá nhân hóa mà nhãn hiệu mang lại. Dựa trên các nhóm sản phẩm/dịch vụ này, có thể nhận định rằng chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu modular closets để kinh doanh trong lĩnh vực cung cấp giải pháp nội thất, đặc biệt là các hệ thống tủ quần áo thông minh, tùy chỉnh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về không gian lưu trữ hiệu quả và thẩm mỹ trong gia đình.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "modular closets." đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.