Đơn đăng ký nhãn hiệu "MISUSHITA [mi su shi ta]" số 4-2023-09104 của Jiankang WU
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MISUSHITA [mi su shi ta]" số 4-2023-09104 của Jiankang WU

Đang giải quyết
4-2023-09104
16.03.2023
Jiankang WU
No. 342, Shangyang Wu, Hengcheng Village, Nanshi Street, Dongyang City, Zhejiang Province, China
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Thái.
Nhãn hiệu/ Thông thường
21 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ ANLIS VIỆT NAM
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
03.03.01 (7)
n/a
n/a
A: 30706 - 25.10.2023
16.03.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
16.03.2023 Biên lai điện tử XLQ
16.12.2025 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MISUSHITA [mi su shi ta]"

MISUSHITA [mi su shi ta] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-09104.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.03.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Jiankang WU.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Jiankang WU là chủ sở hữu của nhãn hiệu theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Với địa chỉ tại tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc, chủ đơn cho thấy khả năng là một cá nhân hoặc đại diện cho hoạt động kinh doanh có liên quan đến sản xuất, phân phối hoặc xuất khẩu hàng hóa tiêu dùng. Chiết Giang là một trong những khu vực có hoạt động thương mại và công nghiệp phát triển mạnh của Trung Quốc, đặc biệt nổi bật ở các ngành hàng gia dụng, đồ dùng sinh hoạt, hàng tiêu dùng và chuỗi cung ứng phục vụ thị trường nội địa lẫn quốc tế.

Trong bối cảnh đó, thông tin nhãn hiệu MISUSHITA [mi su shi ta] cho thấy chủ sở hữu có thể đang xây dựng dấu hiệu nhận diện cho một dòng sản phẩm hướng đến thị trường đồ gia dụng, phục vụ nhu cầu sử dụng hằng ngày. Việc đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam thường cho thấy mục tiêu mở rộng kinh doanh, bảo vệ tên gọi thương mại và tạo nền tảng pháp lý rõ ràng trước khi phân phối hàng hóa ra thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MISUSHITA [mi su shi ta]

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu MISUSHITA [mi su shi ta] được đăng ký dưới dạng có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ được xem xét trên tổng thể dấu hiệu gồm phần chữ và phần hình thể hiện trong mẫu. Điểm quan trọng là yếu tố loại trừ nêu rõ: nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng phần chữ Thái. Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ không bao trùm độc lập lên từng thành phần chữ nếu các thành phần đó chỉ là yếu tố mô tả hoặc nằm ngoài phạm vi mà chủ đơn yêu cầu bảo hộ riêng.

Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu, cần so sánh dấu hiệu của bên khác với tổng thể của MISUSHITA [mi su shi ta], bao gồm cách trình bày, bố cục, hình ảnh đi kèm và ấn tượng chung tạo ra cho người tiêu dùng. Những dấu hiệu chỉ trùng một phần chữ nhưng khác biệt rõ về hình thức tổng thể có thể không bị xem là tương tự đến mức gây nhầm lẫn, tùy vào mức độ giống nhau trong từng trường hợp cụ thể.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MISUSHITA [mi su shi ta]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

21

Nhóm bảo hộ của nhãn hiệu này là nhóm 21, tức là nhóm hàng hóa gia dụng dùng trong sinh hoạt hằng ngày. Theo thông tin nhãn hiệu, nhóm này bao gồm bát, đĩa. Đây là các sản phẩm phục vụ việc đựng, bày và sử dụng thực phẩm trong gia đình, nhà hàng, quán ăn hoặc các hoạt động kinh doanh tương tự.

Từ nhóm sản phẩm đã đăng ký, có thể phỏng đoán chủ đơn hướng đến việc sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực đồ dùng nhà bếp, đồ gia dụng bằng sứ, gốm, nhựa hoặc các chất liệu tương tự. Nếu kết hợp với bối cảnh kinh doanh của một chủ sở hữu tại Trung Quốc, nhãn hiệu này có khả năng được dùng cho hoạt động sản xuất hoặc xuất khẩu hàng tiêu dùng gia dụng sang nhiều thị trường, trong đó có Việt Nam. Việc xác định đúng nhóm sản phẩm giúp làm rõ phạm vi bảo hộ và hỗ trợ tốt hơn khi tra cứu nhãn hiệu hoặc theo dõi tình trạng nhãn hiệu trong thực tế.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MISUSHITA [mi su shi ta]" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.